Croatia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bồ Đào Nha

Croatia vs Bồ Đào Nha

Tỷ số chung cuộc: Croatia 1-1 Bồ Đào Nha tại UEFA Nations League, 18 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Croatia thắng 1, hòa 2, Bồ Đào Nha thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Poljud, Split
Phong độ
DLDWL Croatia
LWWDL Bồ Đào Nha
  1. 33' 0-1 João Félix · Vitinha
  2. HT0-1
  3. 46' K. Jakić B. Sosa
  4. 46' M. Pašalić M. Kovačić
  5. 58' L. Sučić I. Perišić
  6. 63' Tiago Djaló Tomás Araújo
  7. 64' A. Budimir I. Matanović
  8. 65' J. Gvardiol · K. Jakić 1-1
  9. 71' Francisco Conceição Otávio
  10. 71' Fábio Silva Rafael Leão
  11. 78' N. Moro L. Modrić
  12. 81' Diogo Dalot Nuno Mendes
  13. 89' Renato Veiga
  14. 90'+5 Fábio Silva
  15. FT1-1

Đội hình

Croatia Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Z. Dalić
  1. 1D. Livaković 7.9
  2. 14I. Perišić ▼ 58' 6.3
  3. 6J. Šutalo 7.7
  4. 5D. Ćaleta-Car 6.5
  5. 4J. Gvardiol 7.3
  6. 19B. Sosa ▼ 46' 6.3
  7. 9A. Kramarić 7.2
  8. 10L. Modrić ▼ 78' 7.0
  9. 8M. Kovačić ▼ 46' 7.2
  10. 16M. Baturina 6.6
  11. 22I. Matanović ▼ 64' 6.7

Dự bị 12

  1. 2K. Jakić ▲ 46' 7.3
  2. 15M. Pašalić ▲ 46' 7.2
  3. 21L. Sučić ▲ 58' 6.9
  4. 11A. Budimir ▲ 64' 6.6
  5. 7N. Moro ▲ 78' 6.9
  6. 20M. Pjaca
  7. 13N. Vlašić
  8. 3M. Pongračić
  9. 12D. Kotarski
  10. 23I. Ivušić
  11. 17M. Pašalić ▲ 46' 7.2
  12. 18M. Oršić
Bồ Đào Nha Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Roberto Martínez
  1. 12José Sá 8.2
  2. 3Tomás Araújo ▼ 63' 7.3
  3. 13Renato Veiga 6.9
  4. 19Nuno Mendes ▼ 81' 6.9
  5. 2Nélson Semedo 6.6
  6. 16Otávio ▼ 71' 6.9
  7. 15João Neves 7.0
  8. 23Vitinha 7.7
  9. 20João Cancelo 6.6
  10. 17Rafael Leão ▼ 71' 6.5
  11. 10João Félix 8.3

Dự bị 9

  1. 14Tiago Djaló ▲ 63' 6.3
  2. 21Francisco Conceição ▲ 71' 6.9
  3. 11Fábio Silva ▲ 71' 6.3
  4. 5Diogo Dalot ▲ 81' 7.3
  5. 4António Silva
  6. 9Trincão
  7. 22Rui Silva
  8. 8Geovany Quenda
  9. 6Samú Costa

Thống kê

005
720
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm12
8Trúng đích5
3Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
5Phạt góc7
2Việt vị1
8Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
4Cứu thua6
448Chuyền bóng605
401Chuyền chính xác541
90%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu15
19Ghi được35
13Thủng lưới19
1.58Bàn thắng mỗi trận2.33
4Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn11
8Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu