Pháp
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 5:4
·
Croatia

Pháp vs Croatia

Tỷ số chung cuộc: Pháp 2-0 Croatia tại UEFA Nations League, 23 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · Quarter-finals
Sân vận động
Stade de France, Saint-Denis
Phong độ
LWWLL Pháp
DLDWL Croatia
  1. 35' Josip Stanišić
  2. 37' Kylian Mbappé
  3. 45'+2 Joško Gvardiol
  4. 45' Mateo Kovačić
  5. HT0-0
  6. 52' M. Olise 1-0
  7. 60' F. Ivanović A. Budimir
  8. 61' Duje Ćaleta-Car
  9. 66' D. Doué B. Barcola
  10. 71' M. Pašalić I. Perišić
  11. 71' M. Baturina A. Kramarić
  12. 74' Dominik Livaković
  13. 80' O. Dembélé · M. Olise 2-0
  14. 82' K. Jakić M. Kovačić
  15. 82' N. Moro L. Modrić
  16. 90'+5 Kristijan Jakić
  17. 99' R. Kolo Muani O. Dembélé
  18. 103' Randal Kolo Muani
  19. 105' E. Camavinga M. Olise
  20. 105' M. Pongračić J. Gvardiol
  21. 111' W. Zaïre-Emery M. Koné
  22. 120'+1 M. Baturina11mhỏng 11m
  23. 120'+2 K. Mbappé11m 3-0
  24. 120'+3 3-1 N. Moro11m
  25. 120'+4 A. Tchouaméni11m 4-1
  26. 120'+5 F. Ivanović11mhỏng 11m
  27. 120'+6 J. Koundé11mhỏng 11m
  28. 120'+7 4-2 M. Pašalić11m
  29. 120'+8 R. Kolo Muani11m 5-2
  30. 120'+9 5-3 K. Jakić11m
  31. 120'+10 T. Hernández11mhỏng 11m
  32. 120'+11 5-4 D. Ćaleta-Car11m
  33. 120'+12 D. Doué11m 6-4
  34. 120'+13 J. Stanišić11mhỏng 11m
  35. 120'+14 D. Upamecano11m 7-4
  36. FT2-0

Đội hình

Pháp Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Deschamps
  1. 16M. Maignan 7.9
  2. 5J. Koundé 8.0
  3. 4D. Upamecano 8.3
  4. 17W. Saliba 7.6
  5. 22T. Hernández 7.3
  6. 8A. Tchouaméni 8.7
  7. 13M. Koné ▼ 111' 6.9
  8. 7O. Dembélé ▼ 99' 8.6
  9. 11M. Olise ▼ 105' 9.5
  10. 20B. Barcola ▼ 66' 6.3
  11. 10K. Mbappé 7.3

Dự bị 12

  1. 9D. Doué ▲ 66' 7.7
  2. 12R. Kolo Muani ▲ 99' 6.9
  3. 6E. Camavinga ▲ 105' 7.2
  4. 18W. Zaïre-Emery ▲ 111' 6.7
  5. 3L. Digne
  6. 14A. Rabiot
  7. 21J. Clauss
  8. 2B. Pavard
  9. 23L. Chevalier
  10. 1B. Samba
  11. 15I. Konaté
  12. 19M. Guendouzi
Croatia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Dalić
  1. 1D. Livaković 6.9
  2. 2J. Stanišić 6.9
  3. 6J. Šutalo 7.2
  4. 5D. Ćaleta-Car 6.6
  5. 4J. Gvardiol ▼ 105' 6.9
  6. 10L. Modrić ▼ 82' 6.3
  7. 8M. Kovačić ▼ 82' 6.9
  8. 14I. Perišić ▼ 71' 7.2
  9. 21P. Sučić 6.3
  10. 9A. Kramarić ▼ 71' 6.7
  11. 11A. Budimir ▼ 60' 6.6

Dự bị 12

  1. 20F. Ivanović ▲ 60' 6.3
  2. 15M. Pašalić ▲ 71' 6.9
  3. 16M. Baturina ▲ 71' 6.2
  4. 18K. Jakić ▲ 82' 6.9
  5. 7N. Moro ▲ 82' 7.3
  6. 3M. Pongračić ▲ 105' 6.3
  7. 23I. Ivušić
  8. 22J. Juranović
  9. 12D. Kotarski
  10. 17T. Fruk
  11. 13N. Vlašić
  12. 19B. Sosa

Thống kê

0216
060
62%Kiểm soát bóng38%
28Dứt điểm5
8Trúng đích0
14Chệch đích2
23Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
16Phạt góc0
2Việt vị2
14Phạm lỗi24
2Thẻ vàng6
0Cứu thua6
864Chuyền bóng557
778Chuyền chính xác457
90%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

14Trận đấu12
26Ghi được19
17Thủng lưới13
1.86Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn6
15Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu