Bồ Đào Nha
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Croatia

Bồ Đào Nha vs Croatia

Tỷ số chung cuộc: Bồ Đào Nha 1-1 Croatia tại Friendlies, 6 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bồ Đào Nha thắng 4, hòa 2, Croatia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Trọng tài
Javier Estrada Fernandez, Spain
Phong độ
LWWDL Bồ Đào Nha
DLDWL Croatia
  1. 18' 0-1 I. Perišić
  2. 30' Ivan Perišić
  3. 32' Pepe · Pizzi 1-1
  4. 35' T. Jedvaj D. Vida
  5. 41' Mateo Kovačić
  6. HT1-1
  7. 46' Gelson Martins Bernardo Silva
  8. 46' A. Milić Š. Vrsaljko
  9. 55' M. Pašalić L. Modrić
  10. 57' I. Santini M. Livaja
  11. 61' Bruno Fernandes Pizzi
  12. 63' D. Čop I. Perišić
  13. 68' Rony Lopes Bruma
  14. 72' William Carvalho
  15. 72' M. Rog M. Pjaca
  16. 81' Sérgio Oliveira William Carvalho
  17. 86' Renato Sanches Rúben Neves
  18. 89' Gedson Fernandes André Silva
  19. FT1-1

Đội hình

Bồ Đào Nha Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Fernando Santos
  1. 1Rui Patrício
  2. 3Pepe
  3. 19Mário Rui
  4. 2João Cancelo
  5. 6Rúben Dias
  6. 20Pizzi ▼ 61'
  7. 7Bruma ▼ 68'
  8. 14William Carvalho ▼ 81'
  9. 13Rúben Neves ▼ 86'
  10. 11Bernardo Silva ▼ 46'
  11. 9André Silva ▼ 89'

Dự bị 12

  1. 18Gelson Martins ▲ 46'
  2. 16Bruno Fernandes ▲ 61'
  3. 10Rony Lopes ▲ 68'
  4. 15Sérgio Oliveira ▲ 81'
  5. 8Renato Sanches ▲ 86'
  6. 23Gedson Fernandes ▲ 89'
  7. 17Gonçalo Guedes
  8. 5Pedro Mendes
  9. 4Neto
  10. 21Cédric Soares
  11. 12Cláudio Ramos
  12. 22Beto
Croatia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Dalić
  1. 12L. Kalinić
  2. 21D. Vida ▼ 35'
  3. 2Š. Vrsaljko ▼ 46'
  4. 5M. Mitrović
  5. 3B. Barišić
  6. 10L. Modrić ▼ 55'
  7. 4I. Perišić ▼ 63'
  8. 19M. Badelj
  9. 8M. Kovačić
  10. 13M. Livaja ▼ 57'
  11. 20M. Pjaca ▼ 72'

Dự bị 11

  1. 16T. Jedvaj ▲ 35'
  2. 6A. Milić ▲ 46'
  3. 15M. Pašalić ▲ 55'
  4. 17I. Santini ▲ 57'
  5. 9D. Čop ▲ 63'
  6. 18M. Rog ▲ 72'
  7. 14F. Bradarić
  8. 11M. Brozović
  9. 23K. Letica
  10. 1D. Livaković
  11. 22J. Pivarić

Thống kê

019
420
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm4
4Trúng đích3
9Chệch đích1
9Phạt góc4
3Việt vị1
6Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3

So sánh

27Trận đấu29
58Ghi được43
22Thủng lưới31
2.15Bàn thắng mỗi trận1.48
13Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn12
31Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu