Pháp
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Croatia

Pháp vs Croatia

Tỷ số chung cuộc: Pháp 4-2 Croatia tại UEFA Nations League, 8 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Pháp thắng 4, hòa 1, Croatia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 2
Trọng tài
Ovidiu Hategan, Romania
Phong độ
LWWLL Pháp
DLDWL Croatia
  1. 16' 0-1 Dejan Lovren
  2. 34' Duje Ćaleta-Car
  3. 38' Clément Lenglet
  4. 43' Antoine Griezmann · Anthony Martial 1-1
  5. 45'+1 Dominik Livakovićphản lưới 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' Josip Brekalo Ante Rebić
  8. 55' 2-2 Josip Brekalo · Mateo Kovačić
  9. 57' Domagoj Vida Filip Uremović
  10. 59' N'Golo Kanté
  11. 63' Olivier Giroud Wissam Ben Yedder
  12. 63' Eduardo Camavinga N'Golo Kanté
  13. 65' Dayot Upamecano · Antoine Griezmann 3-2
  14. 66' Mario Pašalić Ivan Perišić
  15. 68' Steven​ N'Zonzi
  16. 76' Marcelo Brozović
  17. 76' Dejan Lovren
  18. 77' Olivier Giroud11m 4-2
  19. 78' Nabil Fekir Antoine Griezmann
  20. FT4-2

Đội hình

Pháp Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Deschamps
  1. 1Hugo Lloris 6.2
  2. 20Dayot Upamecano 7.5
  3. 5Clément Lenglet 6.7
  4. 21Lucas Hernández 6.9
  5. 17Moussa Sissoko 6.7
  6. 13N'Golo Kanté ▼ 63' 6.7
  7. 15Steven​ N'Zonzi 7.0
  8. 19Ferland Mendy 6.3
  9. 7Antoine Griezmann ▼ 78' 8.9
  10. 22Wissam Ben Yedder ▼ 63' 7.0
  11. 11Anthony Martial 7.0

Dự bị 11

  1. 16Benoît Costil
  2. 23Mike Maignan
  3. 3Presnel Kimpembe
  4. 12Lucas Digne
  5. 4Raphaël Varane
  6. 14Adrien Rabiot
  7. 8Jonathan Ikoné
  8. 6Eduardo Camavinga ▲ 63' 7.2
  9. 18Nabil Fekir ▲ 78' 6.2
  10. 2Léo Dubois
  11. 9Olivier Giroud ▲ 63' 7.0
Croatia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Z. Dalić
  1. 1Dominik Livaković 5.6
  2. 2Filip Uremović ▼ 57' 6.2
  3. 6Dejan Lovren 7.0
  4. 5Duje Ćaleta-Car 6.7
  5. 22Dario Melnjak 6.7
  6. 8Mateo Kovačić 7.6
  7. 11Marcelo Brozović 6.9
  8. 10Nikola Vlašić 7.2
  9. 4Ivan Perišić ▼ 66' 6.7
  10. 9Andrej Kramarić 6.7
  11. 18Ante Rebić ▼ 46' 6.2

Dự bị 12

  1. 12Ivo Grbić
  2. 23Simon Sluga
  3. 14Mile Škorić
  4. 3Borna Barišić
  5. 21Domagoj Vida ▲ 57' 6.5
  6. 16Tin Jedvaj
  7. 7Josip Brekalo ▲ 46' 6.7
  8. 19Milan Badelj
  9. 15Mario Pašalić ▲ 66' 6.3
  10. 17Antonio Čolak
  11. 13Ante Budimir
  12. 20Bruno Petković

Thống kê

035
530
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm11
6Trúng đích4
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị4
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
2Cứu thua3
421Chuyền bóng555
337Chuyền chính xác478
80%Chính xác chuyền86%

So sánh

32Trận đấu30
74Ghi được59
26Thủng lưới39
2.31Bàn thắng mỗi trận1.97
14Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu