Olympique Lyonnais W
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W

Olympique Lyonnais W vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 3-1 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W tại UEFA Champions League Women, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 4, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League Women · Semi-finals
Phong độ
WLWWW Olympique Lyonnais W
WWWWD Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
  1. 18' Melchie Dumornay
  2. 19' Lotte Wubben-Moy
  3. 21' W. Renard11m 1-0
  4. 22' Katie McCabe
  5. 36' K. Diani · J. Brand 2-0
  6. HT2-0
  7. 47' Wendie Renard
  8. 63' M. Katoto A. Hegerberg
  9. 63' K. Shrader L. Yohannes
  10. 69' S. Holmberg O. Smith
  11. 70' Victoria Pelova
  12. 70' V. Pelova M. Caldentey
  13. 75' 2-1 A. Russo · S. Holmberg
  14. 77' V. Becho K. Diani
  15. 77' D. Egurrola L. Heaps
  16. 82' C. Kelly K. McCabe
  17. 82' F. Leonhardsen-Maanum S. Blackstenius
  18. 86' J. Brand · D. M. Dumornay 3-1
  19. 89' Jule Brand
  20. 90'+5 Caitlin Foord
  21. FT3-1

Đội hình

Olympique Lyonnais W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jonatan Giráldez Costas
  1. 1C. Endler 6.6
  2. 12A. Lawrence 6.3
  3. 3W. Renard 7.2
  4. 15I. Engen 7.2
  5. 4S. Bacha 7.3
  6. 6D. M. Dumornay 7.3
  7. 10L. Heaps ▼ 77' 6.3
  8. 20L. Yohannes ▼ 63' 7.7
  9. 11K. Diani ▼ 77' 8.9
  10. 14A. Hegerberg ▼ 63' 6.3
  11. 29J. Brand 9.3

Dự bị 12

  1. 56L. Marchal
  2. 16F. Belhadj
  3. 7V. Becho ▲ 77' 6.2
  4. 18A. Sombath
  5. 33Tarciane
  6. 36R. Rafalski
  7. 9M. Katoto ▲ 63' 6.5
  8. 23S. Svava
  9. 13D. Egurrola ▲ 77' 6.3
  10. 8K. Shrader ▲ 63' 6.3
  11. 38A. Ouazar
  12. 39O. Periot
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Renee Slegers
  1. 14D. van Domselaar 6.2
  2. 2E. Fox 6.6
  3. 6L. Williamson 5.9
  4. 3C. Wubben-Moy 5.2
  5. 11K. McCabe ▼ 82' 6.3
  6. 10K. Little 6.2
  7. 8M. Caldentey ▼ 70' 6.3
  8. 19C. Foord 6.0
  9. 23A. Russo 7.7
  10. 15O. Smith ▼ 69' 5.9
  11. 25S. Blackstenius ▼ 82' 6.2

Dự bị 9

  1. 13B. Votikova
  2. 28A. Borbe
  3. 21V. Pelova ▲ 70' 6.5
  4. 5L. Codina
  5. 31S. Holmberg ▲ 69' 6.9
  6. 18C. Kelly ▲ 82' 6.3
  7. 24T. Hinds
  8. 12F. Leonhardsen-Maanum ▲ 82' 6.5
  9. 60M. Dixon

Thống kê

017
440
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm7
6Trúng đích2
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
1Cứu thua3
349Chuyền bóng341
279Chuyền chính xác260
80%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona W
6 20 - 3 +17 16
2
Olympique Lyonnais W
6 18 - 5 +13 16
3
Chelsea F.C. W
6 20 - 3 +17 14
4
Bayern Munich W
6 14 - 13 +1 13
5
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
6 11 - 6 +5 12
6
Manchester United F.C. W
6 7 - 9 -2 12
7
Real Madrid W
6 13 - 7 +6 11
8
Juventus F.C. W
6 13 - 8 +5 10
9
VfL Wolfsburg W
6 13 - 10 +3 9
10
Paris Saint-Germain W
6 6 - 9 -3 8
11
Atlético Madrid W
6 13 - 9 +4 7
12
Oud-Heverlee Leuven W
6 5 - 10 -5 6
13
Vålerenga W
6 4 - 9 -5 4
14
Roma W
6 9 - 19 -10 4
15
Twente W
6 4 - 10 -6 3
16
SL Benfica W
6 4 - 11 -7 2
17
Paris Saint-Germain W
6 4 - 12 -8 2
18
St. Pölten W
6 3 - 28 -25 1
Champions League Women (Play Offs: Quarter-finals) Champions League Women (Play Offs: 1/8-finals)

So sánh

35Trận đấu36
115Ghi được79
24Thủng lưới28
3.29Bàn thắng mỗi trận2.19
19Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn20
67Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu