Mamelodi Sundowns F.C. vs ES Tunis
Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 0-1 ES Tunis tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 3, hòa 1, ES Tunis thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Semi-finals
- Phong độ
- LWWWW Mamelodi Sundowns F.C.
- LWWLW ES Tunis
- 30' ▲ T. Morena ▼ T. Maseko
- HT0-0
- 46' ▲ Z. El Ayeb ▼ Yan Sasse
- 46' ▲ R. Bouchniba ▼ H. Tka
- 57' 0-1 R. Bouchniba · Rodrigo Rodrigues
- 63' ▲ A. Modiba ▼ D. Lunga
- 63' ▲ T. Zwane ▼ B. Aubaas
- 63' ▲ T. Lorch ▼ M. Mvala
- 66' Amanallah Memmiche
- 71' ▲ T. Matthews ▼ P. Shalulile
- 71' ▲ O. Ogbelu ▼ G. Chaalali
- 74' Mohamed Ben Ali
- 80' ▲ O. Bouguerra ▼ H. Ghacha
- 86' Marcelo Allende
- 90'+4 Aubrey Modiba
- 90' ▲ M. Hammouda ▼ Rodrigo Rodrigues
- FT0-1
Đội hình
- 30R. Williams 6.9
- 25K. Mudau 6.7
- 20G. Kekana 7.2
- 34M. Mvala ▼ 63' 6.6
- 32D. Lunga ▼ 63' 7.0
- 19B. Aubaas ▼ 63' 6.5
- 40R. Coetzee 6.9
- 11M. Allende 7.9
- 23Lucas Ribeiro Costa 7.0
- 38P. Shalulile ▼ 71' 6.9
- 33T. Maseko ▼ 30' 6.9
Dự bị 9
- 27T. Morena ▲ 30' 7.0
- 17A. Modiba ▲ 63' 6.6
- 18T. Zwane ▲ 63' 6.9
- 12T. Lorch ▲ 63' 6.9
- 37T. Matthews ▲ 71' 6.6
- 5M. Lebusa
- 8B. Zungu
- 35N. Maema
- 1D. Onyango
- 1A. Memmich 8.6
- 2M. Ben Ali 7.0
- 5Y. Meriah 7.2
- 15M. Tougaï 7.6
- 20A. Ben Hmida 6.6
- 10Yan Sasse ▼ 46' 6.5
- 38R. Aholou 6.9
- 25G. Chaalali ▼ 71' 6.7
- 18H. Ghacha ▼ 80' 6.9
- 8H. Tka ▼ 46' 6.6
- 9Rodrigo Rodrigues ⇢ ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 31Z. El Ayeb ▲ 46' 6.7
- 13R. Bouchniba ⚽ ▲ 46' 7.9
- 36O. Ogbelu ▲ 71' 6.9
- 11O. Bouguerra ▲ 80' 6.9
- 29M. Hammouda ▲ 90' 6.3
- 30O. Fraj
- 12M. Ben Chérifia
- 37A. Bukia
- 22H. Amamou
Thống kê
02⚑10
⚑020
72%Kiểm soát bóng28%
27Dứt điểm6
6Trúng đích3
12Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn1
10Phạt góc0
3Việt vị3
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
2Cứu thua6
503Chuyền bóng211
397Chuyền chính xác102
79%Chính xác chuyền48%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 - 1 | +5 | 12 | |
| 1 | 6 | 7 - 2 | +5 | 11 | |
| 1 | 6 | 7 - 1 | +6 | 13 | |
| 1 | 6 | 5 - 0 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 6 - 3 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 2 | +7 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 2 | +4 | 10 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 8 | |
| 3 | 6 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 3 | 6 | 4 - 9 | -5 | 5 | |
| 3 | 6 | 3 - 4 | -1 | 9 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 4 | |
| 4 | 6 | 1 - 12 | -11 | 4 | |
| 4 | 6 | 3 - 12 | -9 | 4 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 5 |
CAF Champions League (Play Offs: )
So sánh
55Trận đấu37
90Ghi được43
25Thủng lưới18
1.64Bàn thắng mỗi trận1.16
33Giữ sạch lưới25
20Trên 2.5 bàn7
38Hiệp hai18