Zamalek SC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AL Masry

Zamalek SC vs AL Masry

Tỷ số chung cuộc: Zamalek SC 0-0 AL Masry tại CAF Confederation Cup, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zamalek SC thắng 4, hòa 3, AL Masry thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 3
Phong độ
WWWWW Zamalek SC
LWWLL AL Masry
  1. 18' Hassan Ali
  2. HT0-0
  3. 60' M. El Sayed A. Kaied
  4. 62' O. Dabbagh S. Jaziri
  5. 64' M. Hamada H. Ali
  6. 64' M. Temine O. Zemraoui
  7. 74' O. El Saaiy A. Sawafta
  8. 81' A. Hamdi M. I. Hassan
  9. 81' A. Sherif Juan Alvina
  10. FT0-0

Đội hình

Zamalek SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Gamil Abdel-Raouf Ahmed
  1. 1M. Awad 6.9
  2. 34M. I. Hassan ▼ 81' 6.9
  3. 28El Wensh Mahmoud 6.9
  4. 5H. Abdelmaguid 7.2
  5. 11A. Esho 7.5
  6. 17M. Shehata 6.3
  7. 24M. Ismail 7.3
  8. 18A. Kaied ▼ 60' 6.9
  9. 33Juan Alvina ▼ 81' 6.9
  10. 30S. Jaziri ▼ 62' 6.2
  11. 32C. Banza 6.9

Dự bị 9

  1. 39M. El Sayed ▲ 60' 6.3
  2. 20A. Magdy
  3. 27O. Dabbagh ▲ 62' 6.5
  4. 9N. Mansy
  5. 14A. Hamdi ▲ 81' 6.7
  6. 37E. M. Soliman
  7. 31A. Sherif ▲ 81' 6.3
  8. 40A. Khodary
  9. 26E. Osama
AL Masry Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nabil Kouki
  1. 16M. Hamdy 7.3
  2. 7K. El Eraki 7.0
  3. 2B. El Mohamady 7.2
  4. 5K. Sobhi 7.7
  5. 23M. El Aash 6.7
  6. 18A. Sawafta ▼ 74' 6.5
  7. 21B. Mugisha 7.5
  8. 8H. Ali ▼ 64' 6.5
  9. 27O. Zemraoui ▼ 64' 6.9
  10. 9S. Mohsen 6.3
  11. 30A. Deghmoum 7.2

Dự bị 9

  1. 33O. El Saaiy ▲ 74' 6.6
  2. 11M. El Shami
  3. 14M. Hamada ▲ 64' 6.9
  4. 13A. El Saadawy
  5. 3A. Mansour
  6. 25M. Temine ▲ 64' 6.5
  7. 1E. Tharwat
  8. 15A. El Armouty
  9. 10K. Bambo

Thống kê

006
410
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm8
5Trúng đích1
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
6Phạt góc4
3Việt vị2
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
2Cứu thua5
345Chuyền bóng405
284Chuyền chính xác331
82%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
6 11 - 5 +6 15
1
USM Alger
6 9 - 4 +5 14
1
Wydad AC
6 9 - 2 +7 15
1
Zamalek SC
6 6 - 4 +2 11
2
AL Masry
6 9 - 7 +2 10
2
Maniema Union
6 8 - 3 +5 12
2
Olympique Safi
6 7 - 4 +3 13
2
Otôho d'Oyo
6 10 - 6 +4 9
3
Azam
6 4 - 6 -2 9
3
Djoliba
6 5 - 7 -2 4
3
Kaizer Chiefs F.C.
6 7 - 6 +1 10
3
Singida Black Stars
6 3 - 6 -3 5
4
Nairobi United
6 1 - 11 -10 0
4
San-Pédro
6 8 - 14 -6 3
4
Stellenbosch
6 2 - 9 -7 5
4
ZESCO United
6 3 - 8 -5 3
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

42Trận đấu36
58Ghi được47
25Thủng lưới38
1.38Bàn thắng mỗi trận1.31
22Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu