Armenia
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
FYR Macedonia

Armenia vs FYR Macedonia

Tỷ số chung cuộc: Armenia 0-5 FYR Macedonia tại World Cup - Qualification Europe, 11 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Armenia thắng 2, hòa 1, FYR Macedonia thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Europe · Group Stage · Vòng 9
Sân vận động
Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht, Yerevan
Trọng tài
José Sánchez
Phong độ
WLLLD Armenia
WWWLD FYR Macedonia
  1. 22' 0-1 A. Trajkovski · S. Ashkovski
  2. 36' 0-2 E. Bardhi · E. Elmas
  3. HT0-2
  4. 46' A. Grigoryan E. Vardanyan
  5. 46' Z. Margaryan K. Hovhannisyan
  6. 53' Tihomir Kostadinov
  7. 64' S. Spirovski A. Trajkovski
  8. 66' 0-3 E. Bardhi11m
  9. 73' I. Geloyan N. Briasco
  10. 73' N. Grigoryan T. Barseghyan
  11. 77' V. Bichakhchyan L. Zelarayán
  12. 77' K. Ristevski D. Churlinov
  13. 79' 0-4 M. Ristovski · E. Elmas
  14. 83' J. Atanasov T. Kostadinov
  15. 83' T. Todoroski S. Ashkovski
  16. 83' B. Miovski E. Elmas
  17. 90' 0-5 E. Bardhi11m
  18. FT0-5

Đội hình

Armenia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Joaquín Caparrós
  1. 1D. Yurchenko 5.3
  2. 3D. Terteryan 5.9
  3. 19H. Hambardzumyan 5.6
  4. 2A. Calisir 6.0
  5. 13K. Hovhannisyan ▼ 46' 6.5
  6. 17S. Udo 6.6
  7. 10E. Vardanyan ▼ 46' 6.9
  8. 11T. Barseghyan ▼ 73' 6.9
  9. 9L. Zelarayán ▼ 77' 6.2
  10. 18H. Mkhitaryan 6.2
  11. 14N. Briasco ▼ 73' 6.3

Dự bị 12

  1. 5A. Grigoryan ▲ 46' 6.2
  2. 21Z. Margaryan ▲ 46' 6.0
  3. 15I. Geloyan ▲ 73' 6.6
  4. 22N. Grigoryan ▲ 73' 6.2
  5. 23V. Bichakhchyan ▲ 77' 6.2
  6. 20A. Karapetyan
  7. 6W. Angulo
  8. 12S. Buchnev
  9. 8H. Nazaryan
  10. 7K. Bayramyan
  11. 16A. Beglaryan
  12. 4J. Monroy
FYR Macedonia Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: B. Milevski
  1. 1S. Dimitrievski 7.2
  2. 3S. Ashkovski ▼ 83' 7.2
  3. 14D. Velkovski 7.5
  4. 6V. Musliu 7.6
  5. 8E. Alioski 6.9
  6. 21T. Kostadinov ▼ 83' 6.5
  7. 11D. Churlinov ▼ 77' 7.0
  8. 7E. Elmas ⇢2 ▼ 83' 7.5
  9. 10E. Bardhi ⚽3 9.9
  10. 9A. Trajkovski ▼ 64' 6.2
  11. 19M. Ristovski 7.3

Dự bị 12

  1. 20S. Spirovski ▲ 64' 6.3
  2. 4K. Ristevski ▲ 77' 6.9
  3. 16J. Atanasov ▲ 83' 6.5
  4. 2T. Todoroski ▲ 83' 6.3
  5. 23B. Miovski ▲ 83' 6.9
  6. 12R. Jankov
  7. 17E. Totre
  8. 15G. Zajkov
  9. 5N. Serafimov
  10. 22D. Shishkovski
  11. 18D. Babunski
  12. 13V. Ethemi

Thống kê

005
310
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm8
1Trúng đích6
4Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
5Phạt góc3
3Việt vị1
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
1Cứu thua1
544Chuyền bóng453
453Chuyền chính xác363
83%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
10 39 - 3 +36 26
1
Bỉ
8 25 - 6 +19 20
1
Croatia
10 21 - 4 +17 23
1
Đan Mạch
10 30 - 3 +27 27
1
Đức
10 36 - 4 +32 27
1
Hà Lan
10 33 - 8 +25 23
1
Pháp
8 18 - 3 +15 18
1
Serbia
8 18 - 9 +9 20
1
Tây Ban Nha
8 15 - 5 +10 19
1
Thụy Sĩ
8 15 - 2 +13 18
2
Ba Lan
10 30 - 11 +19 20
2
Bồ Đào Nha
8 17 - 6 +11 17
2
FYR Macedonia
10 23 - 11 +12 18
2
Italy
8 13 - 2 +11 16
2
Nga
10 19 - 6 +13 22
2
Scotland
10 17 - 7 +10 23
2
Thụy Điển
8 12 - 6 +6 15
2
Türkiye
10 27 - 16 +11 21
2
Ukraina
8 11 - 8 +3 12
2
Xứ Wales
8 14 - 9 +5 15
3
Albania
10 12 - 12 0 18
3
Czechia
8 14 - 9 +5 14
3
Hy Lạp
8 8 - 8 0 10
3
Israel
10 23 - 21 +2 16
3
Na Uy
10 15 - 8 +7 18
3
Northern Ireland
8 6 - 7 -1 9
3
Phần Lan
8 10 - 10 0 11
3
Rep. Of Ireland
8 11 - 8 +3 9
3
Romania
10 13 - 8 +5 17
3
Slovakia
10 17 - 10 +7 14
4
Áo
10 19 - 17 +2 16
4
Armenia
10 9 - 20 -11 12
4
Bosnia & Herzegovina
8 9 - 12 -3 7
4
Bulgaria
8 6 - 14 -8 8
4
Estonia
8 9 - 21 -12 4
4
Georgia
8 6 - 12 -6 7
4
Hungary
10 19 - 13 +6 17
4
Luxembourg
8 8 - 18 -10 9
4
Montenegro
10 14 - 15 -1 12
4
Slovenia
10 13 - 12 +1 14
5
andorra
10 8 - 24 -16 6
5
Azerbaijan
8 5 - 18 -13 1
5
Belarus
8 7 - 24 -17 3
5
Faroe Islands
10 7 - 23 -16 4
5
Iceland
10 12 - 18 -6 9
5
Kazakhstan
8 5 - 20 -15 3
5
Kosovo
8 5 - 15 -10 5
5
Latvia
10 11 - 14 -3 9
5
Litva
8 4 - 19 -15 3
5
Síp
10 4 - 21 -17 5
6
Gibraltar
10 4 - 43 -39 0
6
Liechtenstein
10 2 - 34 -32 1
6
Malta
10 9 - 30 -21 5
6
Moldova
10 5 - 30 -25 1
6
San Marino
10 1 - 46 -45 0
World Cup World Cup (Promotion)

So sánh

26Trận đấu33
32Ghi được50
51Thủng lưới43
1.23Bàn thắng mỗi trận1.52
6Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu