ES Tunis
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
ES Sahel

ES Tunis vs ES Sahel

Tỷ số chung cuộc: ES Tunis 3-2 ES Sahel tại Ligue 1, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: ES Tunis thắng 8, hòa 1, ES Sahel thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Championship Round · Vòng 7
Sân vận động
Stade Olympique Hammadi Agrebi, Radès
Phong độ
LWWLW ES Tunis
WLLWD ES Sahel
  1. 13' 0-1 R. Aouani
  2. 18' Rodrigo Rodrigues 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' S. Barhoumi Y. Chamakhi
  5. 46' S. Sidibe A. Jaziri
  6. 59' H. Ghacha 2-1
  7. 63' M. Jebali O. Abid
  8. 68' 2-2 S. Barhoumi
  9. 72' O. Bouguerra H. Tka
  10. 76' M. Naoui H. Ben Ali
  11. 85' Y. Meriah11m 3-2
  12. 89' O. Ogbelu Yan Sasse
  13. 89' Z. El Ayeb G. Chaalali
  14. 90'+5 S. Ghedamsi
  15. 90'+3 K. Sowe H. Ghacha
  16. 90' H. Jertila L. Ben Hassine
  17. FT3-2

Đội hình

ES Tunis HLV: T. Thabet
  1. A. Memmich
  2. Y. Meriah
  3. A. Ben Hmida
  4. M. Ben Ali
  5. G. Chaalali▼ 89'
  6. H. Tka▼ 72'
  7. R. Aholou
  8. G. Ouahabi
  9. Rodrigo Rodrigues
  10. Yan Sasse▼ 89'
  11. H. Ghacha▼ 90'

Dự bị 4

  1. O. Bouguerra▲ 72'
  2. O. Ogbelu▲ 89'
  3. Z. El Ayeb▲ 89'
  4. K. Sowe▲ 90'
ES Sahel HLV: A. Al-Ajlani
  1. A. Jemal
  2. H. Ben Ali▼ 76'
  3. G. El Naouali
  4. L. Ben Hassine▼ 90'
  5. F. Ben Njima
  6. S. Ghedamsi
  7. Y. Chamakhi▼ 46'
  8. J. Mbé
  9. O. Abid▼ 63'
  10. A. Jaziri▼ 46'
  11. R. Aouani

Dự bị 5

  1. S. Barhoumi▲ 46'
  2. S. Sidibe▲ 46'
  3. M. Jebali▲ 63'
  4. M. Naoui▲ 76'
  5. H. Jertila▲ 90'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
AS Soliman
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
43Ghi được31
18Thủng lưới26
1.16Bàn thắng mỗi trận0.89
25Giữ sạch lưới20
7Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu