ES Tunis vs Mamelodi Sundowns F.C.
Tỷ số chung cuộc: ES Tunis 0-0 Mamelodi Sundowns F.C. tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 8 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: ES Tunis thắng 2, hòa 1, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Quarter-finals
- Sân vận động
- Stade Olympique Hammadi Agrebi, Radès
- Phong độ
- LWWLW ES Tunis
- LWWWW Mamelodi Sundowns F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ A. Jabri ▼ Rodrigo Rodrigues
- 46' ▲ C. Jebali ▼ A. Konaté
- 49' Grant Kekana
- 56' Peter Shalulile
- 58' Lucas Ribeiro
- 63' ▲ E. Mokwana ▼ Yan Sasse
- 66' ▲ I. Rayners ▼ Arthur Sales
- 68' Achref Jebri
- 73' ▲ B. Aubaas ▼ J. Adams
- 81' Ronwen Williams
- 82' ▲ M. Khoza ▼ Lucas Ribeiro Costa
- 87' Onuche Ogbelu
- 88' ▲ M. Hamrouni ▼ H. Tka
- FT0-0
Đội hình
- 32B. Ben Saïd 6.9
- 13R. Bouchniba 6.9
- 6H. Jelassi 7.2
- 15M. Tougaï 7.2
- 20A. Ben Hamida 7.0
- 8H. Tka ▼ 88' 6.9
- 14O. Ogbelu 6.9
- 21A. Konaté ▼ 46' 6.9
- 10Yan Sasse ▼ 63' 6.3
- 9Rodrigo Rodrigues ▼ 46' 6.3
- 11Y. Belaïli 7.9
Dự bị 9
- 19A. Jabri ▲ 46' 6.6
- 36C. Jebali ▲ 46' 6.7
- 24E. Mokwana ▲ 63' 6.9
- 39M. Hamrouni ▲ 88' 6.3
- 38K. Guenichi
- 2M. Ben Ali
- 40A. Diakite
- 1A. Memmiche
- 22A. Ben Mohamed
- 30R. Williams 7.7
- 25K. Mudau 7.3
- 20G. Kekana 6.9
- 24L. Suárez 7.2
- 26J. Adams ▼ 73' 7.0
- 4T. Mokoena 7.0
- 11M. Allende 6.6
- 29D. Lunga 6.9
- 10Lucas Ribeiro Costa ▼ 82' 6.6
- 38P. Shalulile 6.6
- 9Arthur Sales ▼ 66' 6.9
Dự bị 9
- 13I. Rayners ▲ 66' 6.5
- 15B. Aubaas ▲ 73' 7.0
- 2M. Khoza ▲ 82' 6.3
- 7M. Esquivel
- 6A. Modiba
- 31A. Tiwani
- 28Z. Mdunyelwa
- 1D. Onyango
- 17T. Matthews
Thống kê
01⚑5
⚑240
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm8
2Trúng đích2
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
5Phạt góc2
6Việt vị6
11Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
2Cứu thua2
355Chuyền bóng438
264Chuyền chính xác361
74%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 - 7 | -1 | 10 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 10 | |
| 1 | 6 | 12 - 3 | +9 | 13 | |
| 1 | 6 | 10 - 4 | +6 | 14 | |
| 2 | 6 | 14 - 7 | +7 | 10 | |
| 2 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 4 - 2 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 14 - 4 | +10 | 13 | |
| 3 | 6 | 11 - 10 | +1 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 5 | -1 | 8 | |
| 3 | 6 | 3 - 10 | -7 | 5 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 4 | 6 | 0 - 12 | -12 | 2 | |
| 4 | 6 | 3 - 7 | -4 | 3 | |
| 4 | 6 | 4 - 18 | -14 | 1 | |
| 4 | 6 | 7 - 7 | 0 | 5 |
CAF Champions League (Play Offs: )
So sánh
45Trận đấu58
98Ghi được111
28Thủng lưới34
2.18Bàn thắng mỗi trận1.91
25Giữ sạch lưới31
23Trên 2.5 bàn28
52Hiệp hai57