Armenia
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FYR Macedonia

Armenia vs FYR Macedonia

Tỷ số chung cuộc: Armenia 0-2 FYR Macedonia tại UEFA Nations League, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Armenia thắng 2, hòa 1, FYR Macedonia thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 4
Sân vận động
Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht, Yerevan
Phong độ
WLLLD Armenia
WWWLD FYR Macedonia
  1. 8' André Calisir
  2. 21' Ugochukwu Iwu
  3. 22' Jovan Manev
  4. HT0-0
  5. 54' D. Velkovski J. Manev
  6. 54' L. Qamili B. Dimoski
  7. 54' T. Kostadinov J. Atanasov
  8. 65' G. Harutyunyan A. Calisir
  9. 65' G. Ranos A. Miranyan
  10. 72' 0-1 B. Miovski · I. Alimi
  11. 74' E. Sevikyan V. Bichakhchyan
  12. 74' A. Dashyan K. Hovhannisyan
  13. 79' M. Ristovski B. Miovski
  14. 80' G. Manvelyan S. Muradyan
  15. 85' 0-2 I. Alimi · E. Alioski
  16. 87' S. Ashkovski E. Bardhi
  17. FT0-2

Đội hình

Armenia Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: O. Petrakov
  1. 1O. Čančarević 6.2
  2. 22S. Muradyan ▼ 80' 6.3
  3. 3V. Haroyan 7.2
  4. 2A. Calisir ▼ 65' 6.3
  5. 13K. Hovhannisyan ▼ 74' 6.5
  6. 23V. Bichakhchyan ▼ 74' 7.3
  7. 6U. Iwu 6.9
  8. 8E. Spertsyan 7.7
  9. 21N. Tiknizyan 7.2
  10. 10L. Zelarayán 7.2
  11. 18A. Miranyan ▼ 65' 6.2

Dự bị 12

  1. 4G. Harutyunyan ▲ 65' 6.5
  2. 17G. Ranos ▲ 65' 6.6
  3. 7E. Sevikyan ▲ 74' 6.7
  4. 20A. Dashyan ▲ 74' 6.3
  5. 14G. Manvelyan ▲ 80' 6.3
  6. 19E. Grigoryan
  7. 5E. Simonyan
  8. 15A. Khamoyan
  9. 9A. Serobyan
  10. 11H. Harutyunyan
  11. 16H. Avagyan
  12. 12A. Beglaryan
FYR Macedonia Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: B. Milevski
  1. 1S. Dimitrievski 8.0
  2. 15J. Manev ▼ 54' 6.5
  3. 4N. Serafimov 7.3
  4. 5G. Zajkov 7.2
  5. 13B. Dimoski ▼ 54' 6.7
  6. 16I. Alimi 8.9
  7. 21J. Atanasov ▼ 54' 6.5
  8. 8E. Alioski 7.0
  9. 10E. Bardhi ▼ 87' 7.0
  10. 9B. Miovski ▼ 79' 7.3
  11. 7E. Elmas 6.5

Dự bị 12

  1. 14D. Velkovski ▲ 54' 6.7
  2. 23L. Qamili ▲ 54' 6.7
  3. 18T. Kostadinov ▲ 54' 6.7
  4. 19M. Ristovski ▲ 79' 6.3
  5. 3S. Ashkovski ▲ 87' 6.3
  6. 2A. Iljazovski
  7. 17A. Stojchevski
  8. 6V. Musliu
  9. 22D. Shishkovski
  10. 12I. Aleksovski
  11. 11D. Mitrovski
  12. 20D. Babunski

Thống kê

024
210
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm6
3Trúng đích3
9Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
4Phạt góc2
2Việt vị2
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
493Chuyền bóng367
419Chuyền chính xác278
85%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu10
13Ghi được12
24Thủng lưới8
1.08Bàn thắng mỗi trận1.2
0Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu