Paris Saint-Germain
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Liverpool F.C.

Paris Saint-Germain vs Liverpool F.C.

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 2-1 Liverpool F.C. tại UEFA Champions League, 28 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 4, hòa 0, Liverpool F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Group Stage · Vòng 5
Trọng tài
Szymon Marciniak, Poland
Phong độ
WLDDL Paris Saint-Germain
LDDDW Liverpool F.C.
  1. 13' Juan Bernat 1-0
  2. 17' Georginio Wijnaldum
  3. 24' Marco Verratti
  4. 34' Joe Gomez
  5. 37' Neymar 2-0
  6. 45'+1 2-1 J. Milner11m
  7. HT2-1
  8. 65' Dani Alves Á. Di María
  9. 65' E. Choupo-Moting E. Cavani
  10. 66' N. Keïta G. Wijnaldum
  11. 71' D. Sturridge Roberto Firmino
  12. 77' X. Shaqiri J. Milner
  13. 84' Daniel Sturridge
  14. 85' A. Rabiot K. Mbappé
  15. 90' Neymar
  16. 90' Naby Keïta
  17. 90' Andrew Robertson
  18. 90' Virgil van Dijk
  19. FT2-1

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Tuchel
  1. 1G. Buffon 6.2
  2. 2Thiago Silva 7.4
  3. 5Marquinhos 7.0
  4. 14Juan Bernat 7.0
  5. 3P. Kimpembe 6.6
  6. 4T. Kehrer 6.8
  7. 11Á. Di María ▼ 65' 6.5
  8. 6M. Verratti 7.2
  9. 9E. Cavani ▼ 65' 6.3
  10. 10Neymar 7.3
  11. 7K. Mbappé ▼ 85' 7.2

Dự bị 7

  1. 13Dani Alves ▲ 65' 6.6
  2. 17E. Choupo-Moting ▲ 65' 6.4
  3. 25A. Rabiot ▲ 85' 6.5
  4. 16A. Areola
  5. 23J. Draxler
  6. 27M. Diaby
  7. 34S. Nsoki
Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Klopp
  1. 13Alisson 7.3
  2. 6D. Lovren 6.6
  3. 4V. van Dijk 6.0
  4. 26A. Robertson 6.2
  5. 12J. Gomez 6.4
  6. 7J. Milner ▼ 77' 7.6
  7. 5G. Wijnaldum ▼ 66' 6.0
  8. 14J. Henderson 7.2
  9. 9Roberto Firmino ▼ 71' 6.4
  10. 11Mohamed Salah 6.7
  11. 10S. Mané 7.2

Dự bị 7

  1. 8N. Keïta ▲ 66' 6.6
  2. 15D. Sturridge ▲ 71' 6.5
  3. 23X. Shaqiri ▲ 77' 6.5
  4. 3Fabinho
  5. 22S. Mignolet
  6. 32J. Matip
  7. 66T. Alexander-Arnold

Thống kê

025
560
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm8
8Trúng đích1
2Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
5Phạt góc5
5Việt vị1
12Phạm lỗi20
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua6
410Chuyền bóng519
333Chuyền chính xác437
81%Chính xác chuyền84%

So sánh

58Trận đấu56
156Ghi được122
64Thủng lưới43
2.69Bàn thắng mỗi trận2.18
24Giữ sạch lưới27
47Trên 2.5 bàn33
93Hiệp hai70

Đối đầu

Trang trận đấu