ES Tunis vs Mamelodi Sundowns F.C.
Tỷ số chung cuộc: ES Tunis 1-0 Mamelodi Sundowns F.C. tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: ES Tunis thắng 2, hòa 1, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Semi-finals
- Sân vận động
- Stade Olympique Hammadi Agrebi, Radès
- Phong độ
- LWWLW ES Tunis
- LWWWW Mamelodi Sundowns F.C.
- 41' Yan Sasse 1-0
- 44' Ronwen Williams
- 45'+4 Khuliso Mudau
- HT1-0
- 62' Mohamed Tougai
- 66' ▲ O. Ogbelu ▼ G. Chaalali
- 69' ▲ P. Shalulile ▼ T. Zwane
- 80' ▲ T. Morena ▼ T. Lorch
- 80' ▲ T. Maseko ▼ D. Lunga
- 80' ▲ N. Maema ▼ Lucas Ribeiro Costa
- 83' ▲ R. Bouchniba ▼ M. Ben Ali
- 83' ▲ O. Bouguerra ▼ H. Ghacha
- 83' ▲ Z. El Ayeb ▼ H. Tka
- 90'+2 ▲ M. Hammouda ▼ Rodrigo Rodrigues
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Memmich 7.0
- 2M. Ben Ali ▼ 83' 7.2
- 5Y. Meriah 7.0
- 15M. Tougaï 7.0
- 20A. Ben Hmida 6.9
- 38R. Aholou 6.6
- 10Yan Sasse ⚽ 7.2
- 8H. Tka ▼ 83' 7.7
- 25G. Chaalali ▼ 66' 7.0
- 18H. Ghacha ▼ 83' 7.3
- 9Rodrigo Rodrigues ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 36O. Ogbelu ▲ 66' 6.5
- 13R. Bouchniba ▲ 83' 6.7
- 11O. Bouguerra ▲ 83' 6.7
- 31Z. El Ayeb ▲ 83' 6.7
- 29M. Hammouda ▲ 90'
- 37A. Bukia
- 30O. Fraj
- 22H. Amamou
- 12M. Ben Chérifia
- 30R. Williams 6.9
- 25K. Mudau 7.3
- 20G. Kekana 6.9
- 34M. Mvala 6.9
- 32D. Lunga ▼ 80' 7.2
- 11M. Allende 6.9
- 19B. Aubaas 6.3
- 17A. Modiba 6.2
- 18T. Zwane ▼ 69' 6.3
- 23Lucas Ribeiro Costa ▼ 80' 6.9
- 12T. Lorch ▼ 80' 7.3
Dự bị 9
- 38P. Shalulile ▲ 69' 6.6
- 27T. Morena ▲ 80' 6.7
- 33T. Maseko ▲ 80' 6.2
- 35N. Maema ▲ 80' 6.9
- 5M. Lebusa
- 24S. Mbule
- 6B. Onyango
- 39L. Maboe
- 1D. Onyango
Thống kê
01⚑5
⚑320
39%Kiểm soát bóng61%
7Dứt điểm7
3Trúng đích2
1Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
5Phạt góc3
3Việt vị2
17Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
359Chuyền bóng558
274Chuyền chính xác477
76%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 - 1 | +5 | 12 | |
| 1 | 6 | 7 - 2 | +5 | 11 | |
| 1 | 6 | 7 - 1 | +6 | 13 | |
| 1 | 6 | 5 - 0 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 6 - 3 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 2 | +7 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 2 | +4 | 10 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 8 | |
| 3 | 6 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 3 | 6 | 4 - 9 | -5 | 5 | |
| 3 | 6 | 3 - 4 | -1 | 9 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 4 | |
| 4 | 6 | 1 - 12 | -11 | 4 | |
| 4 | 6 | 3 - 12 | -9 | 4 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 5 |
CAF Champions League (Play Offs: )
So sánh
37Trận đấu55
43Ghi được90
18Thủng lưới25
1.16Bàn thắng mỗi trận1.64
25Giữ sạch lưới33
7Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai38