FYR Macedonia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Armenia

FYR Macedonia vs Armenia

Tỷ số chung cuộc: FYR Macedonia 0-0 Armenia tại World Cup - Qualification Europe, 2 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FYR Macedonia thắng 6, hòa 1, Armenia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Europe · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Toše Proeski Arena, Skopje
Trọng tài
Artur Soares Dias
Phong độ
WWWLD FYR Macedonia
WLLLD Armenia
  1. 23' Taron Voskanyan
  2. HT0-0
  3. 46' A. Koryan V. Bichakhchyan
  4. 51' Henrikh Mkhitaryan
  5. 60' S. Spirovski A. Trajkovski
  6. 66' Kamo Hovhannisyan
  7. 67' E. Spertsyan E. Vardanyan
  8. 72' Z. Shaghoyan S. Adamyan
  9. 73' Visar Musliu
  10. 80' Tihomir Kostadinov
  11. 81' M. Ristovski A. Jahović
  12. 83' S. Ashkovski T. Kostadinov
  13. 90'+3 D. Terteryan A. Koryan
  14. FT0-0

Đội hình

FYR Macedonia Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: B. Milevski
  1. 1S. Dimitrievski 7.5
  2. 13S. Ristovski 7.2
  3. 14D. Velkovski 7.2
  4. 6V. Musliu 7.6
  5. 8E. Alioski 7.9
  6. 10E. Bardhi 7.0
  7. 11D. Churlinov 6.6
  8. 21T. Kostadinov ▼ 83' 6.9
  9. 7E. Elmas 6.9
  10. 9A. Trajkovski ▼ 60' 6.5
  11. 18A. Jahović ▼ 81' 6.6

Dự bị 12

  1. 20S. Spirovski ▲ 60' 6.7
  2. 19M. Ristovski ▲ 81' 6.6
  3. 3S. Ashkovski ▲ 83' 6.7
  4. 17D. Avramovski
  5. 16N. Gjorgjev
  6. 15G. Zajkov
  7. 2T. Todoroski
  8. 5N. Serafimov
  9. 22D. Shishkovski
  10. 12D. Iliev
  11. 4K. Ristevski
  12. 23J. Atanasov
Armenia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Joaquín Caparrós
  1. 1D. Yurchenko 7.0
  2. 19H. Hambardzumyan 7.3
  3. 4T. Voskanyan 7.0
  4. 2A. Calisir 7.2
  5. 13K. Hovhannisyan 6.5
  6. 23V. Bichakhchyan ▼ 46' 7.0
  7. 5A. Grigoryan 6.5
  8. 17S. Udo 7.7
  9. 14E. Vardanyan ▼ 67' 7.0
  10. 22S. Adamyan ▼ 72' 6.6
  11. 18H. Mkhitaryan 7.0

Dự bị 12

  1. 10A. Koryan ▲ 46'
  2. 8E. Spertsyan ▲ 67' 6.6
  3. 11Z. Shaghoyan ▲ 72' 6.7
  4. 3D. Terteryan ▲ 90'
  5. 9I. Geloyan
  6. 21A. Hovhannisyan
  7. 7A. Avanesyan
  8. 20A. Karapetyan
  9. 15H. Mkoyan
  10. 12A. Ayvazov
  11. 6W. Angulo
  12. 16S. Buchnev

Thống kê

023
030
67%Kiểm soát bóng33%
13Dứt điểm6
1Trúng đích3
8Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
3Phạt góc0
3Việt vị3
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
681Chuyền bóng332
593Chuyền chính xác244
87%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
10 39 - 3 +36 26
1
Bỉ
8 25 - 6 +19 20
1
Croatia
10 21 - 4 +17 23
1
Đan Mạch
10 30 - 3 +27 27
1
Đức
10 36 - 4 +32 27
1
Hà Lan
10 33 - 8 +25 23
1
Pháp
8 18 - 3 +15 18
1
Serbia
8 18 - 9 +9 20
1
Tây Ban Nha
8 15 - 5 +10 19
1
Thụy Sĩ
8 15 - 2 +13 18
2
Ba Lan
10 30 - 11 +19 20
2
Bồ Đào Nha
8 17 - 6 +11 17
2
FYR Macedonia
10 23 - 11 +12 18
2
Italy
8 13 - 2 +11 16
2
Nga
10 19 - 6 +13 22
2
Scotland
10 17 - 7 +10 23
2
Thụy Điển
8 12 - 6 +6 15
2
Türkiye
10 27 - 16 +11 21
2
Ukraina
8 11 - 8 +3 12
2
Xứ Wales
8 14 - 9 +5 15
3
Albania
10 12 - 12 0 18
3
Czechia
8 14 - 9 +5 14
3
Hy Lạp
8 8 - 8 0 10
3
Israel
10 23 - 21 +2 16
3
Na Uy
10 15 - 8 +7 18
3
Northern Ireland
8 6 - 7 -1 9
3
Phần Lan
8 10 - 10 0 11
3
Rep. Of Ireland
8 11 - 8 +3 9
3
Romania
10 13 - 8 +5 17
3
Slovakia
10 17 - 10 +7 14
4
Áo
10 19 - 17 +2 16
4
Armenia
10 9 - 20 -11 12
4
Bosnia & Herzegovina
8 9 - 12 -3 7
4
Bulgaria
8 6 - 14 -8 8
4
Estonia
8 9 - 21 -12 4
4
Georgia
8 6 - 12 -6 7
4
Hungary
10 19 - 13 +6 17
4
Luxembourg
8 8 - 18 -10 9
4
Montenegro
10 14 - 15 -1 12
4
Slovenia
10 13 - 12 +1 14
5
andorra
10 8 - 24 -16 6
5
Azerbaijan
8 5 - 18 -13 1
5
Belarus
8 7 - 24 -17 3
5
Faroe Islands
10 7 - 23 -16 4
5
Iceland
10 12 - 18 -6 9
5
Kazakhstan
8 5 - 20 -15 3
5
Kosovo
8 5 - 15 -10 5
5
Latvia
10 11 - 14 -3 9
5
Litva
8 4 - 19 -15 3
5
Síp
10 4 - 21 -17 5
6
Gibraltar
10 4 - 43 -39 0
6
Liechtenstein
10 2 - 34 -32 1
6
Malta
10 9 - 30 -21 5
6
Moldova
10 5 - 30 -25 1
6
San Marino
10 1 - 46 -45 0
World Cup World Cup (Promotion)

So sánh

33Trận đấu26
50Ghi được32
43Thủng lưới51
1.52Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu