Croatia
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Pháp

Croatia vs Pháp

Tỷ số chung cuộc: Croatia 2-0 Pháp tại UEFA Nations League, 20 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Croatia thắng 2, hòa 1, Pháp thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · Quarter-finals
Sân vận động
Stadion Poljud, Split
Phong độ
DLDWL Croatia
LWWLL Pháp
  1. 26' A. Budimir · I. Perišić 1-0
  2. 45'+1 I. Perišić 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' D. Upamecano I. Konaté
  5. 60' F. Ivanović A. Budimir
  6. 60' M. Pašalić M. Baturina
  7. 64' B. Barcola R. Kolo Muani
  8. 64' E. Camavinga A. Rabiot
  9. 70' N. Vlašić I. Perišić
  10. 74' Aurélien Tchouaméni
  11. 75' Dayot Upamecano
  12. 84' M. Olise O. Dembélé
  13. 84' M. Koné M. Guendouzi
  14. 85' P. Sučić A. Kramarić
  15. FT2-0

Đội hình

Croatia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Dalić
  1. 1D. Livaković 8.2
  2. 2J. Stanišić 7.0
  3. 6J. Šutalo 7.9
  4. 5D. Ćaleta-Car 7.2
  5. 4J. Gvardiol 7.7
  6. 10L. Modrić 7.3
  7. 8M. Kovačić 7.2
  8. 14I. Perišić ▼ 70' 8.0
  9. 16M. Baturina ▼ 60' 6.9
  10. 9A. Kramarić ▼ 85' 6.3
  11. 11A. Budimir ▼ 60' 7.2

Dự bị 12

  1. 20F. Ivanović ▲ 60' 6.7
  2. 15M. Pašalić ▲ 60' 6.5
  3. 13N. Vlašić ▲ 70' 6.3
  4. 21P. Sučić ▲ 85' 6.7
  5. 17T. Fruk
  6. 3M. Pongračić
  7. 19B. Sosa
  8. 7N. Moro
  9. 12D. Kotarski
  10. 22J. Juranović
  11. 23I. Ivušić
  12. 18K. Jakić
Pháp Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: D. Deschamps
  1. 16M. Maignan 7.3
  2. 5J. Koundé 6.9
  3. 15I. Konaté ▼ 46' 6.3
  4. 17W. Saliba 7.2
  5. 3L. Digne 7.2
  6. 19M. Guendouzi ▼ 84' 6.9
  7. 8A. Tchouaméni 7.3
  8. 14A. Rabiot ▼ 64' 6.7
  9. 7O. Dembélé ▼ 84' 7.3
  10. 12R. Kolo Muani ▼ 64' 6.3
  11. 10K. Mbappé 7.9

Dự bị 12

  1. 4D. Upamecano ▲ 46' 7.2
  2. 20B. Barcola ▲ 64' 6.3
  3. 6E. Camavinga ▲ 64' 6.9
  4. 11M. Olise ▲ 84' 7.0
  5. 13M. Koné ▲ 84' 6.6
  6. 21J. Clauss
  7. 23L. Chevalier
  8. 22T. Hernández
  9. 9D. Doué
  10. 1B. Samba
  11. 18W. Zaïre-Emery
  12. 2B. Pavard

Thống kê

003
920
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm16
4Trúng đích6
2Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
3Phạt góc9
2Việt vị0
12Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
6Cứu thua2
371Chuyền bóng595
299Chuyền chính xác529
81%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu14
19Ghi được26
13Thủng lưới17
1.58Bàn thắng mỗi trận1.86
4Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu