ES Tunis
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Mamelodi Sundowns F.C.

ES Tunis vs Mamelodi Sundowns F.C.

Tỷ số chung cuộc: ES Tunis 0-1 Mamelodi Sundowns F.C. tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: ES Tunis thắng 2, hòa 1, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Semi-finals
Phong độ
LWWLW ES Tunis
LWWWW Mamelodi Sundowns F.C.
  1. HT0-0
  2. 51' 0-1 B. Leon · T. Morena
  3. 63' J. Diarra Yan Sasse
  4. 63' A. Diakite K. Boualia
  5. 69' Hamza Jelassi
  6. 70' Hamza Jelassi
  7. 73' Ronwen Williams
  8. 73' T. Matthews Arthur Sales
  9. 76' B. J. Aubaas M. Allende
  10. 81' M. Haj Ali H. Tka
  11. 84' Grant Kekana
  12. 88' Z. Mdunyelwa B. Leon
  13. 88' K. Ndamane T. Morena
  14. 90'+5 Khuliso Mudau
  15. 90'+1 A. Jabri A. Konate
  16. FT0-1

Đội hình

ES Tunis Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Patrice Beaumelle
  1. 32B. Ben Said 6.3
  2. 23I. Keita 6.9
  3. 6H. Jelassi 6.7
  4. 15M. Tougai 7.0
  5. 20M. Ben Hamida 7.0
  6. 14O. Ogbelu 7.0
  7. 10Yan Sasse ▼ 63' 6.9
  8. 8H. Tka ▼ 81' 6.5
  9. 21A. Konate ▼ 90' 7.5
  10. 7K. Boualia ▼ 63' 6.2
  11. 22F. Danho 6.9

Dự bị 9

  1. 1A. Memmiche
  2. 37M. Drager
  3. 2M. Ben Ali ▲ 81' 6.7
  4. 34J. Diarra ▲ 63' 6.2
  5. 29A. Diakite ▲ 63' 6.5
  6. 24H. Rafia
  7. 39M. Haj Ali ▲ 81' 6.7
  8. 27K. Guenichi
  9. 19A. Jabri ▲ 90' 6.7
Mamelodi Sundowns F.C. Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Miguel Cardoso
  1. 30R. Williams 7.7
  2. 25K. Mudau 7.6
  3. 20G. Kekana 6.2
  4. 24K. Cupido 6.9
  5. 29D. Lunga 6.9
  6. 8J. Adams 7.0
  7. 27T. Morena ▼ 88' 7.0
  8. 11M. Allende ▼ 76' 6.9
  9. 4T. Mokoena 6.9
  10. 9Arthur Sales ▼ 73' 6.9
  11. 12B. Leon ▼ 88' 7.3

Dự bị 9

  1. 1D. Onyango
  2. 28Z. Mdunyelwa ▲ 88' 6.7
  3. 3K. Ndamane ▲ 88' 6.2
  4. 18T. Zwane
  5. 13I. Rayners
  6. 23F. Basadien
  7. 15B. J. Aubaas ▲ 76' 6.6
  8. 17T. Matthews ▲ 73' 6.3
  9. 34T. Ntsabeleng

Thống kê

019
321
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm7
3Trúng đích2
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
9Phạt góc3
8Việt vị0
14Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
0.70Bàn thắng ngăn chặn0.70
353Chuyền bóng348
290Chuyền chính xác274
82%Chính xác chuyền79%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 8 - 3 +5 10
1
Al Hilal Omdurman
6 9 - 7 +2 11
1
Pyramids FC
6 14 - 2 +12 16
1
Stade Malien Bamako
6 5 - 2 +3 11
2
AS FAR
6 3 - 2 +1 9
2
ES Tunis
6 6 - 4 +2 9
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 9 - 6 +3 9
2
Renaissance Berkane
6 8 - 6 +2 10
3
MC Alger
6 5 - 6 -1 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 6 -3 6
3
Power Dynamos
6 4 - 7 -3 7
3
Young Africans
6 5 - 4 +1 8
4
JS Kabylie
6 1 - 8 -7 3
4
Rivers United
6 2 - 13 -11 1
4
Saint Eloi Lupopo
6 4 - 8 -4 5
4
Simba
6 5 - 7 -2 5

So sánh

45Trận đấu47
67Ghi được86
20Thủng lưới33
1.49Bàn thắng mỗi trận1.83
29Giữ sạch lưới22
15Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu