Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Olympique Lyonnais W

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W vs Olympique Lyonnais W

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W 1-2 Olympique Lyonnais W tại UEFA Champions League Women, 7 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W thắng 3, hòa 0, Olympique Lyonnais W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League Women · League Stage · Vòng 1
Phong độ
WWWWD Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
WLWWW Olympique Lyonnais W
  1. 5' Marie-Antoinette Katoto
  2. 7' A. Russo · B. Mead 1-0
  3. 18' 1-1 D. M. Dumornay
  4. 23' 1-2 D. M. Dumornay
  5. 35' Bethany Mead
  6. HT1-2
  7. 56' O. Smith B. Mead
  8. 56' C. Foord C. Kelly
  9. 63' L. Joseph T. Chawinga
  10. 68' D. Egurrola L. Heaps
  11. 68' J. Brand
  12. 75' S. Blackstenius A. Russo
  13. 75' K. Cooney-Cross M. Caldentey
  14. 76' A. Hegerberg M. Katoto
  15. 76' L. Yohannes K. Shrader
  16. 78' Tarciane
  17. 84' Frida Maanum
  18. 87' K. McCabe T. Hinds
  19. FT1-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Renee Slegers
  1. 14D. van Domselaar 6.3
  2. 2E. Fox 6.9
  3. 26K. Reid 5.3
  4. 7S. Catley 6.0
  5. 24T. Hinds ▼ 87' 5.6
  6. 10K. Little 7.2
  7. 8M. Caldentey ▼ 75' 6.9
  8. 18C. Kelly ▼ 56' 6.9
  9. 12F. Leonhardsen-Maanum 6.2
  10. 9B. Mead ▼ 56' 7.2
  11. 23A. Russo ▼ 75' 7.5

Dự bị 12

  1. 1M. Zinsberger
  2. 28A. Borbe
  3. 3C. Wubben-Moy
  4. 5L. Codina
  5. 11K. McCabe ▲ 87' 6.9
  6. 15O. Smith ▲ 56' 6.7
  7. 19C. Foord ▲ 56' 6.3
  8. 21V. Pelova
  9. 22J. Nighswonger
  10. 25S. Blackstenius ▲ 75' 6.6
  11. 32K. Cooney-Cross ▲ 75' 6.7
  12. 44S. Harwood
Olympique Lyonnais W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jonatan Giráldez Costas
  1. 1C. Endler 7.9
  2. 33Tarciane 6.9
  3. 3W. Renard 7.0
  4. 15I. Engen 6.9
  5. 4S. Bacha 7.6
  6. 6D. M. Dumornay ⚽2 8.7
  7. 10L. Heaps ▼ 68' 6.3
  8. 8K. Shrader ▼ 76' 6.7
  9. 11K. Diani 6.9
  10. 9M. Katoto ▼ 76' 6.3
  11. 22T. Chawinga ▼ 63' 6.0

Dự bị 12

  1. 21T. Micah
  2. 5E. Junttila-Nelhage
  3. 7V. Becho
  4. 12A. Lawrence
  5. 13D. Egurrola ▲ 68' 6.6
  6. 14A. Hegerberg ▲ 76' 6.7
  7. 18A. Sombath
  8. 20L. Yohannes ▲ 76' 6.3
  9. 23S. Svava
  10. 25I. Benyahia
  11. 29J. Brand ▲ 68' 6.9
  12. 31L. Joseph ▲ 63'

Thống kê

023
520
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm22
5Trúng đích9
3Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn5
3Phạt góc5
3Việt vị1
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
7Cứu thua4
372Chuyền bóng464
268Chuyền chính xác374
72%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona W
6 20 - 3 +17 16
2
Olympique Lyonnais W
6 18 - 5 +13 16
3
Chelsea F.C. W
6 20 - 3 +17 14
4
Bayern Munich W
6 14 - 13 +1 13
5
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
6 11 - 6 +5 12
6
Manchester United F.C. W
6 7 - 9 -2 12
7
Real Madrid W
6 13 - 7 +6 11
8
Juventus F.C. W
6 13 - 8 +5 10
9
VfL Wolfsburg W
6 13 - 10 +3 9
10
Paris Saint-Germain W
6 6 - 9 -3 8
11
Atlético Madrid W
6 13 - 9 +4 7
12
Oud-Heverlee Leuven W
6 5 - 10 -5 6
13
Vålerenga W
6 4 - 9 -5 4
14
Roma W
6 9 - 19 -10 4
15
Twente W
6 4 - 10 -6 3
16
SL Benfica W
6 4 - 11 -7 2
17
Paris Saint-Germain W
6 4 - 12 -8 2
18
St. Pölten W
6 3 - 28 -25 1
Champions League Women (Play Offs: Quarter-finals) Champions League Women (Play Offs: 1/8-finals)

So sánh

36Trận đấu35
79Ghi được115
28Thủng lưới24
2.19Bàn thắng mỗi trận3.29
16Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu