Mamelodi Sundowns F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
ES Tunis

Mamelodi Sundowns F.C. vs ES Tunis

Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 1-0 ES Tunis tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 3, hòa 1, ES Tunis thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Semi-finals
Phong độ
LWWWW Mamelodi Sundowns F.C.
LWWLW ES Tunis
  1. 32' Bechir Ben Said
  2. 35' B. Leon 1-0
  3. 45'+4 Arthur Sales
  4. HT1-0
  5. 49' Teboho Mokoena
  6. 57' M. Allende Arthur Sales
  7. 59' A. Diakite K. Boualia
  8. 69' J. Diarra Yan Sasse
  9. 69' H. Rafia H. Tka
  10. 72' Aboubacar Diakite
  11. 78' M. Saleng T. Matthews
  12. 78' I. Rayners B. Leon
  13. 83' K. Maacha F. Danho
  14. 83' M. Haj Ali A. Konate
  15. 86' K. Johannes T. Morena
  16. 86' B. J. Aubaas J. Adams
  17. 90'+4 Onuche Ogbelu
  18. FT1-0

Đội hình

Mamelodi Sundowns F.C. Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Miguel Cardoso
  1. 30R. Williams 7.2
  2. 25K. Mudau 7.0
  3. 3K. Ndamane 7.3
  4. 24K. Cupido 7.0
  5. 29D. Lunga 7.2
  6. 8J. Adams ▼ 86' 6.3
  7. 27T. Morena ▼ 86' 6.9
  8. 4T. Mokoena 6.2
  9. 17T. Matthews ▼ 78' 6.7
  10. 12B. Leon ▼ 78' 6.9
  11. 9Arthur Sales ▼ 57' 6.3

Dự bị 9

  1. 1D. Onyango
  2. 11M. Allende ▲ 57' 7.2
  3. 37K. Johannes ▲ 86' 6.6
  4. 28Z. Mdunyelwa
  5. 14M. Saleng ▲ 78' 6.3
  6. 18T. Zwane
  7. 13I. Rayners ▲ 78' 6.0
  8. 15B. J. Aubaas ▲ 86' 6.7
  9. 34T. Ntsabeleng
ES Tunis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Patrice Beaumelle
  1. 32B. Ben Said 6.6
  2. 23I. Keita 7.0
  3. 6H. Jelassi 6.9
  4. 15M. Tougai 6.6
  5. 20M. Ben Hamida 6.3
  6. 8H. Tka ▼ 69' 6.5
  7. 14O. Ogbelu 6.7
  8. 7K. Boualia ▼ 59' 6.6
  9. 10Yan Sasse ▼ 69' 6.6
  10. 21A. Konate ▼ 83' 6.9
  11. 22F. Danho ▼ 83' 6.2

Dự bị 9

  1. 1A. Memmiche
  2. 37M. Drager
  3. 2M. Ben Ali ▲ 83' 6.3
  4. 34J. Diarra ▲ 69' 6.5
  5. 30K. Maacha ▲ 83' 6.5
  6. 29A. Diakite ▲ 59' 6.5
  7. 24H. Rafia ▲ 69' 6.9
  8. 39M. Haj Ali ▲ 83' 6.3
  9. 12N. Laifi

Thống kê

024
430
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm11
5Trúng đích2
8Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
4Phạt góc4
0Việt vị4
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
0.97Bàn thắng ngăn chặn0.97
442Chuyền bóng310
352Chuyền chính xác229
80%Chính xác chuyền74%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 8 - 3 +5 10
1
Al Hilal Omdurman
6 9 - 7 +2 11
1
Pyramids FC
6 14 - 2 +12 16
1
Stade Malien Bamako
6 5 - 2 +3 11
2
AS FAR
6 3 - 2 +1 9
2
ES Tunis
6 6 - 4 +2 9
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 9 - 6 +3 9
2
Renaissance Berkane
6 8 - 6 +2 10
3
MC Alger
6 5 - 6 -1 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 6 -3 6
3
Power Dynamos
6 4 - 7 -3 7
3
Young Africans
6 5 - 4 +1 8
4
JS Kabylie
6 1 - 8 -7 3
4
Rivers United
6 2 - 13 -11 1
4
Saint Eloi Lupopo
6 4 - 8 -4 5
4
Simba
6 5 - 7 -2 5

So sánh

47Trận đấu45
86Ghi được67
33Thủng lưới20
1.83Bàn thắng mỗi trận1.49
22Giữ sạch lưới29
17Trên 2.5 bàn15
43Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu