K.A.A. Gent
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Oud-Heverlee Leuven

K.A.A. Gent vs Oud-Heverlee Leuven

Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 4-0 Oud-Heverlee Leuven tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 21 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 3, hòa 2, Oud-Heverlee Leuven thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 19
Sân vận động
Planet Group Arena, Gent
Phong độ
DWWWW K.A.A. Gent
LLLLL Oud-Heverlee Leuven
  1. 4' M. Samoise · M. Fofana 1-0
  2. 42' Ezechiel Banzuzi
  3. HT1-0
  4. 46' Y. Maziz E. Banzuzi
  5. 46' K. N’Dri H. Mendyl
  6. 57' M. Fofana · Hong Hyun-Seok 2-0
  7. 58' J. Braut Brunes J. Þorsteinsson
  8. 65' H. Cuypers · S. Kums 3-0
  9. 69' T. Watanabe · S. Kums 4-0
  10. 76' N. Fadiga M. Samoise
  11. 76' T. Tissoudali H. Cuypers
  12. 76' P. Gerkens Hong Hyun-Seok
  13. 76' L. Depoitre G. Orban
  14. 78' P. Ngawa R. Shlomo
  15. 83' N. Opoku N. Nsingi
  16. 90'+2 O. Gandelman M. Fofana
  17. FT4-0

Đội hình

K.A.A. Gent Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: H. Vanhaezebrouck
  1. 33D. Roef
  2. 5I. Kandouss
  3. 4T. Watanabe
  4. 15B. Lagae
  5. 18M. Samoise▼ 76'
  6. 24S. Kums
  7. 13J. De Sart
  8. 19M. Fofana▼ 90'
  9. 7Hong Hyun-Seok▼ 76'
  10. 11H. Cuypers▼ 76'
  11. 20G. Orban▼ 76'

Dự bị 7

  1. 22N. Fadiga▲ 76'
  2. 10T. Tissoudali▲ 76'
  3. 8P. Gerkens▲ 76'
  4. 29L. Depoitre▲ 76'
  5. 6O. Gandelman▲ 90'
  6. 30C. De Schrevel
  7. 3A. Brown
Oud-Heverlee Leuven Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Óscar García
  1. 1T. Leysen
  2. 23J. Schingtienne
  3. 28E. Pletinckx
  4. 18F. Miguel
  5. 6J. Dom
  6. 8S. Schrijvers
  7. 3R. Shlomo▼ 78'
  8. 20H. Mendyl▼ 46'
  9. 11E. Banzuzi▼ 46'
  10. 43N. Nsingi▼ 83'
  11. 7J. Þorsteinsson▼ 58'

Dự bị 7

  1. 88Y. Maziz▲ 46'
  2. 15K. N’Dri▲ 46'
  3. 9J. Braut Brunes▲ 58'
  4. 5P. Ngawa▲ 78'
  5. 21N. Opoku▲ 83'
  6. 19S. Mueanta
  7. 16M. Prévot

Thống kê

008
310
68%Kiểm soát bóng32%
21Dứt điểm9
6Trúng đích2
10Chệch đích6
5Bị chặn1
8Phạt góc3
2Việt vị0
6Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
606Chuyền bóng288
86%Chính xác chuyền73%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

62Trận đấu50
138Ghi được78
71Thủng lưới72
2.23Bàn thắng mỗi trận1.56
16Giữ sạch lưới15
38Trên 2.5 bàn29
74Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu