ES Sahel
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
ES Tunis

ES Sahel vs ES Tunis

Tỷ số chung cuộc: ES Sahel 0-2 ES Tunis tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Sahel thắng 0, hòa 2, ES Tunis thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Group C · Vòng 5
Sân vận động
Stade Olympique Hammadi Agrebi, Radès
Phong độ
WLLWD ES Sahel
LWWLW ES Tunis
  1. 26' 0-1 Yan Sasse
  2. 41' 0-2 Z. El Ayeb · Rodrigo Rodrigues
  3. HT0-2
  4. 46' S. Barhoumi A. Jaziri
  5. 46' O. Abid Y. Chamakhi
  6. 65' M. Ouertani M. Jebali
  7. 73' H. Ghacha A. Bukia
  8. 82' M. Hammouda Rodrigo Rodrigues
  9. 83' F. Ben Njima Y. Chikhaoui
  10. 83' W. Derbali Z. El Ayeb
  11. 89' O. Bouguerra H. Tka
  12. 89' O. Ogbelu Yan Sasse
  13. FT0-2

Đội hình

ES Sahel Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Al-Ajlani
  1. 1A. Jemal 6.9
  2. 6L. Ben Hassine 7.3
  3. 26S. Ghedamsi 6.2
  4. 24A. Bouazra 6.9
  5. 3G. El Naouali 6.2
  6. 20J. Mbé 6.7
  7. 25M. Jebali ▼ 65' 6.3
  8. 10A. Jaziri ▼ 46' 6.3
  9. 17Y. Chikhaoui ▼ 83' 6.7
  10. 28R. Aouani 6.2
  11. 30Y. Chamakhi ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 22S. Barhoumi ▲ 46' 6.5
  2. 23O. Abid ▲ 46' 6.3
  3. 14M. Ouertani ▲ 65' 6.3
  4. 2F. Ben Njima ▲ 83' 6.7
  5. 27M. Jebali 6.3
  6. 34M. Naoui
  7. 16R. Gazzeh
  8. 12M. Amri
  9. 21H. Jertila
ES Tunis Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: T. Thabet
  1. 1A. Memmich 7.0
  2. 13R. Bouchniba 7.0
  3. 5Y. Meriah 7.9
  4. 15M. Tougaï 7.2
  5. 20A. Ben Hmida 7.3
  6. 38R. Aholou 7.2
  7. 10Yan Sasse ▼ 89' 8.0
  8. 8H. Tka ▼ 89' 7.9
  9. 31Z. El Ayeb ▼ 83' 7.5
  10. 37A. Bukia ▼ 73' 7.0
  11. 9Rodrigo Rodrigues ▼ 82' 6.9

Dự bị 9

  1. 18H. Ghacha ▲ 73' 6.3
  2. 29M. Hammouda ▲ 82' 6.9
  3. 4W. Derbali ▲ 83' 6.9
  4. 11O. Bouguerra ▲ 89'
  5. 36O. Ogbelu ▲ 89'
  6. 12M. Ben Chérifia
  7. 22H. Amamou
  8. 30O. Fraj
  9. 27K. Sowe

Thống kê

002
700
34%Kiểm soát bóng66%
2Dứt điểm18
1Trúng đích7
1Chệch đích8
1Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
2Phạt góc7
1Việt vị2
10Phạm lỗi25
4Cứu thua1
334Chuyền bóng654
249Chuyền chính xác573
75%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 6 - 1 +5 12
1
ASEC Mimosas
6 7 - 2 +5 11
1
Mamelodi Sundowns F.C.
6 7 - 1 +6 13
1
Petro de Luanda
6 5 - 0 +5 12
2
ES Tunis
6 6 - 3 +3 11
2
Simba
6 9 - 2 +7 9
2
TP Mazembe
6 6 - 2 +4 10
2
Young Africans
6 9 - 6 +3 8
3
Al Hilal Omdurman
6 4 - 5 -1 5
3
CR Belouizdad
6 7 - 6 +1 8
3
Nouadhibou
6 4 - 9 -5 5
3
Wydad AC
6 3 - 4 -1 9
4
ES Sahel
6 2 - 9 -7 4
4
Galaxy
6 1 - 12 -11 4
4
Medeama
6 3 - 12 -9 4
4
Pyramids FC
6 3 - 8 -5 5
CAF Champions League (Play Offs: )

So sánh

35Trận đấu37
31Ghi được43
26Thủng lưới18
0.89Bàn thắng mỗi trận1.16
20Giữ sạch lưới25
9Trên 2.5 bàn7
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu