Bồ Đào Nha
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Croatia

Bồ Đào Nha vs Croatia

Tỷ số chung cuộc: Bồ Đào Nha 4-1 Croatia tại UEFA Nations League, 5 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bồ Đào Nha thắng 4, hòa 2, Croatia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 1
Sân vận động
Estádio Do Dragão, Porto
Trọng tài
Davide Massa, Italy
Phong độ
LWWDL Bồ Đào Nha
DLDWL Croatia
  1. 41' João Cancelo · Bruno Fernandes 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' Diogo Jota · Raphaël Guerreiro 2-0
  4. 60' Tin Jedvaj
  5. 61' Marcelo Brozović Mario Pašalić
  6. 61' Ivan Perišić Josip Brekalo
  7. 70' João Félix · Bernardo Silva 3-0
  8. 71' Borna Barišić
  9. 74' Bruno Petković Andrej Kramarić
  10. 78' Francisco Trincão Bernardo Silva
  11. 82' Sérgio Oliveira João Moutinho
  12. 88' André Silva João Félix
  13. 90'+4 André Silva · Pepe 4-0
  14. 90'+1 4-1 Bruno Petković · Ante Rebić
  15. FT4-1

Đội hình

Bồ Đào Nha Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Fernando Santos
  1. 12Anthony Lopes 6.7
  2. 20João Cancelo 7.7
  3. 3Pepe 7.3
  4. 4Rúben Dias 7.2
  5. 5Raphaël Guerreiro 7.9
  6. 8João Moutinho ▼ 82' 6.9
  7. 13Danilo Pereira 7.5
  8. 11Bruno Fernandes 8.6
  9. 10Bernardo Silva ▼ 78' 7.5
  10. 23João Félix ▼ 88' 7.5
  11. 15Diogo Jota 7.9

Dự bị 12

  1. 22Rui Silva
  2. 1Rui Patrício
  3. 2Nélson Semedo
  4. 19Mário Rui
  5. 16Domingos Duarte
  6. 6José Fonte
  7. 7Sérgio Oliveira ▲ 82' 6.7
  8. 21André Gomes
  9. 18Rúben Neves
  10. 17Gonçalo Guedes
  11. 9André Silva ▲ 88' 7.3
  12. 14Francisco Trincão ▲ 78' 6.9
Croatia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Dalić
  1. 1Dominik Livaković 7.3
  2. 16Tin Jedvaj 6.7
  3. 6Dejan Lovren 5.9
  4. 21Domagoj Vida 6.5
  5. 3Borna Barišić 6.3
  6. 15Mario Pašalić ▼ 61' 6.5
  7. 8Mateo Kovačić 6.9
  8. 7Josip Brekalo ▼ 61' 6.2
  9. 10Nikola Vlašić 5.9
  10. 18Ante Rebić 6.9
  11. 9Andrej Kramarić ▼ 74' 6.5

Dự bị 12

  1. 12Ivo Grbić
  2. 23Simon Sluga
  3. 2Šime Vrsaljko
  4. 5Duje Ćaleta-Car
  5. 22Dario Melnjak
  6. 14Mile Škorić
  7. 4Ivan Perišić ▲ 61' 6.5
  8. 11Marcelo Brozović ▲ 61' 6.3
  9. 19Milan Badelj
  10. 17Antonio Čolak
  11. 13Ante Budimir
  12. 20Bruno Petković ▲ 74' 7.5

Thống kê

008
420
57%Kiểm soát bóng43%
27Dứt điểm5
11Trúng đích2
11Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm2
13Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
8Phạt góc4
2Việt vị1
11Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
1Cứu thua7
588Chuyền bóng430
522Chuyền chính xác356
89%Chính xác chuyền83%

So sánh

30Trận đấu30
70Ghi được59
24Thủng lưới39
2.33Bàn thắng mỗi trận1.97
15Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu