Pháp
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Croatia

Pháp vs Croatia

Tỷ số chung cuộc: Pháp 4-2 Croatia tại Giải vô địch bóng đá thế giới, 15 tháng 7, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Pháp thắng 4, hòa 1, Croatia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá thế giới · Final
Trọng tài
N. Pitana
Phong độ
LWWLL Pháp
DLDWL Croatia
  1. 18' M. Mandžukićphản lưới 1-0
  2. 27' N'Golo Kanté
  3. 28' 1-1 I. Perišić · D. Vida
  4. 38' A. Griezmann11m 2-1
  5. 41' Lucas Hernández
  6. HT2-1
  7. 55' S. Nzonzi N. Kanté
  8. 59' P. Pogba 3-1
  9. 65' K. Mbappé · L. Hernández 4-1
  10. 69' 4-2 M. Mandžukić
  11. 71' A. Kramarić A. Rebić
  12. 73' C. Tolisso B. Matuidi
  13. 81' N. Fekir O. Giroud
  14. 81' M. Pjaca I. Strinić
  15. 90' Šime Vrsaljko
  16. FT4-2

Đội hình

Pháp Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Deschamps
  1. 1H. Lloris 6.0
  2. 4R. Varane 6.5
  3. 5S. Umtiti 6.9
  4. 21L. Hernández 6.6
  5. 2B. Pavard 6.3
  6. 14B. Matuidi ▼ 73' 6.5
  7. 6P. Pogba 7.9
  8. 13N. Kanté ▼ 55' 5.9
  9. 9O. Giroud ▼ 81' 6.3
  10. 7A. Griezmann 7.2
  11. 10K. Mbappé 6.9

Dự bị 12

  1. 15S. Nzonzi ▲ 55' 6.9
  2. 12C. Tolisso ▲ 73' 6.3
  3. 18N. Fekir ▲ 81' 6.9
  4. 3P. Kimpembe
  5. 8T. Lemar
  6. 11O. Dembélé
  7. 16S. Mandanda
  8. 17A. Rami
  9. 19D. Sidibé
  10. 20F. Thauvin
  11. 22B. Mendy
  12. 23A. Areola
Croatia Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Z. Dalić
  1. 23D. Subašić 5.9
  2. 21D. Vida 6.3
  3. 3I. Strinić ▼ 81' 5.5
  4. 6D. Lovren 6.6
  5. 2Š. Vrsaljko 6.2
  6. 10L. Modrić 7.2
  7. 7I. Rakitić 6.9
  8. 4I. Perišić 6.5
  9. 11M. Brozović 7.3
  10. 17M. Mandžukić 7.5
  11. 18A. Rebić ▼ 71' 6.3

Dự bị 11

  1. 9A. Kramarić ▲ 71' 6.9
  2. 20M. Pjaca ▲ 81' 6.6
  3. 1D. Livaković
  4. 5V. Ćorluka
  5. 8M. Kovačić
  6. 12L. Kalinić
  7. 13T. Jedvaj
  8. 14F. Bradarić
  9. 15D. Ćaleta-Car
  10. 19M. Badelj
  11. 22J. Pivarić

Thống kê

022
610
34%Kiểm soát bóng66%
7Dứt điểm14
6Trúng đích4
0Chệch đích9
2Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
2Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
289Chuyền bóng528
198Chuyền chính xác440
69%Chính xác chuyền83%

So sánh

28Trận đấu29
50Ghi được43
24Thủng lưới31
1.79Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu