Oud-Heverlee Leuven
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
K.A.A. Gent

Oud-Heverlee Leuven vs K.A.A. Gent

Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven 2-1 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven thắng 4, hòa 2, K.A.A. Gent thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 3
Sân vận động
King Power at Den Dreef Stadion, Heverlee
Phong độ
LLLLL Oud-Heverlee Leuven
DWWWW K.A.A. Gent
  1. 11' J. Schingtienne F. Ricca
  2. 23' M. Maertens · J. Þorsteinsson 1-0
  3. 24' Ismael Kandouss
  4. 25' 1-1 M. Fernandez-Pardo
  5. 37' M. Maertens 2-1
  6. 45'+3 Mathieu Maertens
  7. HT2-1
  8. 51' Jordan Torunarigha
  9. 70' K. Misao Y. Maziz
  10. 70' J. Braut Brunes M. Maertens
  11. 70' P. Gerkens A. Brown
  12. 81' F. Surdez T. Tissoudali
  13. 81' S. Kums J. De Sart
  14. 86' Jonatan Braut Brunes
  15. 87' F. Miguel F. Russo
  16. 87' N. Nsingi J. Þorsteinsson
  17. 90'+1 Takahiro Akimoto
  18. 90'+3 J. Mokio J. Torunarigha
  19. FT2-1

Đội hình

Oud-Heverlee Leuven Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Óscar García
  1. 1T. Leysen 6.6
  2. 24F. Russo ▼ 87' 7.2
  3. 28E. Pletinckx 7.0
  4. 14F. Ricca ▼ 11' 6.3
  5. 52R. Sagrado 6.6
  6. 8S. Schrijvers 6.9
  7. 11E. Banzuzi 6.6
  8. 30T. Akimoto 7.2
  9. 88Y. Maziz ▼ 70' 6.3
  10. 33M. Maertens ⚽2 ▼ 70' 8.6
  11. 7J. Þorsteinsson ▼ 87' 7.6

Dự bị 9

  1. 23J. Schingtienne ▲ 11' 6.9
  2. 17K. Misao ▲ 70' 6.9
  3. 9J. Braut Brunes ▲ 70' 6.3
  4. 18F. Miguel ▲ 87' 6.5
  5. 43N. Nsingi ▲ 87' 6.9
  6. 5P. Ngawa
  7. 16M. Prévot
  8. 20H. Mendyl
  9. 6J. Dom
K.A.A. Gent Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: H. Vanhaezebrouck
  1. 33D. Roef 6.3
  2. 5I. Kandouss 7.0
  3. 4T. Watanabe 7.2
  4. 23J. Torunarigha ▼ 90' 6.2
  5. 18M. Samoise 8.0
  6. 13J. De Sart ▼ 81' 6.9
  7. 6O. Gandelman 6.2
  8. 3A. Brown ▼ 70' 6.9
  9. 7Hong Hyun-Seok 7.5
  10. 10T. Tissoudali ▼ 81' 7.3
  11. 28M. Fernandez-Pardo 7.2

Dự bị 9

  1. 8P. Gerkens ▲ 70' 6.6
  2. 19F. Surdez ▲ 81' 6.3
  3. 24S. Kums ▲ 81' 6.6
  4. 34J. Mokio ▲ 90'
  5. 16D. Schmidt
  6. 9M. Sonko
  7. 29L. Depoitre
  8. 14D. Yokota
  9. 20S. Mitrović

Thống kê

020
620
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm16
3Trúng đích6
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn6
0Phạt góc6
2Việt vị3
8Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
5Cứu thua1
334Chuyền bóng553
233Chuyền chính xác448
70%Chính xác chuyền81%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu62
78Ghi được138
72Thủng lưới71
1.56Bàn thắng mỗi trận2.23
15Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn38
39Hiệp hai74

Đối đầu

Trang trận đấu