AL Masry
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zamalek SC

AL Masry vs Zamalek SC

Tỷ số chung cuộc: AL Masry 0-0 Zamalek SC tại CAF Confederation Cup, 5 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AL Masry thắng 3, hòa 3, Zamalek SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
CAF Confederation Cup · Group Stage · Vòng 4
Phong độ
LWWLL AL Masry
WWWWW Zamalek SC
  1. 19' Karim El Eraki
  2. 29' Hossam Abdelmaguid
  3. 43' Hassan Ali
  4. HT0-0
  5. 60' Karim Bambo Ahmed El Armouty
  6. 60' Naser Mansy Hossam Ashraf
  7. 68' K. Michalak Mostafa Shalaby
  8. 73' Salah Mohsen
  9. 74' Samir Fekri Mahmoud Hamada
  10. 74' Mohamed El Shamy F. Ben Youssef
  11. 87' Mohamed Makhlouf Khaled El Ghandour
  12. 87' P. Badji Salah Mohsen
  13. FT0-0

Đội hình

AL Masry Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ali Maher
  1. 27Mahmoud Gad 6.9
  2. 7Karim El Eraki 6.3
  3. 29Mohamed Hashem 6.6
  4. 26Khaled Sobhy 7.3
  5. 8Hassan Ali 7.3
  6. 14Mahmoud Hamada ▼ 74' 6.7
  7. 25A. Samadou 7.2
  8. 12Khaled El Ghandour ▼ 87' 6.9
  9. 15Ahmed El Armouty ▼ 60' 6.7
  10. 9Salah Mohsen ▼ 87' 6.9
  11. 28F. Ben Youssef ▼ 74' 7.3

Dự bị 9

  1. 10Karim Bambo ▲ 60' 6.3
  2. 21Samir Fekri ▲ 74' 6.9
  3. 11Mohamed El Shamy ▲ 74' 6.3
  4. 6Mohamed Makhlouf ▲ 87' 6.5
  5. 24P. Badji ▲ 87' 6.3
  6. 13Amr Saadawy
  7. 5Youssef El Gohary
  8. 4Mohamed Dabash
  9. 18Mahmoud Hamdy
Zamalek SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Gross
  1. 1Mohamed Awad 6.9
  2. 4Omar Gaber 7.0
  3. 5Hossam Abdelmaguid 6.9
  4. 28Mahmoud Hamdi El Wensh 7.2
  5. 13Ahmed Abou El Fotouh 7.2
  6. 8Nabil Emad Dunga 7.5
  7. 17Mohamed Shehata 6.9
  8. 25Zizo 6.9
  9. 19Abdalla El Said 7.3
  10. 7Mostafa Shalaby ▼ 68' 6.9
  11. 20Hossam Ashraf ▼ 60' 6.6

Dự bị 9

  1. 9Naser Mansy ▲ 60' 6.7
  2. 21K. Michalak ▲ 68' 7.3
  3. 33Ahmed Mahmoud
  4. 30S. Jaziri
  5. 24H. Mathlouthi
  6. 16Mohamed Sobhi
  7. 11Omar Faraj
  8. 27Mohamed Atef
  9. 10Shikabala

Thống kê

030
510
47%Kiểm soát bóng53%
6Dứt điểm4
0Trúng đích1
4Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
0Phạt góc5
3Việt vị2
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
389Chuyền bóng423
322Chuyền chính xác355
83%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
6 12 - 1 +11 16
1
Simba
6 8 - 4 +4 13
1
USM Alger
6 14 - 2 +12 14
1
Zamalek SC
6 11 - 4 +7 14
2
AL Masry
6 7 - 4 +3 9
2
ASEC Mimosas
6 7 - 5 +2 8
2
CS Constantine
6 12 - 6 +6 12
2
Stellenbosch
6 6 - 10 -4 9
3
Bravos do Maquis FC
6 7 - 14 -7 7
3
CD Lunda-Sul
6 2 - 6 -4 5
3
Enyimba
6 8 - 12 -4 5
3
Jaraaf
6 2 - 4 -2 8
4
Black Bulls Maputo
6 7 - 13 -6 4
4
CS Sfaxien
6 7 - 10 -3 3
4
Orapa United
6 1 - 13 -12 2
4
Stade Malien Bamako
6 3 - 6 -3 4

So sánh

41Trận đấu45
48Ghi được73
37Thủng lưới37
1.17Bàn thắng mỗi trận1.62
19Giữ sạch lưới18
12Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu