Croatia
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Pháp

Croatia vs Pháp

Tỷ số chung cuộc: Croatia 1-2 Pháp tại UEFA Nations League, 14 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Croatia thắng 2, hòa 1, Pháp thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Maksimir, Zagreb
Trọng tài
Bjorn Kuipers, Netherlands
Phong độ
DLDWL Croatia
LWWLL Pháp
  1. 4' Lucas Digne
  2. 5' Nikola Vlašić
  3. 8' 0-1 Antoine Griezmann
  4. HT0-1
  5. 46' Josip Brekalo Mario Pašalić
  6. 46' Mateo Kovačić Milan Badelj
  7. 57' Filip Uremović
  8. 61' Ante Budimir Bruno Petković
  9. 63' Eduardo Camavinga Corentin Tolisso
  10. 63' Kingsley Coman Anthony Martial
  11. 64' Nikola Vlašić · Josip Brekalo 1-1
  12. 74' Paul Pogba Adrien Rabiot
  13. 78' Domagoj Bradarić Ivan Perišić
  14. 79' 1-2 Kylian Mbappé · Lucas Digne
  15. 80' Andrej Kramarić Nikola Vlašić
  16. 83' Olivier Giroud Antoine Griezmann
  17. 83' Lucas Hernández Lucas Digne
  18. 90'+2 Dejan Lovren
  19. 90'+1 Paul Pogba
  20. FT1-2

Đội hình

Croatia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Dalić
  1. 1Dominik Livaković 6.3
  2. 2Filip Uremović 6.9
  3. 6Dejan Lovren 6.7
  4. 21Domagoj Vida 6.5
  5. 3Borna Barišić 6.5
  6. 19Milan Badelj ▼ 46' 6.6
  7. 10Luka Modrić 6.7
  8. 15Mario Pašalić ▼ 46' 6.3
  9. 13Nikola Vlašić ▼ 80' 6.6
  10. 4Ivan Perišić ▼ 78' 6.2
  11. 20Bruno Petković ▼ 61' 6.6

Dự bị 12

  1. 23Simon Sluga
  2. 12Ivo Grbić
  3. 22Dario Melnjak
  4. 5Duje Ćaleta-Car
  5. 16Domagoj Bradarić ▲ 78' 6.3
  6. 7Josip Brekalo ▲ 46' 7.2
  7. 17Marko Rog
  8. 8Mateo Kovačić ▲ 46' 7.7
  9. 18Mislav Oršić
  10. 14Ante Budimir ▲ 61' 6.5
  11. 9Andrej Kramarić ▲ 80' 6.9
  12. 11Antonio Čolak
Pháp Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: D. Deschamps
  1. 1Hugo Lloris 6.6
  2. 20Ferland Mendy 6.7
  3. 4Raphaël Varane 7.3
  4. 5Clément Lenglet 6.9
  5. 17Lucas Digne ▼ 83' 7.6
  6. 12Corentin Tolisso ▼ 63' 6.7
  7. 15Steven​ N'Zonzi 6.6
  8. 8Adrien Rabiot ▼ 74' 7.0
  9. 7Antoine Griezmann ▼ 83' 7.9
  10. 19Anthony Martial ▼ 63' 6.9
  11. 10Kylian Mbappé 7.2

Dự bị 12

  1. 23Mike Maignan
  2. 16Steve Mandanda
  3. 21Lucas Hernández ▲ 83' 6.5
  4. 18Kurt Zouma
  5. 2Benjamin Pavard
  6. 3Presnel Kimpembe
  7. 14Eduardo Camavinga ▲ 63' 6.7
  8. 11Kingsley Coman ▲ 63' 6.2
  9. 13Houssem Aouar
  10. 6Paul Pogba ▲ 74' 6.6
  11. 9Olivier Giroud ▲ 83' 6.6
  12. 22Wissam Ben Yedder

Thống kê

032
520
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm5
4Trúng đích3
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
2Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
559Chuyền bóng518
512Chuyền chính xác452
92%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albania
6 8 - 4 +4 11
1
Áo
6 9 - 6 +3 13
1
Armenia
6 9 - 6 +3 11
1
Bỉ
6 16 - 6 +10 15
1
Czechia
6 9 - 5 +4 12
1
Faroe Islands
6 9 - 5 +4 12
1
Gibraltar
4 3 - 1 +2 8
1
Hungary
6 7 - 4 +3 11
1
Italy
6 7 - 2 +5 12
1
Montenegro
6 10 - 2 +8 13
1
Pháp
6 12 - 5 +7 16
1
Slovenia
6 8 - 1 +7 14
1
Tây Ban Nha
6 13 - 3 +10 11
1
Xứ Wales
6 7 - 1 +6 16
2
Belarus
6 10 - 8 +2 10
2
Bồ Đào Nha
6 12 - 4 +8 13
2
Đan Mạch
6 8 - 7 +1 10
2
Đức
6 10 - 13 -3 9
2
FYR Macedonia
6 9 - 8 +1 9
2
Hà Lan
6 7 - 4 +3 11
2
Hy Lạp
6 6 - 1 +5 12
2
Liechtenstein
4 3 - 2 +1 5
2
Luxembourg
6 7 - 5 +2 10
2
Malta
6 8 - 6 +2 9
2
Na Uy
6 12 - 7 +5 10
2
Nga
6 9 - 12 -3 8
2
Phần Lan
6 7 - 5 +2 12
2
Scotland
6 5 - 4 +1 10
3
Anh
6 7 - 4 +3 10
3
Azerbaijan
6 2 - 4 -2 6
3
Ba Lan
6 6 - 6 0 7
3
Croatia
6 9 - 16 -7 3
3
Georgia
6 6 - 6 0 7
3
Israel
6 7 - 7 0 8
3
Kosovo
6 4 - 6 -2 5
3
Latvia
6 8 - 4 +4 7
3
Litva
6 5 - 7 -2 8
3
Rep. Of Ireland
6 1 - 4 -3 3
3
Romania
6 8 - 9 -1 8
3
San Marino
4 0 - 3 -3 2
3
Serbia
6 9 - 7 +2 6
3
Thụy Sĩ
6 9 - 8 +1 6
4
andorra
6 1 - 11 -10 2
4
Bosnia & Herzegovina
6 3 - 11 -8 2
4
Bulgaria
6 2 - 7 -5 2
4
Estonia
6 5 - 9 -4 3
4
Iceland
6 3 - 17 -14 0
4
Kazakhstan
6 5 - 9 -4 4
4
Moldova
6 1 - 11 -10 1
4
Northern Ireland
6 4 - 11 -7 2
4
Síp
6 2 - 10 -8 4
4
Slovakia
6 5 - 10 -5 4
4
Thụy Điển
6 5 - 13 -8 3
4
Türkiye
6 6 - 8 -2 6
4
Ukraina
6 5 - 13 -8 6
UEFA Nations League (League B) UEFA Nations League (League A) UEFA Nations League (League C) UEFA Nations League (League A - Play Offs) UEFA Nations League (League B) UEFA Nations League (League C)

So sánh

30Trận đấu32
59Ghi được74
39Thủng lưới26
1.97Bàn thắng mỗi trận2.31
9Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu