Bồ Đào Nha
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Croatia

Bồ Đào Nha vs Croatia

Tỷ số chung cuộc: Bồ Đào Nha 2-1 Croatia tại UEFA Nations League, 5 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bồ Đào Nha thắng 4, hòa 2, Croatia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 1
Phong độ
LWWDL Bồ Đào Nha
DLDWL Croatia
  1. 7' Diogo Dalot · Bruno Fernandes 1-0
  2. 34' Cristiano Ronaldo · Nuno Mendes 2-0
  3. 41' 2-1 Diogo Dalotphản lưới
  4. HT2-1
  5. 46' João Neves Rafael Leão
  6. 46' Nélson Semedo Pedro Neto
  7. 46' D. Ćaleta-Car M. Pongračić
  8. 61' I. Matanović M. Baturina
  9. 67' L. Sučić M. Pašalić
  10. 72' Luka Modrić
  11. 76' I. Perišić K. Jakić
  12. 77' António Silva Gonçalo Inácio
  13. 77' P. Sučić L. Modrić
  14. 88' Diogo Jota Cristiano Ronaldo
  15. 90' Pote Vitinha
  16. FT2-1

Đội hình

Bồ Đào Nha Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Roberto Martínez
  1. 1Diogo Costa 7.2
  2. 5Diogo Dalot 7.2
  3. 3Rúben Dias 6.9
  4. 14Gonçalo Inácio ▼ 77' 6.9
  5. 19Nuno Mendes 7.2
  6. 10Bernardo Silva 7.0
  7. 23Vitinha ▼ 90' 7.7
  8. 8Bruno Fernandes 7.7
  9. 20Pedro Neto ▼ 46' 6.3
  10. 7Cristiano Ronaldo ▼ 88' 7.6
  11. 17Rafael Leão ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 15João Neves ▲ 46' 6.9
  2. 2Nélson Semedo ▲ 46' 6.6
  3. 4António Silva ▲ 77' 6.3
  4. 21Diogo Jota ▲ 88'
  5. 9Pote ▲ 90'
  6. 13Renato Veiga
  7. 12José Sá
  8. 16Trincão
  9. 6João Palhinha
  10. 18Rúben Neves
  11. 11João Félix
  12. 22Rui Silva
Croatia Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Z. Dalić
  1. 1D. Livaković 7.0
  2. 6J. Šutalo 7.2
  3. 3M. Pongračić ▼ 46' 6.2
  4. 4J. Gvardiol 7.2
  5. 2K. Jakić ▼ 76' 7.5
  6. 10L. Modrić ▼ 77' 7.5
  7. 8M. Kovačić 7.3
  8. 16M. Baturina ▼ 61' 6.2
  9. 19B. Sosa 7.3
  10. 15M. Pašalić ▼ 67' 7.3
  11. 9A. Kramarić 6.9

Dự bị 12

  1. 5D. Ćaleta-Car ▲ 46' 7.2
  2. 22I. Matanović ▲ 61' 7.0
  3. 21L. Sučić ▲ 67' 6.9
  4. 14I. Perišić ▲ 76' 6.9
  5. 13P. Sučić ▲ 77' 6.9
  6. 20M. Pjaca
  7. 12N. Labrović
  8. 7N. Moro
  9. 23D. Kotarski
  10. 17B. Petković
  11. 18L. Ivanušec
  12. 11A. Budimir

Thống kê

005
710
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm13
6Trúng đích4
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
5Phạt góc7
2Việt vị2
5Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
4Cứu thua4
581Chuyền bóng575
541Chuyền chính xác537
93%Chính xác chuyền93%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu12
35Ghi được19
19Thủng lưới13
2.33Bàn thắng mỗi trận1.58
2Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn6
22Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu