FYR Macedonia vs Armenia
Tỷ số chung cuộc: FYR Macedonia 2-1 Armenia tại UEFA Nations League, 5 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FYR Macedonia thắng 6, hòa 1, Armenia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Nations League · League C · Vòng 1
- Sân vận động
- Toše Proeski Arena, Skopje
- Trọng tài
- Irfan Peljto, Bosnia & Herzegovina
- Phong độ
- WWWLD FYR Macedonia
- WLLLD Armenia
- 3' Varazdat Haroyan
- 5' Ezgjan Alioski11m 1-0
- 37' Hovhannes Hambardzumyan
- 38' Ilija Nestorovski11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Tigran Barseghyan ▼ Khoren Bayramyan
- 46' ▲ Edgar Babayan ▼ Serob Grigoryan
- 58' Visar Musliu
- 62' ▲ Goran Pandev ▼ Ilija Nestorovski
- 71' Ezgjan Alioski
- 71' ▲ Stefan Spirovski ▼ Kire Ristevski
- 75' ▲ Aleksandar Trajkovski ▼ Boban Nikolov
- 76' ▲ Norberto Briasco Balekian ▼ Alexander Karapetian
- 83' Kamo Hovhannisyan
- 90'+4 2-1 Tigran Barseghyan11m
- FT2-1
Đội hình
- 22Damjan Shishkovski 7.3
- 13Stefan Ristovski 7.2
- 14Darko Velkovski 7.0
- 6Visar Musliu 6.9
- 4Kire Ristevski ▼ 71' 6.9
- 16Boban Nikolov ▼ 75' 7.2
- 5Arijan Ademi 7.0
- 8Ezgjan Alioski ⚽ 7.5
- 17Enis Bardhi 6.5
- 21Eljif Elmas 7.3
- 23Ilija Nestorovski ⚽ ▼ 62' 7.2
Dự bị 10
- 12Dejan Iliev
- 1Martin Bogatinov
- 3Kristijan Toshevski
- 2Egzon Bejtulai
- 11Gjoko Zajkov
- 20Stefan Spirovski ▲ 71' 6.3
- 18Vlatko Stojanovski
- 19Krste Velkoski
- 9Aleksandar Trajkovski ▲ 75' 6.7
- 10Goran Pandev ▲ 62' 6.7
- 1David Yurchenko 6.3
- 19Hovhannes Hambardzumyan 6.3
- 3Varazdat Haroyan 6.7
- 2Andre Calisir 6.7
- 21Serob Grigoryan ▼ 46' 6.2
- 13Kamo Hovhannisyan 6.3
- 6Wbeymar Angulo 6.3
- 5Artak Grigoryan 6.7
- 7Khoren Bayramyan ▼ 46' 6.2
- 20Alexander Karapetian ▼ 76' 6.7
- 10Arshak Koryan 6.9
Dự bị 12
- 12Anatoly Ayvazov
- 16Arsen Beglaryan
- 15Hayk Ishkhanyan
- 14Arman Hovhannisyan
- 4Taron Voskanyan
- 23Norberto Briasco Balekian ▲ 76' 6.7
- 22Artur Grigoryan 6.7
- 17Solomon Udo
- 9Edgar Babayan ▲ 46' 7.3
- 18Vahan Bichakhchyan
- 11Tigran Barseghyan ⚽ ▲ 46' 8.2
- 8Gegam Kadimyan
Thống kê
02⚑1
⚑1330
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm16
4Trúng đích5
4Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
1Phạt góc13
3Việt vị2
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
4Cứu thua2
421Chuyền bóng343
338Chuyền chính xác265
80%Chính xác chuyền77%
So sánh
33Trận đấu26
50Ghi được32
43Thủng lưới51
1.52Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai19