Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W vs Olympique Lyonnais W
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W 2-1 Olympique Lyonnais W tại UEFA Champions League Women, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W thắng 3, hòa 0, Olympique Lyonnais W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Champions League Women · Semi-finals
- Phong độ
- WWWWD Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
- WLWWW Olympique Lyonnais W
- 18' 0-1 J. Brand · L. Yohannes
- 32' Ada Hegerberg
- 43' Lindsey Heaps
- HT0-1
- 52' Kim Little
- 53' Lily Yohannes
- 58' I. Engenphản lưới 1-1
- 65' ▲ M. Katoto ▼ A. Hegerberg
- 65' ▲ D. Egurrola ▼ L. Yohannes
- 67' ▲ T. Hinds ▼ L. Williamson
- 76' ▲ V. Becho ▼ J. Brand
- 83' O. Smith 2-1
- 84' ▲ V. Pelova ▼ O. Smith
- 84' ▲ F. Leonhardsen-Maanum ▼ S. Blackstenius
- 90'+3 ▲ L. Codina ▼ K. Little
- 90'+3 ▲ S. Holmberg ▼ A. Russo
- FT2-1
Đội hình
- 14D. van Domselaar 6.5
- 2E. Fox 6.7
- 6L. Williamson ▼ 67' 6.6
- 3C. Wubben-Moy 7.0
- 11K. McCabe 7.5
- 10K. Little ▼ 90' 7.0
- 8M. Caldentey 6.9
- 15O. Smith ⚽ ▼ 84' 7.2
- 23A. Russo ▼ 90' 7.3
- 19C. Foord 6.3
- 25S. Blackstenius ▼ 84' 6.2
Dự bị 8
- 13B. Votikova
- 28A. Borbe
- 21V. Pelova ▲ 84' 6.6
- 5L. Codina ▲ 90'
- 31S. Holmberg ▲ 90'
- 44S. Harwood
- 24T. Hinds ▲ 67' 7.0
- 12F. Leonhardsen-Maanum ▲ 84' 6.7
- 1C. Endler 7.2
- 12A. Lawrence 6.9
- 3W. Renard 7.2
- 15I. Engen 7.0
- 23S. Svava 6.2
- 8K. Shrader 6.5
- 10L. Heaps 5.9
- 20L. Yohannes ⇢ ▼ 65' 5.9
- 11K. Diani 6.7
- 14A. Hegerberg ▼ 65' 6.3
- 29J. Brand ⚽ ▼ 76' 8.2
Dự bị 12
- 16F. Belhadj
- 22T. Chawinga
- 6D. M. Dumornay
- 7V. Becho ▲ 76' 6.7
- 18A. Sombath
- 5E. Junttila-Nelhage
- 25I. Benyahia
- 33Tarciane
- 17M. Fathallah
- 9M. Katoto ▲ 65' 6.2
- 13D. Egurrola ▲ 65' 6.6
- 4S. Bacha
Thống kê
00⚑5
⚑130
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm6
6Trúng đích1
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
5Phạt góc1
1Việt vị1
6Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
0Cứu thua5
438Chuyền bóng454
350Chuyền chính xác364
80%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 20 - 3 | +17 | 16 | |
| 2 | 6 | 18 - 5 | +13 | 16 | |
| 3 | 6 | 20 - 3 | +17 | 14 | |
| 4 | 6 | 14 - 13 | +1 | 13 | |
| 5 | 6 | 11 - 6 | +5 | 12 | |
| 6 | 6 | 7 - 9 | -2 | 12 | |
| 7 | 6 | 13 - 7 | +6 | 11 | |
| 8 | 6 | 13 - 8 | +5 | 10 | |
| 9 | 6 | 13 - 10 | +3 | 9 | |
| 10 | 6 | 6 - 9 | -3 | 8 | |
| 11 | 6 | 13 - 9 | +4 | 7 | |
| 12 | 6 | 5 - 10 | -5 | 6 | |
| 13 | 6 | 4 - 9 | -5 | 4 | |
| 14 | 6 | 9 - 19 | -10 | 4 | |
| 15 | 6 | 4 - 10 | -6 | 3 | |
| 16 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 17 | 6 | 4 - 12 | -8 | 2 | |
| 18 | 6 | 3 - 28 | -25 | 1 |
Champions League Women (Play Offs: Quarter-finals) Champions League Women (Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
36Trận đấu35
79Ghi được115
28Thủng lưới24
2.19Bàn thắng mỗi trận3.29
16Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai67