Olympique Lyonnais W
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W

Olympique Lyonnais W vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 1-4 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W tại UEFA Champions League Women, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 4, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League Women · Semi-finals
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Phong độ
WLWWW Olympique Lyonnais W
WWWWD Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
  1. 5' 0-1 C. Endlerphản lưới
  2. 45'+1 0-2 Mariona Caldentey · A. Russo
  3. HT0-2
  4. 46' 0-3 A. Russo · F. Maanum
  5. 58' A. Majri T. Chawinga
  6. 60' Damaris Berta Egurrola
  7. 63' 0-4 C. Foord
  8. 69' E. Le Sommer A. Hegerberg
  9. 69' D. van de Donk L. Heaps
  10. 71' S. Blackstenius A. Russo
  11. 72' B. Mead C. Kelly
  12. 74' D. Marozsán D. Egurrola
  13. 75' A. Sombath W. Renard
  14. 81' M. Dumornay 1-4
  15. 87' Daphne van Domselaar
  16. 87' L. Wubben-Moy F. Maanum
  17. 87' K. Cooney-Cross Mariona Caldentey
  18. 90'+2 K. Reid K. McCabe
  19. FT1-4

Đội hình

Olympique Lyonnais W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Montemurro
  1. 1C. Endler 6.2
  2. 12E. Carpenter 6.0
  3. 21V. Gilles 5.6
  4. 3W. Renard ▼ 75' 6.9
  5. 4S. Bacha 7.3
  6. 13D. Egurrola ▼ 74' 6.7
  7. 26L. Heaps ▼ 69' 6.3
  8. 11K. Diani 7.0
  9. 6M. Dumornay 7.2
  10. 22T. Chawinga ▼ 58' 6.2
  11. 14A. Hegerberg ▼ 69' 6.3

Dự bị 12

  1. 7A. Majri ▲ 58' 6.9
  2. 9E. Le Sommer ▲ 69' 6.9
  3. 17D. van de Donk ▲ 69' 7.2
  4. 10D. Marozsán ▲ 74' 6.6
  5. 18A. Sombath ▲ 75' 6.7
  6. 23S. Svava
  7. 30L. Benkarth
  8. 33Tarciane
  9. 5E. Junttila-Nelhage
  10. 8S. Däbritz
  11. 2S. Huerta
  12. 27V. Bècho
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Slegers
  1. 14D. van Domselaar 7.2
  2. 2E. Fox 6.6
  3. 6L. Williamson 6.3
  4. 7S. Catley 6.6
  5. 11K. McCabe ▼ 90' 7.2
  6. 10K. Little 7.3
  7. 8Mariona Caldentey ▼ 87' 8.0
  8. 18C. Kelly ▼ 72' 6.7
  9. 12F. Maanum ▼ 87' 6.7
  10. 19C. Foord 8.0
  11. 23A. Russo ▼ 71' 8.3

Dự bị 12

  1. 25S. Blackstenius ▲ 71' 6.2
  2. 9B. Mead ▲ 72' 6.5
  3. 3L. Wubben-Moy ▲ 87' 6.6
  4. 32K. Cooney-Cross ▲ 87' 6.7
  5. 62K. Reid ▲ 90'
  6. 28A. Ilestedt
  7. 21V. Pelova
  8. 13L. Wälti
  9. 1M. Zinsberger
  10. 22J. Nighswonger
  11. 40N. Williams
  12. 16R. Kafaji

Thống kê

016
410
45%Kiểm soát bóng55%
19Dứt điểm9
5Trúng đích6
10Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
6Phạt góc4
3Việt vị0
8Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
356Chuyền bóng467
288Chuyền chính xác398
81%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
6 17 - 9 +8 15
1
Chelsea F.C. W
6 19 - 6 +13 18
1
F.C. Barcelona W
6 26 - 3 +23 15
1
Olympique Lyonnais W
6 19 - 1 +18 18
2
Bayern Munich W
6 17 - 6 +11 13
2
Manchester City F.C. W
6 11 - 6 +5 15
2
Real Madrid W
6 20 - 7 +13 12
2
VfL Wolfsburg W
6 16 - 5 +11 9
3
Hammarby W
6 5 - 17 -12 6
3
Juventus F.C. W
6 4 - 11 -7 6
3
Roma W
6 12 - 14 -2 9
3
Twente W
6 9 - 19 -10 6
4
Celtic F.C. W
6 1 - 17 -16 0
4
Galatasaray S.K. W
6 1 - 28 -27 0
4
St. Pölten W
6 4 - 20 -16 0
4
Vålerenga W
6 3 - 15 -12 1
Champions League Women (Play Offs: )

So sánh

34Trận đấu42
127Ghi được111
15Thủng lưới44
3.74Bàn thắng mỗi trận2.64
24Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn29
72Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu