ES Sahel vs ES Tunis
Tỷ số chung cuộc: ES Sahel 0-2 ES Tunis tại Ligue 1, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: ES Sahel thắng 0, hòa 1, ES Tunis thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 7
- Sân vận động
- Stade Olympique de Sousse, Sūsah
- Phong độ
- WLLWD ES Sahel
- LWWLW ES Tunis
- 14' C. Gbo
- 25' ▲ Z. Boughattas ▼ N. Hnid
- 32' R. Aouani
- HT0-0
- 50' M. A. Ouertani
- 63' 0-1 Z. Boughattasphản lưới
- 64' ▲ O. Abid ▼ W. Karoui
- 71' ▲ N. Smichi ▼ R. Aouani
- 71' ▲ K. Kefing ▼ F. Chaouat
- 71' ▲ W. Chihi ▼ M. Ouertani
- 73' ▲ O. Bouguerra ▼ Y. Belaïli
- 73' ▲ O. Ogbelu ▼ R. Aholou
- 76' A. A. Memmiche
- 82' ▲ E. Mokwana ▼ Yan Sasse
- 82' ▲ W. Derbali ▼ Z. El Ayeb
- 88' 0-2 E. Mokwana
- 90'+4 ▲ Y. Abdelli ▼ Rodrigo Rodrigues
- FT0-2
Đội hình
- A. Jemal
- N. Hnid ▼ 25'
- C. Camara
- G. Naouali
- S. Ghedamsi
- W. Karoui ▼ 64'
- Y. Chamakhi
- M. Ouertani ▼ 71'
- F. Chaouat ▼ 71'
- C. Gbo
- R. Aouani ▼ 71'
Dự bị 5
- Z. Boughattas ▲ 25'
- O. Abid ▲ 64'
- N. Smichi ▲ 71'
- K. Kefing ▲ 71'
- W. Chihi ▲ 71'
- A. Memmiche
- H. Jelassi
- Y. Meriah
- A. Ben Hamida
- R. Bouchniba
- Y. Belaïli ▼ 73'
- H. Tka
- R. Aholou ▼ 73'
- Z. El Ayeb ▼ 82'
- Rodrigo Rodrigues ▼ 90'
- Yan Sasse ▼ 82'
Dự bị 5
- O. Bouguerra ▲ 73'
- O. Ogbelu ▲ 73'
- W. Derbali ▲ 82'
- E. Mokwana ▲ 82'
- Y. Abdelli ▲ 90'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 22 | +35 | 66 | |
| 2 | 30 | 42 - 11 | +31 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 24 | +21 | 61 | |
| 4 | 30 | 36 - 19 | +17 | 56 | |
| 5 | 30 | 38 - 29 | +9 | 54 | |
| 6 | 30 | 29 - 21 | +8 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 19 | +12 | 44 | |
| 8 | 30 | 32 - 27 | +5 | 43 | |
| 9 | 30 | 29 - 28 | +1 | 35 | |
| 10 | 30 | 30 - 34 | -4 | 32 | |
| 11 | 30 | 19 - 37 | -18 | 29 | |
| 12 | 30 | 20 - 38 | -18 | 28 | |
| 13 | 30 | 17 - 42 | -25 | 27 | |
| 14 | 30 | 25 - 46 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 24 - 43 | -19 | 22 | |
| 16 | 30 | 19 - 53 | -34 | 19 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu45
45Ghi được98
24Thủng lưới28
1.36Bàn thắng mỗi trận2.18
14Giữ sạch lưới25
11Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai52