Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W vs Olympique Lyonnais W
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W 1-2 Olympique Lyonnais W tại UEFA Champions League Women, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W thắng 3, hòa 0, Olympique Lyonnais W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Champions League Women · Semi-finals
- Sân vận động
- Emirates Stadium, London
- Phong độ
- WWWWD Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
- WLWWW Olympique Lyonnais W
- 3' Caitlin Foord
- 17' 0-1 K. Diani · E. Carpenter
- 18' Kadidiatou Diani
- HT0-1
- 55' Kim Little
- 62' ▲ S. Blackstenius ▼ F. Maanum
- 62' ▲ C. Kelly ▼ B. Mead
- 67' ▲ A. Majri ▼ D. van de Donk
- 76' Leah Williamson
- 76' Christiane Endler
- 78' Mariona Caldentey11m 1-1
- 79' ▲ A. Hegerberg ▼ T. Chawinga
- 82' 1-2 M. Dumornay · A. Majri
- 83' ▲ V. Pelova ▼ A. Russo
- 84' ▲ L. Wälti ▼ C. Foord
- 90'+3 ▲ V. Bècho ▼ K. Diani
- 90'+3 ▲ S. Svava ▼ S. Bacha
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Zinsberger 6.6
- 2E. Fox 6.3
- 6L. Williamson 7.2
- 7S. Catley 6.9
- 11K. McCabe 6.9
- 10K. Little 6.6
- 8Mariona Caldentey ⚽ 7.9
- 9B. Mead ▼ 62' 6.6
- 12F. Maanum ▼ 62' 6.6
- 19C. Foord ▼ 84' 6.5
- 23A. Russo ▼ 83' 7.0
Dự bị 10
- 25S. Blackstenius ▲ 62' 6.7
- 18C. Kelly ▲ 62' 6.6
- 21V. Pelova ▲ 83' 6.6
- 13L. Wälti ▲ 84' 6.3
- 22J. Nighswonger
- 28A. Ilestedt
- 62K. Reid
- 40N. Williams
- 16R. Kafaji
- 32K. Cooney-Cross
- 1C. Endler 6.3
- 12E. Carpenter ⇢ 7.2
- 21V. Gilles 6.7
- 18A. Sombath 6.6
- 4S. Bacha ▼ 90' 7.0
- 17D. van de Donk ▼ 67' 6.5
- 13D. Egurrola 7.6
- 26L. Heaps 6.9
- 11K. Diani ⚽ ▼ 90' 7.5
- 6M. Dumornay ⚽ 7.3
- 22T. Chawinga ▼ 79' 6.9
Dự bị 12
- 7A. Majri ▲ 67' 6.9
- 14A. Hegerberg ▲ 79' 6.5
- 27V. Bècho ▲ 90'
- 23S. Svava ▲ 90'
- 2S. Huerta
- 5E. Junttila-Nelhage
- 10D. Marozsán
- 33Tarciane
- 3W. Renard
- 30L. Benkarth
- 9E. Le Sommer
- 8S. Däbritz
Thống kê
02⚑9
⚑310
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm10
4Trúng đích4
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
9Phạt góc3
3Việt vị1
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
443Chuyền bóng328
374Chuyền chính xác252
84%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 17 - 9 | +8 | 15 | |
| 1 | 6 | 19 - 6 | +13 | 18 | |
| 1 | 6 | 26 - 3 | +23 | 15 | |
| 1 | 6 | 19 - 1 | +18 | 18 | |
| 2 | 6 | 17 - 6 | +11 | 13 | |
| 2 | 6 | 11 - 6 | +5 | 15 | |
| 2 | 6 | 20 - 7 | +13 | 12 | |
| 2 | 6 | 16 - 5 | +11 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 17 | -12 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 11 | -7 | 6 | |
| 3 | 6 | 12 - 14 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 9 - 19 | -10 | 6 | |
| 4 | 6 | 1 - 17 | -16 | 0 | |
| 4 | 6 | 1 - 28 | -27 | 0 | |
| 4 | 6 | 4 - 20 | -16 | 0 | |
| 4 | 6 | 3 - 15 | -12 | 1 |
Champions League Women (Play Offs: )
So sánh
42Trận đấu34
111Ghi được127
44Thủng lưới15
2.64Bàn thắng mỗi trận3.74
21Giữ sạch lưới24
29Trên 2.5 bàn25
66Hiệp hai72