Oud-Heverlee Leuven vs K.A.A. Gent
Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven 0-0 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven thắng 4, hòa 2, K.A.A. Gent thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 23
- Sân vận động
- King Power at Den Dreef Stadion, Heverlee
- Phong độ
- LLLLL Oud-Heverlee Leuven
- DWWWW K.A.A. Gent
- 38' Stefan Mitrović
- HT0-0
- 66' ▲ Leonardo Lopes ▼ S. Kums
- 69' ▲ C. Ikwuemesi ▼ L. Zeefuik
- 69' ▲ B. Verstraete ▼ S. Schrijvers
- 76' ▲ W. Balikwisha ▼ K. N’Dri
- 76' ▲ Tiago Araújo ▼ M. Sonko
- 76' ▲ O. Gandelman ▼ A. Hjulsager
- 77' ▲ W. George ▼ Y. Maziz
- 78' Federico Ricca
- 88' ▲ Hélio Varela ▼ A. Ito
- 88' ▲ D. Vanzeir ▼ A. Guðjohnsen
- FT0-0
Đội hình
- 1T. Leysen 8.3
- 77T. Vlietinck 6.9
- 5T. Ominami 7.2
- 14F. Ricca 7.6
- 30T. Akimoto 7.9
- 6E. Banzuzi 7.2
- 8S. Schrijvers ▼ 69' 7.5
- 11K. N’Dri ▼ 76' 7.3
- 10Y. Maziz ▼ 77' 7.2
- 23S. Mitrović 6.9
- 9L. Zeefuik ▼ 69' 6.7
Dự bị 9
- 19C. Ikwuemesi ▲ 69' 6.3
- 4B. Verstraete ▲ 69' 6.6
- 21W. Balikwisha ▲ 76' 6.6
- 55W. George ▲ 77' 6.5
- 40R. Monticelli
- 28E. Pletinckx
- 61O. Jochmans
- 16M. Prévot
- 25M. Osifo
- 33D. Roef 7.5
- 13S. Mitrović 6.9
- 4T. Watanabe 8.2
- 23J. Torunarigha 7.5
- 18M. Samoise 6.9
- 24S. Kums ▼ 66' 7.9
- 15A. Ito ▼ 88' 7.0
- 16M. Delorge 7.2
- 11M. Sonko ▼ 76' 7.2
- 9A. Guðjohnsen ▼ 88' 7.0
- 17A. Hjulsager ▼ 76' 7.5
Dự bị 9
- 5Leonardo Lopes ▲ 66' 7.0
- 20Tiago Araújo ▲ 76' 6.7
- 6O. Gandelman ▲ 76' 6.9
- 29Hélio Varela ▲ 88'
- 14D. Vanzeir ▲ 88'
- 8P. Gerkens
- 12H. Gambor
- 30C. De Schrevel
- 27T. De Vlieger
Thống kê
02⚑1
⚑700
36%Kiểm soát bóng64%
19Dứt điểm24
4Trúng đích6
10Chệch đích11
13Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm11
5Bị chặn7
1Phạt góc7
2Việt vị1
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
6Cứu thua2
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
304Chuyền bóng535
237Chuyền chính xác437
78%Chính xác chuyền82%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu63
68Ghi được94
59Thủng lưới93
1.42Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới23
18Trên 2.5 bàn35
38Hiệp hai50