Croatia vs Bồ Đào Nha
Tỷ số chung cuộc: Croatia 0-1 Bồ Đào Nha tại Giải vô địch bóng đá châu Âu, 25 tháng 6, 2016. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Croatia thắng 1, hòa 2, Bồ Đào Nha thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá châu Âu · 8th Finals
- Trọng tài
- Carlos Velasco Carballo, Spain
- Phong độ
- DLDWL Croatia
- LWWDL Bồ Đào Nha
- HT0-0
- 50' ▲ Renato Sanches ▼ André Gomes
- 78' William Carvalho
- 87' ▲ Ricardo Quaresma ▼ João Mário
- 88' ▲ Nikola Kalinić ▼ Mario Mandžukić
- 108' ▲ Danilo Pereira ▼ Adrien Silva
- 110' ▲ Marko Pjaca ▼ Ivan Rakitić
- 117' 0-1 Ricardo Quaresma
- 120' ▲ Andrej Kramarić ▼ Vedran Ćorluka
- FT0-1
Đội hình
- 23Danijel Subašić 6.5
- 11Darijo Srna 7.7
- 5Vedran Ćorluka ▼ 120' 7.5
- 21Domagoj Vida 7.3
- 3Ivan Strinić 6.5
- 10Luka Modrić 7.9
- 19Milan Badelj 6.8
- 14Marcelo Brozović 7.5
- 7Ivan Rakitić ▼ 110' 7.2
- 4Ivan Perišić 6.8
- 17Mario Mandžukić ▼ 88' 7.0
Dự bị 12
- 12Lovre Kalinić
- 1Ivan Vargić
- 13Gordon Schildenfeld
- 2Šime Vrsaljko
- 6Tin Jedvaj
- 8Mateo Kovačić
- 15Marko Rog
- 18Ante Ćorić
- 16Nikola Kalinić ▲ 88' 6.6
- 9Andrej Kramarić ▲ 120'
- 20Marko Pjaca ▲ 110' 6.9
- 22Duje Čop
- 1Rui Patrício 6.6
- 21Cédric Soares 7.6
- 3Pepe 6.9
- 4José Fonte 7.2
- 5Raphaël Guerreiro 7.3
- 10João Mário ▼ 87' 6.4
- 23Adrien Silva ▼ 108' 6.5
- 14William Carvalho 7.3
- 15André Gomes ▼ 50' 6.0
- 17Nani 6.6
- 7Cristiano Ronaldo 6.6
Dự bị 12
- 22Eduardo
- 12Anthony Lopes
- 19Eliseu
- 2Bruno Alves
- 6Ricardo Carvalho
- 13Danilo Pereira ▲ 108' 6.5
- 8João Moutinho
- 20Ricardo Quaresma ⚽ ▲ 87' 7.2
- 16Renato Sanches ▲ 50' 6.5
- 11Vieirinha
- 9Éder
- 18Rafa Silva
Thống kê
00⚑6
⚑210
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm6
0Trúng đích2
14Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
6Phạt góc2
0Việt vị1
12Phạm lỗi28
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
713Chuyền bóng498
580Chuyền chính xác371
81%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 5 - 3 | +2 | 7 | |
| 1 | 3 | 3 - 0 | +3 | 7 | |
| 1 | 3 | 6 - 4 | +2 | 5 | |
| 1 | 3 | 3 - 1 | +2 | 6 | |
| 1 | 3 | 4 - 1 | +3 | 7 | |
| 1 | 3 | 6 - 3 | +3 | 6 | |
| 2 | 3 | 3 - 2 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | 2 - 0 | +2 | 7 | |
| 2 | 3 | 4 - 2 | +2 | 6 | |
| 2 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 - 1 | +1 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 - 3 | -2 | 3 | |
| 3 | 3 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 3 | 3 | 2 - 2 | 0 | 3 | |
| 3 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 3 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 2 - 4 | -2 | 3 | |
| 4 | 3 | 1 - 4 | -3 | 1 | |
| 4 | 3 | 2 - 5 | -3 | 1 | |
| 4 | 3 | 2 - 6 | -4 | 1 | |
| 4 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 4 | 3 | 1 - 3 | -2 | 1 | |
| 4 | 3 | 0 - 5 | -5 | 0 |
So sánh
4Trận đấu7
5Ghi được10
4Thủng lưới6
1.25Bàn thắng mỗi trận1.43
1Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn2
2Hiệp hai7