Real Madrid
4 : 2
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
FC Bayern München

Real Madrid vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 4-2 FC Bayern München tại UEFA Champions League, 18 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 6, hòa 2, FC Bayern München thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Quarter-finals
Trọng tài
Viktor Kassai, Hungary
Phong độ
WWWLW Real Madrid
WWWWD FC Bayern München
  1. 5' Arturo Vidal
  2. 40' Casemiro
  3. HT0-0
  4. 53' 0-1 R. Lewandowski11m
  5. 64' Marco Asensio K. Benzema
  6. 70' Xabi Alonso
  7. 71' Lucas Vázquez Isco
  8. 71' Douglas Costa F. Ribéry
  9. 75' Mats Hummels
  10. 75' T. Müller Xabi Alonso
  11. 76' Cristiano Ronaldo · Casemiro 1-1
  12. 77' 1-2 Sergio Ramosphản lưới
  13. 84' Arturo Vidal
  14. 84' Arturo Vidal
  15. 88' J. Kimmich R. Lewandowski
  16. 101' Arjen Robben
  17. 104' Cristiano Ronaldo · Sergio Ramos 2-2
  18. 109' Cristiano Ronaldo · Marcelo 3-2
  19. 112' Marco Asensio 4-2
  20. 114' M. Kovačić T. Kroos
  21. FT4-2

Đội hình

Real Madrid Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Z. Zidane
  1. 1K. Navas 6.3
  2. 4Sergio Ramos 7.4
  3. 12Marcelo 9.0
  4. 6Nacho 7.0
  5. 2Daniel Carvajal 7.2
  6. 19L. Modrić 7.3
  7. 8T. Kroos ▼ 114' 7.4
  8. 14Casemiro 7.7
  9. 22Isco ▼ 71' 6.7
  10. 7Cristiano Ronaldo ⚽3 9.4
  11. 9K. Benzema ▼ 64' 6.7

Dự bị 7

  1. 20Marco Asensio ▲ 64' 7.7
  2. 17Lucas Vázquez ▲ 71' 7.1
  3. 16M. Kovačić ▲ 114'
  4. 10J. Rodríguez
  5. 13Kiko Casilla
  6. 21Álvaro Morata
  7. 23Danilo
FC Bayern München Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: C. Ancelotti
  1. 1M. Neuer 6.7
  2. 21P. Lahm 6.7
  3. 17J. Boateng 6.5
  4. 5M. Hummels 6.8
  5. 27D. Alaba 6.8
  6. 10A. Robben 7.3
  7. 14Xabi Alonso ▼ 75' 6.6
  8. 7F. Ribéry ▼ 71' 6.9
  9. 23A. Vidal 6.1
  10. 6Thiago Alcântara 6.7
  11. 9R. Lewandowski ▼ 88' 6.9

Dự bị 7

  1. 11Douglas Costa ▲ 71' 6.3
  2. 25T. Müller ▲ 75' 6.5
  3. 32J. Kimmich ▲ 88' 5.9
  4. 13Rafinha
  5. 18Juan Bernat
  6. 26S. Ulreich
  7. 29K. Coman

Thống kê

017
1051
48%Kiểm soát bóng52%
30Dứt điểm20
11Trúng đích2
13Chệch đích10
22Sút trong vòng cấm14
8Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn8
7Phạt góc10
3Việt vị2
7Phạm lỗi22
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua6
615Chuyền bóng664
523Chuyền chính xác563
85%Chính xác chuyền85%

So sánh

57Trận đấu53
156Ghi được139
68Thủng lưới45
2.74Bàn thắng mỗi trận2.62
13Giữ sạch lưới23
48Trên 2.5 bàn34
83Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu