Liverpool F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1 · 11m 1:4
·
Paris Saint-Germain

Liverpool F.C. vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 0-1 Paris Saint-Germain tại UEFA Champions League, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 2, hòa 0, Paris Saint-Germain thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Round of 16
Sân vận động
Anfield, Liverpool
Phong độ
LDDDW Liverpool F.C.
WLDDL Paris Saint-Germain
  1. 12' 0-1 O. Dembélé
  2. HT0-1
  3. 46' Marquinhos
  4. 67' D. Doué B. Barcola
  5. 73' D. Núñez Diogo Jota
  6. 73' J. Quansah T. Alexander-Arnold
  7. 90'+2 Alexis Mac Allister
  8. 90' C. Jones A. Mac Allister
  9. 90'+2 Beraldo Marquinhos
  10. 90' W. Zaïre-Emery Fabián Ruiz
  11. 101' Lee Kang-In K. Kvaratskhelia
  12. 102' C. Gakpo L. Díaz
  13. 105' H. Elliott D. Szoboszlai
  14. 111' W. Endō I. Konaté
  15. 120'+1 Gonçalo Ramos João Neves
  16. 120'+1 0-2 Vitinha11m
  17. 120'+2 Mohamed Salah11m 1-2
  18. 120'+3 1-3 Gonçalo Ramos11m
  19. 120'+4 D. Núñez11mhỏng 11m
  20. 120'+5 1-4 O. Dembélé11m
  21. 120'+6 C. Jones11mhỏng 11m
  22. 120'+7 1-5 D. Doué11m
  23. FT0-1

Đội hình

Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Slot
  1. 1Alisson Becker 8.5
  2. 66T. Alexander-Arnold ▼ 73' 6.3
  3. 5I. Konaté ▼ 111' 6.9
  4. 4V. van Dijk 7.3
  5. 26A. Robertson 7.2
  6. 38R. Gravenberch 6.5
  7. 10A. Mac Allister ▼ 90' 8.0
  8. 11Mohamed Salah 7.2
  9. 8D. Szoboszlai ▼ 105' 7.2
  10. 7L. Díaz ▼ 102' 7.6
  11. 20Diogo Jota ▼ 73' 6.2

Dự bị 11

  1. 9D. Núñez ▲ 73' 6.2
  2. 78J. Quansah ▲ 73' 7.0
  3. 17C. Jones ▲ 90' 6.0
  4. 18C. Gakpo ▲ 102' 6.5
  5. 19H. Elliott ▲ 105' 6.6
  6. 3W. Endō ▲ 111' 6.3
  7. 62C. Kelleher
  8. 53J. McConnell
  9. 21K. Tsimikas
  10. 14F. Chiesa
  11. 56V. Jaroš
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Enrique
  1. 1G. Donnarumma 8.6
  2. 2A. Hakimi 7.3
  3. 5Marquinhos ▼ 90' 6.9
  4. 51W. Pacho 7.3
  5. 25Nuno Mendes 7.9
  6. 87João Neves ▼ 120' 7.9
  7. 17Vitinha 8.5
  8. 8Fabián Ruiz ▼ 90' 6.9
  9. 29B. Barcola ▼ 67' 6.7
  10. 10O. Dembélé 7.5
  11. 7K. Kvaratskhelia ▼ 101' 7.9

Dự bị 11

  1. 14D. Doué ▲ 67' 7.2
  2. 35Beraldo ▲ 90' 6.9
  3. 33W. Zaïre-Emery ▲ 90' 7.2
  4. 19Lee Kang-In ▲ 101' 6.9
  5. 9Gonçalo Ramos ▲ 120'
  6. 49I. Mbaye
  7. 3P. Kimpembe
  8. 24S. Mayulu
  9. 80Arnau Tenas
  10. 39M. Safonov
  11. 21L. Hernández

Thống kê

0112
610
46%Kiểm soát bóng54%
19Dứt điểm21
3Trúng đích8
10Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn8
12Phạt góc6
3Việt vị3
14Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
7Cứu thua2
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
538Chuyền bóng675
425Chuyền chính xác572
79%Chính xác chuyền85%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liverpool F.C.
8 17 - 5 +12 21
2
F.C. Barcelona
8 28 - 13 +15 19
3
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 16 - 3 +13 19
4
Football Club Internazionale Milano
8 11 - 1 +10 19
5
Atlético Madrid
8 20 - 12 +8 18
6
Bayer Leverkusen
8 15 - 7 +8 16
7
Lille OSC
8 17 - 10 +7 16
8
Aston Villa F.C.
8 13 - 6 +7 16
9
Atalanta
8 20 - 6 +14 15
10
Borussia Dortmund
8 22 - 12 +10 15
11
Real Madrid
8 20 - 12 +8 15
12
FC Bayern München
8 20 - 12 +8 15
13
A.C. Milan
8 14 - 11 +3 15
14
PSV Eindhoven
8 16 - 12 +4 14
15
Paris Saint-Germain
8 14 - 9 +5 13
16
S.L. Benfica
8 16 - 12 +4 13
17
Monaco
8 13 - 13 0 13
18
Stade Brestois 29
8 10 - 11 -1 13
19
Feyenoord
8 18 - 21 -3 13
20
Juventus F.C.
8 9 - 7 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 14 -1 12
22
Manchester City F.C.
8 18 - 14 +4 11
23
Sporting CP
8 13 - 12 +1 11
24
Club Brugge K.V.
8 7 - 11 -4 11
25
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 19 -7 11
26
VfB Stuttgart
8 13 - 17 -4 10
27
FC Shakhtar Donetsk
8 8 - 16 -8 7
28
Bologna F.C. 1909
8 4 - 9 -5 6
29
Sao Đỏ Beograd
8 13 - 22 -9 6
30
SK Sturm Graz
8 5 - 14 -9 6
31
AC Sparta Praha
8 7 - 21 -14 4
32
RB Leipzig
8 8 - 15 -7 3
33
Girona FC
8 5 - 13 -8 3
34
FC Red Bull Salzburg
8 5 - 27 -22 3
35
ŠK Slovan Bratislava
8 7 - 27 -20 0
36
BSC Young Boys
8 3 - 24 -21 0
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

60Trận đấu60
133Ghi được155
57Thủng lưới58
2.22Bàn thắng mỗi trận2.58
24Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn40
72Hiệp hai91

Đối đầu

Trang trận đấu