K.A.A. Gent
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Oud-Heverlee Leuven

K.A.A. Gent vs Oud-Heverlee Leuven

Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 1-3 Oud-Heverlee Leuven tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 4, hòa 2, Oud-Heverlee Leuven thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 24
Sân vận động
Planet Group Arena, Gent
Phong độ
DWWWW K.A.A. Gent
LLLLL Oud-Heverlee Leuven
  1. 17' 0-1 R. Nyakossi · Y. Maziz
  2. 23' Siebe Schrijvers
  3. 25' 0-2 S. Schrijvers11m
  4. 32' Roggerio Nyakossi
  5. 38' M. Dean A. Ito
  6. 38' H. Goore Hong Hyun-Seok
  7. 45'+2 Hyllarion Goore
  8. HT0-2
  9. 51' Siebe Van Der Heyden
  10. 54' H. Goore · M. Skoras 1-2
  11. 57' Óscar Gil
  12. 67' M. Sonko W. Kanga
  13. 69' M. Prevot T. Leysen
  14. 69' B. Verstraete S. Schrijvers
  15. 70' Youssef Maziz
  16. 70' 1-3 Y. Maziz · T. Verlinden
  17. 77' D. Hashioka S. Van Der Heyden
  18. 77' A. Omgba M. Volckaert
  19. 77' D. Opoku T. Verlinden
  20. 77' K. Vaesen C. Ikwuemesi
  21. 78' Kyan Vaesen
  22. 88' M. Maertens Y. Maziz
  23. 89' Łukasz Łakomy
  24. 90'+3 Max Dean
  25. FT1-3

Đội hình

K.A.A. Gent Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rik De Mil
  1. 33D. Roef 6.0
  2. 57M. Volckaert ▼ 77' 6.2
  3. 3M. Paskotsi 6.9
  4. 44S. Van Der Heyden ▼ 77' 6.0
  5. 20T. Araujo 6.9
  6. 15A. Ito ▼ 38' 6.3
  7. 22L. Lopes 6.6
  8. 24Hong Hyun-Seok ▼ 38' 6.7
  9. 37A. Kadri 7.2
  10. 8M. Skoras 6.6
  11. 7W. Kanga ▼ 67' 6.2

Dự bị 10

  1. 30K. Peersman
  2. 21M. Dean ▲ 38' 6.7
  3. 4D. Hashioka ▲ 77' 6.9
  4. 10A. Omgba ▲ 77' 6.5
  5. 11M. Sonko ▲ 67' 6.5
  6. 35G. De Meyer
  7. 45H. Goore ▲ 38' 7.7
  8. 28M. El Adfaoui
  9. 27T. De Vlieger
  10. 39A. Ayinde
Oud-Heverlee Leuven Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Felice Mazzu
  1. 1T. Leysen ▼ 69' 6.6
  2. 27O. Gil 6.5
  3. 28E. Pletinckx 6.9
  4. 34R. Nyakossi 7.2
  5. 30T. Akimoto 6.5
  6. 14H. Teklab 6.3
  7. 10Y. Maziz ▼ 88' 8.7
  8. 8S. Schrijvers ▼ 69' 7.2
  9. 24L. Lakomy 7.2
  10. 7T. Verlinden ▼ 77' 6.9
  11. 19C. Ikwuemesi ▼ 77' 6.5

Dự bị 11

  1. 16M. Prevot ▲ 69' 7.9
  2. 61O. Jochmans
  3. 5T. Ominami
  4. 6W. George
  5. 99D. Opoku ▲ 77' 6.9
  6. 4B. Verstraete ▲ 69' 6.9
  7. 43L. McAlinney
  8. 21W. Balikwisha
  9. 17K. Vaesen ▲ 77' 6.7
  10. 9A. K. Traore
  11. 33M. Maertens ▲ 88' 6.5

Thống kê

026
550
64%Kiểm soát bóng36%
23Dứt điểm13
3Trúng đích4
10Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn5
6Phạt góc5
2Việt vị2
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
1Cứu thua2
-0.10Bàn thắng ngăn chặn-0.10
459Chuyền bóng272
393Chuyền chính xác193
86%Chính xác chuyền71%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

46Trận đấu44
65Ghi được48
63Thủng lưới64
1.41Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu