Bồ Đào Nha vs Croatia
Tỷ số chung cuộc: Bồ Đào Nha 1-2 Croatia tại Friendlies, 8 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bồ Đào Nha thắng 4, hòa 2, Croatia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies · Friendlies 1
- Sân vận động
- Estádio Nacional, Jamor, Oeiras
- Phong độ
- LWWDL Bồ Đào Nha
- DLDWL Croatia
- 8' 0-1 L. Modrić11m
- 39' Ante Budimir
- HT0-1
- 46' ▲ João Cancelo ▼ Nuno Mendes
- 46' ▲ Nélson Semedo ▼ Diogo Dalot
- 46' ▲ Diogo Jota ▼ Gonçalo Ramos
- 46' ▲ Rafael Leão ▼ João Félix
- 48' Diogo Jota · Nélson Semedo 1-1
- 54' ▲ L. Sučić ▼ L. Modrić
- 54' ▲ I. Perišić ▼ A. Kramarić
- 54' ▲ Mario Pašalić ▼ L. Majer
- 56' 1-2 A. Budimir
- 58' Marcelo Brozović
- 67' ▲ B. Petković ▼ A. Budimir
- 70' ▲ Pedro Neto ▼ Bruno Fernandes
- 75' ▲ L. Ivanušec ▼ M. Kovačić
- 75' ▲ N. Vlašić ▼ M. Brozović
- 77' João Cancelo
- 84' ▲ Matheus Nunes ▼ Vitinha
- 90'+1 Luka Ivanušec
- FT1-2
Đội hình
- 22Diogo Costa 7.3
- 5Diogo Dalot ▼ 46' 6.9
- 4Rúben Dias 7.2
- 14Gonçalo Inácio 7.0
- 19Nuno Mendes ▼ 46' 7.0
- 8Bruno Fernandes ▼ 70' 7.5
- 6João Palhinha 6.9
- 23Vitinha ▼ 84' 7.2
- 10Bernardo Silva 6.9
- 9Gonçalo Ramos ▼ 46' 6.9
- 11João Félix ▼ 46' 6.7
Dự bị 15
- 20João Cancelo ▲ 46' 7.3
- 2Nélson Semedo ▲ 46' 7.3
- 21Diogo Jota ⚽ ▲ 46' 7.0
- 17Rafael Leão ▲ 46' 6.7
- 25Pedro Neto ▲ 70' 6.9
- 16Matheus Nunes ▲ 84' 6.7
- 13Danilo Pereira
- 26Francisco Conceição
- 1Rui Patrício
- 7Cristiano Ronaldo
- 24António Silva
- 15João Neves
- 12José Sá
- 18Rúben Neves
- 3Pepe
- 1D. Livaković 7.3
- 2J. Stanišić 6.6
- 6J. Šutalo 7.2
- 3M. Pongračić 7.2
- 4J. Gvardiol 7.3
- 10L. Modrić ⚽ ▼ 54' 7.0
- 11M. Brozović ▼ 75' 6.6
- 8M. Kovačić ▼ 75' 7.2
- 7L. Majer ▼ 54' 7.0
- 16A. Budimir ⚽ ▼ 67' 6.9
- 9A. Kramarić ▼ 54' 6.3
Dự bị 15
- 25L. Sučić ▲ 54' 6.5
- 14I. Perišić ▲ 54' 6.6
- 15Mario Pašalić ▲ 54' 7.3
- 17B. Petković ▲ 67' 6.6
- 18L. Ivanušec ▲ 75' 6.5
- 13N. Vlašić ▲ 75' 7.2
- 22J. Juranović
- 19B. Sosa
- 5M. Erlić
- 21D. Vida
- 12N. Labrović
- 20M. Pjaca
- 23I. Ivušić
- 24Marco Pašalić ▲ 54' 7.3
- 26M. Baturina
Thống kê
01⚑10
⚑730
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm16
4Trúng đích7
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn5
10Phạt góc7
2Việt vị0
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
5Cứu thua3
536Chuyền bóng440
493Chuyền chính xác393
92%Chính xác chuyền89%
So sánh
15Trận đấu12
35Ghi được19
19Thủng lưới13
2.33Bàn thắng mỗi trận1.58
2Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn6
22Hiệp hai8