Inter Miami vs Toronto FC
Tỷ số chung cuộc: Inter Miami 4-3 Toronto FC tại Leagues Cup, 8 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Inter Miami thắng 6, hòa 2, Toronto FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Leagues Cup · Round of 32
- Sân vận động
- Chase Stadium, Fort Lauderdale, Florida
- Phong độ
- LWDDD Inter Miami
- WDDWL Toronto FC
- 3' M. Rojas · Jordi Alba 1-0
- 11' D. Gómez · Jordi Alba 2-0
- 15' 2-1 L. Insigne11m
- 18' ▲ P. Owusu ▼ F. Bernardeschi
- 20' L. Suárez · Jordi Alba 3-1
- 27' David Martínez
- 27' David Martínez
- 29' Prince-Osei Owusu
- 41' 3-2 L. Insigne11m
- 43' Richie Laryea
- HT3-2
- 46' ▲ Y. Bright ▼ J. Gressel
- 46' ▲ K. Franklin ▼ S. ONeill
- 54' Henry Wingo
- 59' M. Rojas · Jordi Alba 4-2
- 61' ▲ M. Longstaff ▼ R. Petretta
- 61' ▲ K. Thompson ▼ H. Wingo
- 71' ▲ N. Allen ▼ T. Avilés
- 76' ▲ A. Mabika ▼ D. Flores
- 79' 4-3 N. Allenphản lưới
- 81' ▲ L. Campana ▼ L. Suárez
- 81' ▲ D. Ruíz ▼ D. Gómez
- 81' ▲ B. Cremaschi ▼ M. Rojas
- 84' Benjamin Cremaschi
- FT4-3
Đội hình
- 1D. Callender 7.2
- 57M. Weigandt 5.9
- 6T. Avilés ▼ 71' 6.5
- 14D. Martínez 4.3
- 18Jordi Alba ⇢4 8.0
- 7M. Rojas ⚽2 ▼ 81' 8.2
- 5Sergio Busquets 7.2
- 55F. Redondo 6.9
- 20D. Gómez ⚽ ▼ 81' 6.6
- 9L. Suárez ⚽ ▼ 81' 7.6
- 24J. Gressel ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 42Y. Bright ▲ 46' 6.9
- 32N. Allen ▲ 71' 5.9
- 8L. Campana ▲ 81' 6.9
- 41D. Ruíz ▲ 81' 6.2
- 30B. Cremaschi ▲ 81' 6.3
- 13C. dos Santos
- 73Leo Afonso
- 16R. Taylor
- 27S. Kryvtsov
- 17I. Fray
- 33F. Negri
- 99C. Jensen
- 1S. Johnson 6.0
- 30H. Wingo ▼ 61' 5.9
- 27S. O'Neill 6.3
- 5K. Long 7.0
- 28R. Petretta ▼ 61' 6.3
- 10F. Bernardeschi ▼ 18' 6.0
- 21J. Osorio 6.5
- 20D. Flores ▼ 76' 6.9
- 22R. Laryea 6.9
- 11D. Etienne 7.2
- 24L. Insigne ⚽2 8.2
Dự bị 10
- 99P. Owusu ▲ 18' 7.7
- 19K. Franklin ▲ 46' 6.5
- 8M. Longstaff ▲ 61' 7.3
- 47K. Thompson ▲ 61' 6.9
- 6A. Mabika ▲ 76' 6.9
- 18G. Ranjitsingh
- 90L. Gavran
- 17S. Rosted
- 82J. Altobelli
- 7J. Marshall-Rutty
Thống kê
11⚑0
⚑420
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm11
8Trúng đích6
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
0Phạt góc4
2Việt vị2
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
398Chuyền bóng531
322Chuyền chính xác466
81%Chính xác chuyền88%
So sánh
50Trận đấu46
104Ghi được66
83Thủng lưới75
2.08Bàn thắng mỗi trận1.43
8Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn28
59Hiệp hai36