FYR Macedonia
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Armenia

FYR Macedonia vs Armenia

Tỷ số chung cuộc: FYR Macedonia 2-0 Armenia tại UEFA Nations League, 10 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FYR Macedonia thắng 6, hòa 1, Armenia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 2
Sân vận động
Toše Proeski Arena, Skopje
Phong độ
WWWLD FYR Macedonia
WLLLD Armenia
  1. 4' L. Qamili D. Churlinov
  2. 39' Eljif Elmas
  3. 44' Gjoko Zajkov
  4. 45'+4 Bojan Miovski
  5. 45'+4 Gjoko Zajkov
  6. 45'+4 Gjoko Zajkov
  7. HT0-0
  8. 46' N. Serafimov D. Babunski
  9. 46' A. Serobyan G. Ranos
  10. 54' Nair Tiknizyan
  11. 59' J. Atanasov I. Alimi
  12. 59' T. Kostadinov L. Qamili
  13. 66' V. Bichakhchyan E. Sevikyan
  14. 66' E. Grigoryan N. Tiknizyan
  15. 70' Lucas Zelarayán
  16. 70' E. Bardhi 1-0
  17. 74' H. Harutyunyan L. Zelarayán
  18. 78' B. Miovski · S. Dimitrievski 2-0
  19. 83' J. Manev S. Ashkovski
  20. 86' Nikola Serafimov
  21. 86' G. Manvelyan A. Calisir
  22. FT2-0

Đội hình

FYR Macedonia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Milevski
  1. 1S. Dimitrievski 8.5
  2. 3S. Ashkovski ▼ 83' 6.2
  3. 5G. Zajkov 6.3
  4. 6V. Musliu 7.7
  5. 13B. Dimoski 7.3
  6. 20D. Babunski ▼ 46' 7.2
  7. 16I. Alimi ▼ 59' 6.7
  8. 11D. Churlinov ▼ 4'
  9. 10E. Bardhi 8.3
  10. 7E. Elmas 7.0
  11. 9B. Miovski 7.3

Dự bị 12

  1. 23L. Qamili ▲ 4' 7.0
  2. 4N. Serafimov ▲ 46' 6.7
  3. 21J. Atanasov ▲ 59' 6.9
  4. 18T. Kostadinov ▲ 59' 6.6
  5. 15J. Manev ▲ 83' 6.3
  6. 8E. Alioski
  7. 14D. Mitrovski
  8. 17K. Trapanovski
  9. 22D. Shishkovski
  10. 2A. Iljazovski
  11. 12I. Aleksovski
  12. 19M. Ilievski
Armenia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: O. Petrakov
  1. 1O. Čančarević 6.7
  2. 2A. Calisir ▼ 86' 6.7
  3. 3V. Haroyan 6.5
  4. 4G. Harutyunyan 6.0
  5. 13K. Hovhannisyan 6.9
  6. 6U. Iwu 7.3
  7. 8E. Spertsyan 7.9
  8. 21N. Tiknizyan ▼ 66' 6.9
  9. 7E. Sevikyan ▼ 66' 6.7
  10. 17G. Ranos ▼ 46' 6.6
  11. 10L. Zelarayán ▼ 74' 7.3

Dự bị 12

  1. 9A. Serobyan ▲ 46' 7.0
  2. 23V. Bichakhchyan ▲ 66' 6.3
  3. 19E. Grigoryan ▲ 66' 6.5
  4. 11H. Harutyunyan ▲ 74' 6.5
  5. 14G. Manvelyan ▲ 86' 6.7
  6. 15D. Davidyan
  7. 18Z. Shaghoyan
  8. 22S. Muradyan
  9. 16H. Avagyan
  10. 12A. Beglaryan
  11. 5E. Simonyan
  12. 20A. Khamoyan

Thống kê

154
320
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm14
5Trúng đích7
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn5
4Phạt góc3
1Việt vị4
8Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua3
366Chuyền bóng522
297Chuyền chính xác441
81%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu12
12Ghi được13
8Thủng lưới24
1.2Bàn thắng mỗi trận1.08
5Giữ sạch lưới0
3Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu