Liverpool F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Paris Saint-Germain

Liverpool F.C. vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 3-2 Paris Saint-Germain tại UEFA Champions League, 18 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 2, hòa 0, Paris Saint-Germain thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Group Stage · Vòng 1
Trọng tài
Cuneyt Cakir, Turkey
Phong độ
LDDDW Liverpool F.C.
WLDDL Paris Saint-Germain
  1. 27' Virgil van Dijk
  2. 30' D. Sturridge · A. Robertson 1-0
  3. 36' J. Milner11m 2-0
  4. 40' 2-1 T. Meunier
  5. 45' Thomas Meunier
  6. HT2-1
  7. 72' Roberto Firmino D. Sturridge
  8. 80' E. Choupo-Moting Á. Di María
  9. 80' J. Draxler E. Cavani
  10. 83' 2-2 K. Mbappé · Neymar
  11. 85' X. Shaqiri Mohamed Salah
  12. 90'+3 Fabinho S. Mané
  13. 90'+1 Roberto Firmino · V. van Dijk 3-2
  14. FT3-2

Đội hình

Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Klopp
  1. 13Alisson 6.2
  2. 4V. van Dijk 7.3
  3. 26A. Robertson 6.8
  4. 12J. Gomez 6.4
  5. 66T. Alexander-Arnold 7.2
  6. 7J. Milner 7.5
  7. 5G. Wijnaldum 6.7
  8. 14J. Henderson 7.2
  9. 15D. Sturridge ▼ 72' 7.5
  10. 11Mohamed Salah ▼ 85' 6.4
  11. 10S. Mané ▼ 90' 7.5

Dự bị 7

  1. 9Roberto Firmino ▲ 72' 7.1
  2. 23X. Shaqiri ▲ 85' 6.6
  3. 3Fabinho ▲ 90'
  4. 8N. Keïta
  5. 18Alberto Moreno
  6. 22S. Mignolet
  7. 32J. Matip
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Tuchel
  1. 16A. Areola 6.6
  2. 2Thiago Silva 7.1
  3. 12T. Meunier 6.8
  4. 5Marquinhos 6.5
  5. 14Juan Bernat 5.9
  6. 3P. Kimpembe 6.4
  7. 11Á. Di María ▼ 80' 6.4
  8. 25A. Rabiot 6.8
  9. 9E. Cavani ▼ 80' 6.7
  10. 10Neymar 6.9
  11. 7K. Mbappé 7.1

Dự bị 7

  1. 17E. Choupo-Moting ▲ 80' 6.6
  2. 23J. Draxler ▲ 80' 6.6
  3. 4T. Kehrer
  4. 19L. Diarra
  5. 24C. Nkunku
  6. 34S. Nsoki
  7. 50S. Cibois

Thống kê

0113
110
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm9
7Trúng đích5
5Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
13Phạt góc1
1Việt vị2
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
491Chuyền bóng471
409Chuyền chính xác414
83%Chính xác chuyền88%

So sánh

56Trận đấu58
122Ghi được156
43Thủng lưới64
2.18Bàn thắng mỗi trận2.69
27Giữ sạch lưới24
33Trên 2.5 bàn47
70Hiệp hai93

Đối đầu

Trang trận đấu