Pháp
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Croatia

Pháp vs Croatia

Tỷ số chung cuộc: Pháp 0-1 Croatia tại UEFA Nations League, 13 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Pháp thắng 4, hòa 1, Croatia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 4
Trọng tài
Orel Grinfeeld, Israel
Phong độ
LWWLL Pháp
DLDWL Croatia
  1. 5' 0-1 L. Modrić11m
  2. 18' Mattéo Guendouzi
  3. HT0-1
  4. 46' A. Tchouaméni B. Kamara
  5. 46' B. Pavard J. Koundé
  6. 50' Marcelo Brozović
  7. 62' Benjamin Pavard
  8. 65' L. Majer M. Pašalić
  9. 67' Adrien Rabiot
  10. 73' K. Coman C. Nkunku
  11. 73' A. Kramarić A. Budimir
  12. 73' N. Vlašić J. Brekalo
  13. 80' A. Griezmann M. Guendouzi
  14. 90'+2 L. Sučić M. Kovačić
  15. FT0-1

Đội hình

Pháp Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Deschamps
  1. 16M. Maignan 6.6
  2. 5J. Koundé ▼ 46' 6.3
  3. 4I. Konaté 6.3
  4. 3P. Kimpembe 7.0
  5. 18L. Digne 6.6
  6. 6M. Guendouzi ▼ 80' 6.7
  7. 13B. Kamara ▼ 46' 7.3
  8. 14A. Rabiot 7.0
  9. 12C. Nkunku ▼ 73' 7.2
  10. 19K. Benzema 6.9
  11. 10K. Mbappé 7.3

Dự bị 11

  1. 8A. Tchouaméni ▲ 46' 7.3
  2. 2B. Pavard ▲ 46' 6.5
  3. 11K. Coman ▲ 73' 6.6
  4. 7A. Griezmann ▲ 80' 6.7
  5. 20M. Diaby
  6. 22T. Hernández
  7. 17W. Saliba
  8. 9W. Ben Yedder
  9. 15J. Clauss
  10. 1H. Lloris
  11. 23A. Aréola
Croatia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Z. Dalić
  1. 23I. Ivušić 8.0
  2. 3J. Stanišić 8.2
  3. 20M. Erlić 7.5
  4. 6J. Šutalo 7.3
  5. 22J. Juranović 7.3
  6. 10L. Modrić 7.2
  7. 11M. Brozović 6.3
  8. 8M. Kovačić ▼ 90' 6.9
  9. 15M. Pašalić ▼ 65' 6.9
  10. 17A. Budimir ▼ 73' 6.6
  11. 7J. Brekalo ▼ 73' 6.7

Dự bị 12

  1. 4L. Majer ▲ 65' 6.5
  2. 9A. Kramarić ▲ 73' 6.2
  3. 13N. Vlašić ▲ 73' 6.7
  4. 14L. Sučić ▲ 90'
  5. 21D. Vida
  6. 1D. Livaković
  7. 19L. Ivanušec
  8. 5D. Ćaleta-Car
  9. 18M. Oršić
  10. 12N. Labrović
  11. 2M. Pongračić
  12. 16K. Jakić

Thống kê

037
310
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm4
4Trúng đích3
8Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn1
7Phạt góc3
0Việt vị3
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
2Cứu thua5
639Chuyền bóng549
568Chuyền chính xác493
89%Chính xác chuyền90%

So sánh

15Trận đấu18
28Ghi được24
16Thủng lưới17
1.87Bàn thắng mỗi trận1.33
3Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn8
20Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu