Armenia
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FYR Macedonia

Armenia vs FYR Macedonia

Tỷ số chung cuộc: Armenia 1-0 FYR Macedonia tại UEFA Nations League, 18 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Armenia thắng 2, hòa 1, FYR Macedonia thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 6
Trọng tài
Bobby Madden, Scotland
Phong độ
WLLLD Armenia
WWWLD FYR Macedonia
  1. 39' Taron Voskanyan
  2. 45'+1 Arshak Koryan
  3. 45'+1 Solomon Udo
  4. HT0-0
  5. 46' Vahan Bichakhchyan Alexander Karapetian
  6. 46' Wbeymar Angulo Solomon Udo
  7. 48' Visar Musliu
  8. 55' Hovhannes Hambardzumyan · Vahan Bichakhchyan 1-0
  9. 56' Tigran Barseghyan
  10. 62' Darko Micevski Tihomir Kostadinov
  11. 62' Ilija Nestorovski Vlatko Stojanovski
  12. 65' Serob Grigoryan Arshak Koryan
  13. 70' Karen Muradyan Hakob Hakobyan
  14. 70' Ljupche Doriev Stefan Ristovski
  15. 70' Tome Kitanovski Visar Musliu
  16. 84' Duško Trajčevski Ennur Totre
  17. 90' Hayk Ishkhanyan Tigran Barseghyan
  18. FT1-0

Đội hình

Armenia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Joaquín Caparrós
  1. 1David Yurchenko 8.2
  2. 19Hovhannes Hambardzumyan 6.9
  3. 3Varazdat Haroyan 7.2
  4. 4Taron Voskanyan 7.3
  5. 13Kamo Hovhannisyan 7.2
  6. 17Solomon Udo ▼ 46' 6.7
  7. 5Artak Grigoryan 6.9
  8. 11Tigran Barseghyan ▼ 90' 7.3
  9. 8Arshak Koryan ▼ 65' 6.3
  10. 9Hakob Hakobyan ▼ 70' 6.6
  11. 20Alexander Karapetian ▼ 46' 6.9

Dự bị 8

  1. 16Vardan Shahatuni
  2. 21Serob Grigoryan ▲ 65' 6.7
  3. 15Hayk Ishkhanyan ▲ 90'
  4. 14Arman Hovhannisyan
  5. 7Karen Muradyan ▲ 70' 6.7
  6. 6Wbeymar Angulo ▲ 46' 6.5
  7. 18Andranik Voskanyan
  8. 23Vahan Bichakhchyan ▲ 46' 6.7
FYR Macedonia Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: I. Angelovski
  1. 22Damjan Shishkovski 7.0
  2. 15Gjoko Zajkov 7.6
  3. 14Darko Velkovski 6.9
  4. 6Visar Musliu ▼ 70' 7.0
  5. 2Egzon Bejtulai 6.9
  6. 3Ennur Totre ▼ 84' 6.9
  7. 11Tihomir Kostadinov ▼ 62' 6.5
  8. 13Stefan Ristovski ▼ 70' 6.9
  9. 9Aleksandar Trajkovski 7.5
  10. 18Vlatko Stojanovski ▼ 62' 6.6
  11. 7Ivan Tričkovski 6.9

Dự bị 6

  1. 12Martin Bogatinov
  2. 20Tome Kitanovski ▲ 70' 6.7
  3. 16Darko Micevski ▲ 62' 7.0
  4. 17Duško Trajčevski ▲ 84' 7.2
  5. 23Ilija Nestorovski ▲ 62' 6.3
  6. 19Ljupche Doriev ▲ 70' 6.9

Thống kê

045
410
32%Kiểm soát bóng68%
13Dứt điểm14
4Trúng đích3
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn3
5Phạt góc4
3Việt vị4
19Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
3Cứu thua3
283Chuyền bóng578
181Chuyền chính xác487
64%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albania
6 8 - 4 +4 11
1
Áo
6 9 - 6 +3 13
1
Armenia
6 9 - 6 +3 11
1
Bỉ
6 16 - 6 +10 15
1
Czechia
6 9 - 5 +4 12
1
Faroe Islands
6 9 - 5 +4 12
1
Gibraltar
4 3 - 1 +2 8
1
Hungary
6 7 - 4 +3 11
1
Italy
6 7 - 2 +5 12
1
Montenegro
6 10 - 2 +8 13
1
Pháp
6 12 - 5 +7 16
1
Slovenia
6 8 - 1 +7 14
1
Tây Ban Nha
6 13 - 3 +10 11
1
Xứ Wales
6 7 - 1 +6 16
2
Belarus
6 10 - 8 +2 10
2
Bồ Đào Nha
6 12 - 4 +8 13
2
Đan Mạch
6 8 - 7 +1 10
2
Đức
6 10 - 13 -3 9
2
FYR Macedonia
6 9 - 8 +1 9
2
Hà Lan
6 7 - 4 +3 11
2
Hy Lạp
6 6 - 1 +5 12
2
Liechtenstein
4 3 - 2 +1 5
2
Luxembourg
6 7 - 5 +2 10
2
Malta
6 8 - 6 +2 9
2
Na Uy
6 12 - 7 +5 10
2
Nga
6 9 - 12 -3 8
2
Phần Lan
6 7 - 5 +2 12
2
Scotland
6 5 - 4 +1 10
3
Anh
6 7 - 4 +3 10
3
Azerbaijan
6 2 - 4 -2 6
3
Ba Lan
6 6 - 6 0 7
3
Croatia
6 9 - 16 -7 3
3
Georgia
6 6 - 6 0 7
3
Israel
6 7 - 7 0 8
3
Kosovo
6 4 - 6 -2 5
3
Latvia
6 8 - 4 +4 7
3
Litva
6 5 - 7 -2 8
3
Rep. Of Ireland
6 1 - 4 -3 3
3
Romania
6 8 - 9 -1 8
3
San Marino
4 0 - 3 -3 2
3
Serbia
6 9 - 7 +2 6
3
Thụy Sĩ
6 9 - 8 +1 6
4
andorra
6 1 - 11 -10 2
4
Bosnia & Herzegovina
6 3 - 11 -8 2
4
Bulgaria
6 2 - 7 -5 2
4
Estonia
6 5 - 9 -4 3
4
Iceland
6 3 - 17 -14 0
4
Kazakhstan
6 5 - 9 -4 4
4
Moldova
6 1 - 11 -10 1
4
Northern Ireland
6 4 - 11 -7 2
4
Síp
6 2 - 10 -8 4
4
Slovakia
6 5 - 10 -5 4
4
Thụy Điển
6 5 - 13 -8 3
4
Türkiye
6 6 - 8 -2 6
4
Ukraina
6 5 - 13 -8 6
UEFA Nations League (League B) UEFA Nations League (League A) UEFA Nations League (League C) UEFA Nations League (League A - Play Offs) UEFA Nations League (League B) UEFA Nations League (League C)

So sánh

26Trận đấu33
32Ghi được50
51Thủng lưới43
1.23Bàn thắng mỗi trận1.52
6Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu