K.A.A. Gent
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Oud-Heverlee Leuven

K.A.A. Gent vs Oud-Heverlee Leuven

Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 0-1 Oud-Heverlee Leuven tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 3, hòa 2, Oud-Heverlee Leuven thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 8
Sân vận động
Planet Group Arena, Gent
Phong độ
DWWWW K.A.A. Gent
LLLLL Oud-Heverlee Leuven
  1. 6' 0-1 F. Russo · Y. Maziz
  2. HT0-1
  3. 46' M. Fernandez-Pardo A. Hjulsager
  4. 46' A. Brown Núrio Fortuna
  5. 46' I. Kandouss S. Kums
  6. 46' S. Mueanta N. Nsingi
  7. 51' Ismael Kandouss
  8. 58' O. Gandelman Hong Hyun-Seok
  9. 58' K. Misao H. Mendyl
  10. 58' F. Miguel J. Dom
  11. 72' S. Schrijvers Y. Maziz
  12. 80' Franco Russo
  13. 80' D. Yokota M. Samoise
  14. 81' J. Braut Brunes M. Maertens
  15. 90'+6 Tarik Tissoudali
  16. 90'+4 Kento Misao
  17. 90'+3 Jonatan Braut Brunes
  18. FT0-1

Đội hình

K.A.A. Gent Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: H. Vanhaezebrouck
  1. 33D. Roef 6.6
  2. 4T. Watanabe 6.9
  3. 20S. Mitrović 7.6
  4. 25Núrio Fortuna ▼ 46' 7.2
  5. 18M. Samoise ▼ 80' 7.2
  6. 13J. De Sart 7.2
  7. 24S. Kums ▼ 46' 7.7
  8. 17A. Hjulsager ▼ 46' 6.9
  9. 7Hong Hyun-Seok ▼ 58' 6.9
  10. 8P. Gerkens 7.5
  11. 10T. Tissoudali 6.3

Dự bị 9

  1. 28M. Fernandez-Pardo ▲ 46' 7.0
  2. 3A. Brown ▲ 46' 6.6
  3. 5I. Kandouss ▲ 46' 6.9
  4. 6O. Gandelman ▲ 58' 6.9
  5. 14D. Yokota ▲ 80' 6.7
  6. 9M. Sonko
  7. 34J. Mokio
  8. 23J. Torunarigha
  9. 16D. Schmidt
Oud-Heverlee Leuven Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Óscar García
  1. 16M. Prévot 7.2
  2. 23J. Schingtienne 7.2
  3. 24F. Russo 8.5
  4. 14F. Ricca 7.6
  5. 30T. Akimoto 7.0
  6. 6J. Dom ▼ 58' 6.7
  7. 11E. Banzuzi 6.9
  8. 20H. Mendyl ▼ 58' 6.7
  9. 88Y. Maziz ▼ 72' 6.9
  10. 33M. Maertens ▼ 81' 6.9
  11. 43N. Nsingi ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 19S. Mueanta ▲ 46' 6.2
  2. 17K. Misao ▲ 58' 6.3
  3. 18F. Miguel ▲ 58' 6.3
  4. 8S. Schrijvers ▲ 72' 6.3
  5. 9J. Braut Brunes ▲ 81' 6.7
  6. 15K. N’Dri
  7. 1T. Leysen
  8. 5P. Ngawa
  9. 99D. Opoku

Thống kê

0210
130
69%Kiểm soát bóng31%
12Dứt điểm8
2Trúng đích4
3Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
10Phạt góc1
2Việt vị0
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
668Chuyền bóng311
574Chuyền chính xác221
86%Chính xác chuyền71%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

62Trận đấu50
138Ghi được78
71Thủng lưới72
2.23Bàn thắng mỗi trận1.56
16Giữ sạch lưới15
38Trên 2.5 bàn29
74Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu