ES Sahel
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ES Tunis

ES Sahel vs ES Tunis

Tỷ số chung cuộc: ES Sahel 0-1 ES Tunis tại Ligue 1, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: ES Sahel thắng 0, hòa 1, ES Tunis thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Championship Round · Vòng 2
Sân vận động
Stade Olympique de Sousse, Sūsah
Phong độ
WLLWD ES Sahel
LWWLW ES Tunis
  1. HT0-0
  2. 58' G. Chaalali Z. El Ayeb
  3. 70' Y. Chamakhi V. Kombe
  4. 73' W. Derbali O. Bouguerra
  5. 77' F. Ben Njima H. Ben Ali
  6. 80' 0-1 Rodrigo Rodrigues
  7. 88' A. Bukia Yan Sasse
  8. 88' K. Sowe Rodrigo Rodrigues
  9. 90' I. Souissi H. Jertila
  10. 90' A. Jaziri O. Abid
  11. FT0-1

Đội hình

ES Sahel HLV: A. Al-Ajlani
  1. A. Jemal
  2. H. Jelassi
  3. H. Ben Ali▼ 77'
  4. G. El Naouali
  5. L. Ben Hassine
  6. S. Ghedamsi
  7. J. Mbé
  8. O. Abid▼ 90'
  9. S. Sidibe
  10. H. Jertila▼ 90'
  11. V. Kombe▼ 70'

Dự bị 4

  1. Y. Chamakhi▲ 70'
  2. F. Ben Njima▲ 77'
  3. A. Jaziri▲ 90'
  4. I. Souissi▲ 90'
ES Tunis HLV: T. Thabet
  1. A. Memmich
  2. Y. Meriah
  3. A. Ben Hmida
  4. M. Tougaï
  5. R. Bouchniba
  6. H. Tka
  7. R. Aholou
  8. Z. El Ayeb▼ 58'
  9. Rodrigo Rodrigues▼ 88'
  10. Yan Sasse▼ 88'
  11. O. Bouguerra▼ 73'

Dự bị 4

  1. G. Chaalali▲ 58'
  2. W. Derbali▲ 73'
  3. A. Bukia▲ 88'
  4. K. Sowe▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
AS Soliman
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
31Ghi được43
26Thủng lưới18
0.89Bàn thắng mỗi trận1.16
20Giữ sạch lưới25
9Trên 2.5 bàn7
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu