Croatia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Pháp

Croatia vs Pháp

Tỷ số chung cuộc: Croatia 1-1 Pháp tại UEFA Nations League, 6 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Croatia thắng 2, hòa 1, Pháp thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Poljud, Split
Trọng tài
Marco Guida, Italy
Phong độ
DLDWL Croatia
LWWLL Pháp
  1. 21' Domagoj Vida
  2. HT0-0
  3. 52' 0-1 A. Rabiot · W. Ben Yedder
  4. 62' A. Griezmann W. Ben Yedder
  5. 62' B. Kamara A. Tchouaméni
  6. 63' M. Oršić J. Brekalo
  7. 63' M. Pašalić L. Majer
  8. 69' A. Kramarić A. Budimir
  9. 79' N. Vlašić M. Kovačić
  10. 79' L. Sučić L. Modrić
  11. 79' J. Clauss M. Diaby
  12. 80' Andrej Kramarić
  13. 83' A. Kramarić11m 1-1
  14. 84' Presnel Kimpembe
  15. FT1-1

Đội hình

Croatia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Z. Dalić
  1. 1D. Livaković 7.2
  2. 22J. Juranović 6.5
  3. 20M. Erlić 7.0
  4. 21D. Vida 6.7
  5. 3B. Barišić 6.6
  6. 10L. Modrić ▼ 79' 6.6
  7. 11M. Brozović 7.2
  8. 8M. Kovačić ▼ 79' 6.7
  9. 4L. Majer ▼ 63' 7.0
  10. 17A. Budimir ▼ 69' 6.9
  11. 7J. Brekalo ▼ 63' 6.3

Dự bị 12

  1. 18M. Oršić ▲ 63' 7.0
  2. 15M. Pašalić ▲ 63' 6.3
  3. 9A. Kramarić ▲ 69' 7.5
  4. 13N. Vlašić ▲ 79' 6.7
  5. 14L. Sučić ▲ 79' 6.5
  6. 6M. Pongračić
  7. 23I. Ivušić
  8. 2Š. Vrsaljko
  9. 12N. Labrović
  10. 5J. Šutalo
  11. 19L. Ivanušec
  12. 16K. Jakić
Pháp Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Deschamps
  1. 16M. Maignan 7.3
  2. 2B. Pavard 7.0
  3. 17W. Saliba 6.6
  4. 3P. Kimpembe 6.6
  5. 18L. Digne 7.0
  6. 8A. Tchouaméni ▼ 62' 7.5
  7. 6M. Guendouzi 6.9
  8. 20M. Diaby ▼ 79' 6.7
  9. 12C. Nkunku 6.9
  10. 14A. Rabiot 7.3
  11. 9W. Ben Yedder ▼ 62' 7.2

Dự bị 12

  1. 7A. Griezmann ▲ 62' 6.5
  2. 13B. Kamara ▲ 62' 6.7
  3. 15J. Clauss ▲ 79' 4.7
  4. 21L. Hernández
  5. 1H. Lloris
  6. 4I. Konaté
  7. 22T. Hernández
  8. 10K. Mbappé
  9. 23A. Aréola
  10. 5J. Koundé
  11. 11K. Coman
  12. 19K. Benzema

Thống kê

014
610
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm7
5Trúng đích5
3Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
4Phạt góc6
4Việt vị1
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
4Cứu thua4
559Chuyền bóng592
503Chuyền chính xác521
90%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bosnia & Herzegovina
6 8 - 8 0 11
1
Croatia
6 8 - 6 +2 13
1
Estonia
4 10 - 2 +8 12
1
Georgia
6 16 - 3 +13 16
1
Hà Lan
6 14 - 6 +8 16
1
Hy Lạp
6 10 - 2 +8 15
1
Israel
4 8 - 6 +2 8
1
Italy
6 8 - 7 +1 11
1
Kazakhstan
6 8 - 6 +2 13
1
Latvia
6 12 - 5 +7 13
1
Scotland
6 11 - 5 +6 13
1
Serbia
6 13 - 5 +8 13
1
Tây Ban Nha
6 8 - 5 +3 11
1
Türkiye
6 18 - 5 +13 13
2
Azerbaijan
6 7 - 4 +3 10
2
Bỉ
6 11 - 8 +3 10
2
Bồ Đào Nha
6 11 - 3 +8 10
2
Bulgaria
6 10 - 8 +2 9
2
Đan Mạch
6 9 - 5 +4 12
2
Hungary
6 8 - 5 +3 10
2
Iceland
4 6 - 6 0 4
2
Kosovo
6 11 - 8 +3 9
2
Luxembourg
6 9 - 7 +2 11
2
Malta
4 5 - 4 +1 6
2
Moldova
6 10 - 6 +4 13
2
Na Uy
6 7 - 7 0 10
2
Phần Lan
6 8 - 6 +2 8
2
Ukraina
6 10 - 4 +6 11
3
Albania
4 4 - 6 -2 2
3
andorra
6 6 - 7 -1 8
3
Ba Lan
6 6 - 12 -6 7
3
Đức
6 11 - 9 +2 7
3
Faroe Islands
6 7 - 10 -3 8
3
FYR Macedonia
6 7 - 7 0 7
3
Montenegro
6 6 - 6 0 7
3
Northern Ireland
6 7 - 10 -3 5
3
Pháp
6 5 - 7 -2 5
3
Rep. Of Ireland
6 8 - 7 +1 7
3
San Marino
4 0 - 9 -9 0
3
Slovakia
6 5 - 6 -1 7
3
Slovenia
6 6 - 10 -4 6
3
Thụy Sĩ
6 6 - 9 -3 9
4
Anh
6 4 - 10 -6 3
4
Áo
6 6 - 10 -4 4
4
Armenia
6 4 - 17 -13 3
4
Belarus
6 3 - 7 -4 3
4
Czechia
6 5 - 13 -8 4
4
Gibraltar
6 3 - 18 -15 1
4
Liechtenstein
6 1 - 11 -10 0
4
Litva
6 2 - 14 -12 1
4
Nga
0 0 - 0 0 0
4
Romania
6 6 - 8 -2 7
4
Síp
6 4 - 12 -8 5
4
Thụy Điển
6 7 - 11 -4 4
4
Xứ Wales
6 6 - 11 -5 1
UEFA Nations League (League A: ) UEFA Nations League (League C) UEFA Nations League (League B: ) UEFA Nations League (League A - Play Offs) UEFA Nations League (League B) UEFA Nations League (League C: )

So sánh

18Trận đấu15
24Ghi được28
17Thủng lưới16
1.33Bàn thắng mỗi trận1.87
6Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn8
17Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu