AL Masry
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Zamalek SC

AL Masry vs Zamalek SC

Tỷ số chung cuộc: AL Masry 1-4 Zamalek SC tại Premier League, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AL Masry thắng 3, hòa 3, Zamalek SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Group · Vòng 1
Phong độ
LWWLL AL Masry
WWWWW Zamalek SC
  1. 13' O. Zemraoui · S. Mohsen 1-0
  2. 30' 1-1 O. Dabbagh · Juan Alvina
  3. 44' 1-2 N. Mansy · A. Fatouh
  4. HT1-2
  5. 71' A. Kaied O. Dabbagh
  6. 71' A. Sherif A. Fatouh
  7. 72' O. El Saaiy M. Makhlouf
  8. 72' A. Mahmoud A. Mansour
  9. 75' 1-3 N. Mansy
  10. 84' M. Gaber S. Mohsen
  11. 84' K. Bambo O. Zemraoui
  12. 84' M. El Shami M. Temine
  13. 86' El Wensh Mahmoud Juan Alvina
  14. 86' 1-4 H. Abdelmaguid · M. Bentayg
  15. 89' A. Nasser N. Mansy
  16. 89' M. Gehad A. El Said
  17. FT1-4

Đội hình

AL Masry Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nabil Kouki
  1. 1E. Tharwat 5.6
  2. 7K. El Eraki 5.6
  3. 23M. El Aash 5.9
  4. 2B. El Mohamady 5.9
  5. 5K. Sobhi 6.2
  6. 14M. Hamada 6.9
  7. 6M. Makhlouf ▼ 72' 6.2
  8. 3A. Mansour ▼ 72' 6.7
  9. 25M. Temine ▼ 84' 6.0
  10. 9S. Mohsen ▼ 84' 6.3
  11. 27O. Zemraoui ▼ 84' 8.2

Dự bị 9

  1. 31M. Shehata
  2. 22M. Gaber ▲ 84' 6.3
  3. 24M. Zeidan
  4. 10K. Bambo ▲ 84' 6.3
  5. 11M. El Shami ▲ 84' 6.5
  6. 18A. Sawafta
  7. 21B. Mugisha
  8. 33O. El Saaiy ▲ 72' 6.0
  9. 15A. Mahmoud ▲ 72'
Zamalek SC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Gamil Abdel-Raouf Ahmed
  1. 37E. M. Soliman 6.7
  2. 4O. Gaber 7.3
  3. 24M. Ismail 8.3
  4. 5H. Abdelmaguid 7.3
  5. 3M. Bentayg 6.3
  6. 12A. Rabie
  7. 33Juan Alvina ▼ 86' 7.9
  8. 98O. Dabbagh ▼ 71' 7.2
  9. 19A. El Said ▼ 89' 6.7
  10. 13A. Fatouh ▼ 71' 6.9
  11. 9N. Mansy ⚽2 ▼ 89' 7.9

Dự bị 9

  1. 1M. Awad
  2. 30S. Jaziri
  3. 90A. Nasser ▲ 89'
  4. 18A. Kaied ▲ 71' 6.3
  5. 6M. Gehad ▲ 89'
  6. 52M. I. Hassan 6.6
  7. 28El Wensh Mahmoud ▲ 86' 6.6
  8. 31A. Sherif ▲ 71' 6.5
  9. 11Esho

Thống kê

002
600
61%Kiểm soát bóng39%
7Dứt điểm12
2Trúng đích5
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
2Phạt góc6
2Việt vị4
12Phạm lỗi10
1Cứu thua1
-0.52Bàn thắng ngăn chặn-0.52
497Chuyền bóng310
434Chuyền chính xác241
87%Chính xác chuyền78%
0.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

36Trận đấu42
47Ghi được58
38Thủng lưới25
1.31Bàn thắng mỗi trận1.38
14Giữ sạch lưới22
16Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu