Mamelodi Sundowns F.C. vs ES Tunis
Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 1-0 ES Tunis tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 1 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 3, hòa 1, ES Tunis thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Quarter-finals
- Phong độ
- LWWWW Mamelodi Sundowns F.C.
- LWWLW ES Tunis
- 22' Teboho Mokoena
- HT0-0
- 46' ▲ Arthur Sales ▼ T. Morena
- 46' ▲ D. Lunga ▼ A. Modiba
- 54' P. Shalulile · J. Adams 1-0
- 66' Elias Mokwana
- 72' ▲ C. Jebali ▼ Yan Sasse
- 72' ▲ H. Tka ▼ A. Konaté
- 80' ▲ Rodrigo Rodrigues ▼ K. Guenichi
- 83' ▲ T. Maseko ▼ P. Shalulile
- 86' ▲ B. Aubaas ▼ J. Adams
- 90'+3 Youcef Belaïli
- 90'+3 ▲ A. Jabri ▼ E. Mokwana
- FT1-0
Đội hình
- 30R. Williams 6.9
- 25K. Mudau 6.9
- 20G. Kekana 7.0
- 24L. Suárez 6.9
- 27T. Morena ▼ 46' 6.7
- 11M. Allende 7.5
- 4T. Mokoena 7.2
- 6A. Modiba ▼ 46' 6.9
- 10Lucas Ribeiro Costa 7.2
- 26J. Adams ⇢ ▼ 86' 7.6
- 38P. Shalulile ⚽ ▼ 83' 7.2
Dự bị 9
- 9Arthur Sales ▲ 46' 6.9
- 29D. Lunga ▲ 46' 6.6
- 33T. Maseko ▲ 83' 6.3
- 15B. Aubaas ▲ 86' 6.3
- 17T. Matthews
- 2M. Khoza
- 12N. Maema
- 1D. Onyango
- 13I. Rayners
- 32B. Ben Saïd 6.7
- 13R. Bouchniba 6.5
- 6H. Jelassi 6.9
- 15M. Tougaï 6.6
- 20A. Ben Hamida 6.7
- 10Yan Sasse ▼ 72' 6.9
- 14O. Ogbelu 6.2
- 38K. Guenichi ▼ 80' 6.5
- 24E. Mokwana ▼ 90' 6.2
- 11Y. Belaïli 6.9
- 21A. Konaté ▼ 72' 6.7
Dự bị 9
- 36C. Jebali ▲ 72' 6.3
- 8H. Tka ▲ 72' 6.6
- 9Rodrigo Rodrigues ▲ 80' 6.7
- 19A. Jabri ▲ 90'
- 1A. Memmiche
- 22A. Ben Mohamed
- 25E. Bouzaiene
- 39M. Hamrouni
- 35M. Kodhai
Thống kê
01⚑3
⚑320
80%Kiểm soát bóng20%
9Dứt điểm4
3Trúng đích0
4Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc3
0Việt vị2
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Cứu thua2
643Chuyền bóng155
577Chuyền chính xác92
90%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 - 7 | -1 | 10 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 10 | |
| 1 | 6 | 12 - 3 | +9 | 13 | |
| 1 | 6 | 10 - 4 | +6 | 14 | |
| 2 | 6 | 14 - 7 | +7 | 10 | |
| 2 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 4 - 2 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 14 - 4 | +10 | 13 | |
| 3 | 6 | 11 - 10 | +1 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 5 | -1 | 8 | |
| 3 | 6 | 3 - 10 | -7 | 5 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 4 | 6 | 0 - 12 | -12 | 2 | |
| 4 | 6 | 3 - 7 | -4 | 3 | |
| 4 | 6 | 4 - 18 | -14 | 1 | |
| 4 | 6 | 7 - 7 | 0 | 5 |
CAF Champions League (Play Offs: )
So sánh
58Trận đấu45
111Ghi được98
34Thủng lưới28
1.91Bàn thắng mỗi trận2.18
31Giữ sạch lưới25
28Trên 2.5 bàn23
57Hiệp hai52