Armenia

Armenia

Quốc tế · UEFA Nations League

Armenia: vị trí 3 trên bảng xếp hạng UEFA Nations League — điểm: 4, số trận: 4. Trận tiếp theo: Armenia vs Síp, 12 tháng 11. Kết quả mới nhất: Montenegro 0-0 Armenia, 5 tháng 10.

Phong độ
DWLLD
HLV
E. Melikyan · Từ 2025
Vị trí
3 · Đ: 4 · Tr: 4 →
Sân vận động
Vazgen Sargsyan Republican Stadium, Yerevan · 14.530

Lịch thi đấu

12-11
Armenia
Síp
–
–
15-11
Latvia
Armenia
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
0,9
Thủng lưới
2,3
Tổng
3,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
5–4–10
Sân khách
1–6–14
Thắng đậm nhất
4-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,4 : 1,1
Hiệp hai
0,6 : 1,3
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 13%
Không ghi bàn 40%

Tỉ số thường gặp

  • 0-25× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 2-24× · 10%
  • 1-23× · 8%
  • 0-13× · 8%
  • 0-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
UEFA Nations League 4112 4525-4-1
Friendlies 3021 340—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 16 · 15% 1–15′ · Thủng lưới 23 · 14% 15% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 11 · 10% 16–30′ · Thủng lưới 26 · 15% 10% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 14 · 13% 31–45′ · Thủng lưới 30 · 18% 13% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 18 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 22 · 13% 17% 13% 46–60 61–75′ · Ghi được 19 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 26 · 15% 18% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 27 · 26% 76–90′ · Thủng lưới 42 · 25% 26% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 80, 2016–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu