ES Sahel

ES Sahel

Tunisia · Ligue 1

ES Sahel: vị trí 11 trên bảng xếp hạng Ligue 1 — điểm: 7, số trận: 6. Trận tiếp theo: ES Sahel vs CS Sfaxien, 7 tháng 11. Kết quả mới nhất: Olympique Béja 1-2 ES Sahel, 18 tháng 10.

Phong độ
WDLLW
HLV
Mohamed Mkacher · Từ 2025
Vị trí
11 · Đ: 7 · Tr: 6 →
Sân vận động
Stade Olympique de Sousse, Sousse (Sūsah) · 28.000

Lịch thi đấu

21-11
US Monastirienne
ES Sahel
–
–
28-11
ES Sahel
Club Africain
–
–
05-12
ES Hammam-Sousse
ES Sahel
–
–
12-12
ES Sahel
Stade Tunisien
–
–
19-12
ES Zarzis
ES Sahel
–
–
26-12
ES Sahel
US Ben Guerdane
–
–
30-12
CA Bizertin
ES Sahel
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1
Thủng lưới
1
Tổng
2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–4–5
Sân khách
4–5–11
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,4 : 0,6
Hiệp hai
0,7 : 0,5
Trên 2.5 bàn 33%
Trên 1.5 bàn 60%
Cả hai cùng ghi bàn 38%
Giữ sạch lưới 40%
Không ghi bàn 33%

Tỉ số thường gặp

  • 0-16× · 15%
  • 1-06× · 15%
  • 1-15× · 13%
  • 1-34× · 10%
  • 0-04× · 10%
  • 2-04× · 10%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Ligue 1 6213 780—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 108 · 17% 1–15′ · Thủng lưới 43 · 12% 17% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 105 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 50 · 14% 16% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 114 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 58 · 17% 18% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 100 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 56 · 16% 15% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 102 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 59 · 17% 16% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 119 · 18% 76–90′ · Thủng lưới 81 · 23% 18% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 406, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu