Croatia
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Bồ Đào Nha

Croatia vs Bồ Đào Nha

Tỷ số chung cuộc: Croatia 2-3 Bồ Đào Nha tại UEFA Nations League, 17 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Croatia thắng 1, hòa 2, Bồ Đào Nha thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Poljud, Split
Trọng tài
Michael Oliver, England
Phong độ
DLDWL Croatia
LWWDL Bồ Đào Nha
  1. 22' Marko Rog
  2. 29' Mateo Kovačić 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Francisco Trincão Bruno Fernandes
  5. 51' Marko Rog
  6. 51' Marko Rog
  7. 52' 1-1 Rúben Dias · Rúben Semedo
  8. 54' Cristiano Ronaldo
  9. 57' Ivan Perišić
  10. 60' 1-2 João Félix · Diogo Jota
  11. 64' Josip Brekalo Mario Pašalić
  12. 65' Mateo Kovačić · Nikola Vlašić 2-2
  13. 71' João Cancelo Mário Rui
  14. 71' Bernardo Silva João Félix
  15. 77' Sérgio Oliveira Danilo Pereira
  16. 77' Paulinho Diogo Jota
  17. 84' Mislav Oršić Nikola Vlašić
  18. 90' 2-3 Rúben Dias
  19. 90' Toma Bašić Mateo Kovačić
  20. FT2-3

Đội hình

Croatia Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Z. Dalić
  1. 1Dominik Livaković 6.2
  2. 21Josip Juranović 6.5
  3. 6Dejan Lovren 6.9
  4. 5Mile Škorić 6.2
  5. 16Domagoj Bradarić 6.7
  6. 10Luka Modrić 6.7
  7. 17Marko Rog 6.3
  8. 8Mateo Kovačić ⚽2 ▼ 90' 8.3
  9. 15Mario Pašalić ▼ 64' 6.5
  10. 13Nikola Vlašić ▼ 84' 6.9
  11. 4Ivan Perišić 6.3

Dự bị 11

  1. 12Ivo Grbić
  2. 23Simon Sluga
  3. 3Borna Barišić
  4. 22Dario Melnjak
  5. 7Josip Brekalo ▲ 64' 6.7
  6. 11Toma Bašić ▲ 90'
  7. 19Milan Badelj
  8. 18Mislav Oršić ▲ 84' 6.5
  9. 14Ante Budimir
  10. 9Antonio Čolak
  11. 20Bruno Petković
Bồ Đào Nha Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Fernando Santos
  1. 1Rui Patrício 6.3
  2. 2Nélson Semedo 7.9
  3. 3Rúben Semedo 7.7
  4. 4Rúben Dias ⚽2 8.6
  5. 19Mário Rui ▼ 71' 6.3
  6. 11Bruno Fernandes ▼ 46' 6.9
  7. 13Danilo Pereira ▼ 77' 6.6
  8. 8João Moutinho 7.2
  9. 21Diogo Jota ▼ 77' 7.2
  10. 7Cristiano Ronaldo 6.3
  11. 23João Félix ▼ 71' 7.0

Dự bị 12

  1. 12Anthony Lopes
  2. 22Rui Silva
  3. 5Domingos Duarte
  4. 6José Fonte
  5. 20João Cancelo ▲ 71' 6.6
  6. 15Sérgio Oliveira ▲ 77' 6.9
  7. 10Bernardo Silva ▲ 71' 6.2
  8. 18Rúben Neves
  9. 14William Carvalho
  10. 16Pedro Neto
  11. 9Paulinho ▲ 77' 6.3
  12. 17Francisco Trincão ▲ 46' 7.5

Thống kê

134
1210
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm17
3Trúng đích8
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
4Phạt góc12
1Việt vị0
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
379Chuyền bóng558
282Chuyền chính xác455
74%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albania
6 8 - 4 +4 11
1
Áo
6 9 - 6 +3 13
1
Armenia
6 9 - 6 +3 11
1
Bỉ
6 16 - 6 +10 15
1
Czechia
6 9 - 5 +4 12
1
Faroe Islands
6 9 - 5 +4 12
1
Gibraltar
4 3 - 1 +2 8
1
Hungary
6 7 - 4 +3 11
1
Italy
6 7 - 2 +5 12
1
Montenegro
6 10 - 2 +8 13
1
Pháp
6 12 - 5 +7 16
1
Slovenia
6 8 - 1 +7 14
1
Tây Ban Nha
6 13 - 3 +10 11
1
Xứ Wales
6 7 - 1 +6 16
2
Belarus
6 10 - 8 +2 10
2
Bồ Đào Nha
6 12 - 4 +8 13
2
Đan Mạch
6 8 - 7 +1 10
2
Đức
6 10 - 13 -3 9
2
FYR Macedonia
6 9 - 8 +1 9
2
Hà Lan
6 7 - 4 +3 11
2
Hy Lạp
6 6 - 1 +5 12
2
Liechtenstein
4 3 - 2 +1 5
2
Luxembourg
6 7 - 5 +2 10
2
Malta
6 8 - 6 +2 9
2
Na Uy
6 12 - 7 +5 10
2
Nga
6 9 - 12 -3 8
2
Phần Lan
6 7 - 5 +2 12
2
Scotland
6 5 - 4 +1 10
3
Anh
6 7 - 4 +3 10
3
Azerbaijan
6 2 - 4 -2 6
3
Ba Lan
6 6 - 6 0 7
3
Croatia
6 9 - 16 -7 3
3
Georgia
6 6 - 6 0 7
3
Israel
6 7 - 7 0 8
3
Kosovo
6 4 - 6 -2 5
3
Latvia
6 8 - 4 +4 7
3
Litva
6 5 - 7 -2 8
3
Rep. Of Ireland
6 1 - 4 -3 3
3
Romania
6 8 - 9 -1 8
3
San Marino
4 0 - 3 -3 2
3
Serbia
6 9 - 7 +2 6
3
Thụy Sĩ
6 9 - 8 +1 6
4
andorra
6 1 - 11 -10 2
4
Bosnia & Herzegovina
6 3 - 11 -8 2
4
Bulgaria
6 2 - 7 -5 2
4
Estonia
6 5 - 9 -4 3
4
Iceland
6 3 - 17 -14 0
4
Kazakhstan
6 5 - 9 -4 4
4
Moldova
6 1 - 11 -10 1
4
Northern Ireland
6 4 - 11 -7 2
4
Síp
6 2 - 10 -8 4
4
Slovakia
6 5 - 10 -5 4
4
Thụy Điển
6 5 - 13 -8 3
4
Türkiye
6 6 - 8 -2 6
4
Ukraina
6 5 - 13 -8 6
UEFA Nations League (League B) UEFA Nations League (League A) UEFA Nations League (League C) UEFA Nations League (League A - Play Offs) UEFA Nations League (League B) UEFA Nations League (League C)

So sánh

30Trận đấu30
59Ghi được70
39Thủng lưới24
1.97Bàn thắng mỗi trận2.33
9Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu